fKháng cáo là quyền tố tụng cơ bản để yêu cầu xem xét lại bản án sơ thẩm. Với các vụ án có yếu tố nước ngoài, quy trình này thường gặp nhiều rào cản về khoảng cách và thủ tục chuyển giao hồ sơ. Tại Công ty Luật ACC, chúng tôi luôn cập nhật các thay đổi pháp luật. Bài viết dưới đây phân tích các quy định về quyền kháng cáo năm 2026, trọng tâm là cơ chế vận hành theo Nghị định 158/2026/NĐ-CP về tương trợ tư pháp dân sự.
1. Bản chất điểm mới: Chuẩn hóa quy trình tống đạt để kích hoạt quyền kháng cáo
Để đương sự thực hiện quyền kháng cáo, họ phải nhận được bản án sơ thẩm một cách hợp pháp. Điểm mới cốt lõi trong năm 2026 là sự chuẩn hóa và minh bạch hóa quy trình tống đạt quốc tế theo Nghị định 158/2026/NĐ-CP.
- Hệ thống đầu mối: Nghị định quy định chi tiết biện pháp tống đạt văn bản tư pháp ra nước ngoài qua hệ thống đầu mối bao gồm Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao và Cơ quan đại diện ngoại giao.
- Minh bạch thời điểm: Sự phân định rõ ràng về trách nhiệm phối hợp và mốc thời gian phản hồi giúp đương sự ở hải ngoại biết chính xác thời điểm quyền kháng cáo bắt đầu, loại bỏ tình trạng bản án bị "treo" hoặc mất quyền kháng cáo do lỗi chậm trễ hành chính.
2. Kiểm soát chặt chẽ các mốc thời hạn kháng cáo của đương sự nước ngoài
Quy định hiện hành phân tách rất rõ các mốc thời gian tính thời hạn kháng cáo cho người ở nước ngoài tùy thuộc vào mức độ hợp tác và tình trạng cư trú của họ. Việc này giúp Tòa án tối ưu hóa thời gian đóng gói vụ án:
- Thời hạn 15 ngày: Được áp dụng nếu người nước ngoài, Việt kiều có mặt trực tiếp tại phiên tòa sơ thẩm ở Việt Nam (hoặc có người đại diện theo ủy quyền hợp pháp tham gia phiên tòa). Thời hạn tính từ ngày tuyên án sơ thẩm.
- Thời hạn 01 tháng: Áp dụng cho đương sự vắng mặt tại phiên tòa nhưng có địa chỉ cư trú, làm việc rõ ràng ở nước ngoài. Thời hạn 01 tháng bắt đầu gõ nhịp từ ngày bản án được tống đạt hợp lệ đến tay đương sự ở nước sở tại (được xác nhận qua biên nhận bưu chính hoặc văn bản phản hồi ủy thác tư pháp theo Nghị định 158/2026/NĐ-CP).
- Thời hạn 03 tháng: Áp dụng đối với các trường hợp bị đơn cố tình lánh mặt, mất liên lạc và Tòa án phải chuyển sang phương thức niêm yết công khai tại Cơ quan đại diện ngoại giao hoặc thông báo công khai quốc tế. Thời hạn tính từ ngày niêm yết, thông báo lần đầu tiên.
>>> Xem thêm bài viết Cách xử lý khẩn cấp khi bị tước quyền phân chia tài sản tại đây
3. Quy trình nộp đơn kháng cáo từ xa chuẩn hành chính
Một điểm đáng lưu ý trong thực tiễn áp dụng quy định mới là quy trình nộp và xử lý đơn kháng cáo từ hải ngoại gửi về Việt Nam được kiểm soát chặt chẽ về mặt hình thức:
Bước 1: Tiếp nhận phán quyết và xác định thời hạn
Đương sự nhận bản án sơ thẩm qua hệ thống tống đạt quốc tế do Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao và Cơ quan đại diện ngoại giao phối hợp thực hiện. Đương sự xác định thời hạn kháng cáo (15 ngày, 01 tháng hoặc 03 tháng) dựa trên tình trạng cư trú và phương thức tống đạt.
Bước 2: Hoàn thiện hồ sơ đơn kháng cáo
Đương sự soạn thảo đơn kháng cáo theo mẫu chuẩn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Trường hợp đơn bằng tiếng nước ngoài, phải thực hiện dịch thuật sang tiếng Việt và chứng thực chữ ký người dịch.
Bước 3: Thực hiện thủ tục pháp lý quốc tế
Đơn kháng cáo phải được chứng thực chữ ký tại Đại sứ quán/Tổng lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại hoặc thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự sau khi công chứng tại nước ngoài.
Bước 4: Nộp đơn và đóng tạm ứng chi phí
Đương sự gửi đơn kháng cáo qua đường bưu điện (ngày trên dấu bưu điện được xác định là ngày nộp đơn). Đương sự thực hiện nộp tạm ứng các chi phí liên quan như phí dịch thuật, chứng thực, hoặc tiền tạm ứng cước bưu chính quốc tế/chi phí niêm yết công khai (nếu có).
Bước 5: Thụ lý và giải quyết kháng cáo
Tòa án cấp phúc thẩm tiếp nhận đơn hợp lệ và tiến hành các bước tố tụng tiếp theo. Các bên tham gia tố tụng (hoặc ủy quyền cho Luật sư/người thân) tham gia phiên tòa phúc thẩm hoặc gửi văn bản đề nghị xét xử vắng mặt.
>>> Xem thêm bài viết Giải pháp khôi phục hồ sơ ly hôn bị tòa án đình chỉ tại đây
4. Bảng phân định nghĩa vụ chi phí tố tụng khi thực hiện ủy thác kháng cáo
Theo Nghị định 158/2026/NĐ-CP, việc chuyển giao các văn bản liên quan đến nội dung kháng cáo, kháng nghị ra nước ngoài sẽ phát sinh các khoản chi phí thực tế mà đương sự phải lưu ý:
|
Loại chi phí |
Đối tượng chi trả ban đầu |
Nguyên tắc phân định cuối cùng |
|
Phí dịch thuật, chứng thực hồ sơ |
Người nộp đơn kháng cáo. |
Đương sự tự chịu chi phí dịch thuật đơn và tài liệu chứng cứ kèm theo của mình sang tiếng Việt. |
|
Tiền tạm ứng cước bưu chính quốc tế |
Người đưa ra yêu cầu tống đạt, xác minh bổ sung. |
Nộp tại cơ quan THADS. Nếu kết quả phiên tòa phúc thẩm thay đổi, nghĩa vụ chịu chi phí sẽ do Tòa án quyết định lại trong bản án mới. |
|
Chi phí niêm yết công khai (nếu có) |
Nguyên đơn/Người kháng cáo (nộp tạm ứng). |
Bên thua kiện tại phiên tòa phúc thẩm sẽ phải chịu trách nhiệm hoàn trả lại toàn bộ chi phí này. |
Các quy định mới về quyền kháng cáo vụ án dân sự năm 2026, với sự bổ trợ đắc lực từ quy trình tống đạt nghiêm ngặt của Nghị định 158/2026/NĐ-CP, đã tạo ra một cơ chế công bằng, minh bạch cho cả đương sự trong nước lẫn nước ngoài. Với đội ngũ Luật sư chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc luật tố tụng và tư pháp quốc tế, Công ty Luật ACC cam kết sẽ đồng hành hỗ trợ bạn kiểm soát các cột mốc thời gian, hoàn thiện hồ sơ hợp pháp và bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của bạn trước pháp luật.
Để lại một bình luận