Sổ thông hành trong tiếng Trung gọi là 通行证 (Tōngxíngzhèng), là một loại giấy tờ quan trọng dùng để xác nhận quyền di chuyển qua biên giới hoặc vào các khu vực đặc biệt. Cùng công ty luật ACC tìm hiểu xem Từ vựng sổ thông hành tiếng Trung là gì?
1. Sổ thông hành tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung gọi sổ thông hành là 通行证 (Tōngxíngzhèng), là một loại giấy tờ quan trọng và chính thức được cấp để cho phép người sở hữu di chuyển qua các khu vực cụ thể, thường là biên giới giữa các vùng lãnh thổ hoặc quốc gia có thỏa thuận đặc biệt.
Đây là một hình thức giấy phép di chuyển khác với hộ chiếu (护照 – Hùzhào), thường được sử dụng trong các trường hợp đi lại ngắn hạn, hoặc giữa những vùng có quan hệ chính trị, kinh tế và văn hóa đặc thù.
Ví dụ điển hình là sổ thông hành được sử dụng để di chuyển giữa Trung Quốc đại lục và hai đặc khu hành chính là Hồng Kông và Ma Cao, hoặc giữa Trung Quốc và các nước láng giềng có thỏa thuận tương tự.
Về bản chất, sổ thông hành là một giải pháp giúp đơn giản hóa thủ tục di chuyển, giảm bớt những yêu cầu phức tạp của quy trình cấp hộ chiếu và thị thực.
Với mục đích thúc đẩy giao lưu, hợp tác và phát triển kinh tế – xã hội, loại giấy tờ này thường được thiết kế để đáp ứng các chuyến đi với mục tiêu rõ ràng như thăm thân, du lịch, làm việc hoặc trao đổi thương mại.
So với hộ chiếu, sổ thông hành có thời hạn sử dụng ngắn hơn và phạm vi áp dụng cũng hạn chế hơn, chỉ được dùng trong những khu vực hoặc quốc gia có thỏa thuận song phương hoặc đa phương.
Quy trình cấp sổ thông hành thường bao gồm các bước đăng ký đơn giản hơn so với hộ chiếu, nhưng vẫn yêu cầu người dân phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về giấy tờ cá nhân, mục đích di chuyển và điều kiện nhập cảnh.
Ví dụ, người dân Trung Quốc muốn đi Hồng Kông hoặc Ma Cao cần phải xin giấy phép thông hành từ cơ quan có thẩm quyền tại địa phương, và giấy phép này chỉ có giá trị trong thời gian và mục đích cụ thể được ghi rõ ràng.
Sổ thông hành không chỉ mang lại lợi ích lớn về mặt thuận tiện mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường mối quan hệ giữa các vùng lãnh thổ hoặc quốc gia.
Việc sử dụng sổ thông hành đã tạo điều kiện cho hàng triệu lượt người di chuyển mỗi năm, góp phần phát triển mạnh mẽ giao lưu kinh tế, văn hóa, và du lịch.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự hiện diện của loại giấy tờ này không chỉ đơn thuần là một công cụ pháp lý mà còn là biểu tượng của sự hợp tác và kết nối giữa các vùng lãnh thổ, thúc đẩy sự hiểu biết và thịnh vượng chung.
2. Các thuật ngữ liên quan đến Sổ thông hành (通行证)
Dưới đây là một số thuật ngữ tiếng Trung liên quan đến Sổ thông hành (通行证) và ngữ cảnh sử dụng:
2.1. Giấy tờ liên quan
- 护照 (Hùzhào): Hộ chiếu.
- 签证 (Qiānzhèng): Visa, thị thực.
- 边境通行证 (Biānjìng Tōngxíngzhèng): Sổ thông hành biên giới.
- 居民身份证 (Jūmín Shēnfènzhèng): Chứng minh nhân dân.
- 暂住证 (Zànzhùzhèng): Giấy tạm trú.
2.2. Cơ quan cấp giấy tờ
- 公安局 (Gōng’ānjú): Công an.
- 出入境管理局 (Chūrùjìng Guǎnlǐjú): Cục quản lý xuất nhập cảnh.
- 边境管理站 (Biānjìng Guǎnlǐzhàn): Trạm quản lý biên giới.
2.3. Hành động và thủ tục
- 申请 (Shēnqǐng): Nộp đơn, đăng ký.
- 审核 (Shěnhé): Thẩm định, xét duyệt.
- 签发 (Qiānfā): Cấp giấy tờ.
- 有效期 (Yǒuxiàoqī): Thời hạn hiệu lực.
- 延期 (Yánqī): Gia hạn.
- 入境 (Rùjìng): Nhập cảnh.
- 出境 (Chūjìng): Xuất cảnh.
2.4. Khu vực áp dụng
- 边境地区 (Biānjìng Dìqū): Khu vực biên giới.
- 口岸 (Kǒu’àn): Cửa khẩu.
- 自由贸易区 (Zìyóu Màoyìqū): Khu vực thương mại tự do.
2.5. Quy định và điều kiện
- 使用范围 (Shǐyòng Fànwéi): Phạm vi sử dụng.
- 限制 (Xiànzhì): Hạn chế.
- 入境许可 (Rùjìng Xǔkě): Giấy phép nhập cảnh.
- 过境 (Guòjìng): Quá cảnh.
3. Một số câu ví dụ áp dụng thuật ngữ Sổ thông hành (通行证)
Câu cơ bản về sổ thông hành:
- 我需要办理一张通行证才能通过边境。
(Wǒ xūyào bànlǐ yī zhāng tōngxíngzhèng cáinéng tōngguò biānjìng.)
Tôi cần làm một sổ thông hành để có thể qua biên giới. - 这本通行证的有效期是六个月。
(Zhè běn tōngxíngzhèng de yǒuxiàoqī shì liù gè yuè.)
Sổ thông hành này có thời hạn hiệu lực là 6 tháng.
Câu về thủ tục và cơ quan cấp:
- 你可以在当地的公安局申请通行证。
(Nǐ kěyǐ zài dāngdì de gōng’ānjú shēnqǐng tōngxíngzhèng.)
Bạn có thể nộp đơn xin sổ thông hành tại công an địa phương. - 边境管理站负责签发通行证。
(Biānjìng guǎnlǐzhàn fùzé qiānfā tōngxíngzhèng.)
Trạm quản lý biên giới chịu trách nhiệm cấp sổ thông hành.
Câu về điều kiện và sử dụng:
- 使用通行证的人只能进入指定的区域。
(Shǐyòng tōngxíngzhèng de rén zhǐ néng jìnrù zhǐdìng de qūyù.)
Người sử dụng sổ thông hành chỉ được phép vào khu vực quy định. - 如果通行证过期,需要尽快办理延期手续。
(Rúguǒ tōngxíngzhèng guòqī, xūyào jǐnkuài bànlǐ yánqī shǒuxù.)
Nếu sổ thông hành hết hạn, cần nhanh chóng làm thủ tục gia hạn.
Câu trong ngữ cảnh thực tế:
- 越南和中国边境地区的人常常使用通行证来往两国。
(Yuènán hé Zhōngguó biānjìng dìqū de rén chángcháng shǐyòng tōngxíngzhèng láiwǎng liǎng guó.)
Người dân ở khu vực biên giới Việt Nam và Trung Quốc thường sử dụng sổ thông hành để qua lại hai nước. - 在特殊情况下,政府可能限制通行证的使用。
(Zài tèshū qíngkuàng xià, zhèngfǔ kěnéng xiànzhì tōngxíngzhèng de shǐyòng.)
Trong những trường hợp đặc biệt, chính phủ có thể hạn chế việc sử dụng sổ thông hành.
Câu liên quan đến quy định pháp lý:
- 根据法律规定,通行证只能由本人使用,不得转让。
(Gēnjù fǎlǜ guīdìng, tōngxíngzhèng zhǐ néng yóu běnrén shǐyòng, bùdé zhuǎnràng.)
Theo quy định pháp luật, sổ thông hành chỉ được sử dụng bởi chính chủ và không được chuyển nhượng.
4. Sổ thông hành khác gì với hộ chiếu?
Sổ thông hành (通行证) và hộ chiếu (护照) là hai loại giấy tờ có chức năng khác nhau nhưng đều được sử dụng để di chuyển qua biên giới. Dưới đây là sự so sánh giữa hai loại giấy tờ này:
4.1. Khái niệm
Sổ thông hành (通行证):
- Là một loại giấy tờ cho phép di chuyển trong phạm vi cụ thể, thường áp dụng giữa hai hoặc nhiều quốc gia có thỏa thuận đặc biệt, đặc biệt là tại các khu vực biên giới.
- Chỉ có giá trị tại các khu vực nhất định, không dùng để đi đến quốc gia xa hoặc ngoài phạm vi thỏa thuận.
Hộ chiếu (护照):
- Là giấy tờ quốc tế được cấp bởi chính phủ, cho phép người sở hữu di chuyển qua biên giới của nhiều quốc gia trên thế giới.
- Hộ chiếu có giá trị toàn cầu, được chấp nhận tại hầu hết các quốc gia để nhập cảnh và xuất cảnh.
4.2. Phạm vi sử dụng
Sổ thông hành:
- Chỉ áp dụng ở các khu vực biên giới hoặc giữa các nước có thỏa thuận.
- Giới hạn về phạm vi và thời gian lưu trú.
Hộ chiếu:
- Áp dụng toàn cầu, cho phép người sở hữu đi đến hầu hết mọi quốc gia trên thế giới.
- Thời hạn sử dụng dài, từ 5 đến 10 năm, tùy vào quốc gia cấp.
4.3. Thủ tục cấp phát
Sổ thông hành:
- Thủ tục xin cấp đơn giản hơn, thường chỉ cần xác nhận từ cơ quan chức năng địa phương.
- Hạn chế về thông tin cá nhân và không yêu cầu phức tạp như hộ chiếu.
Hộ chiếu:
- Thủ tục xin hộ chiếu phức tạp hơn, yêu cầu nhiều giấy tờ và thông tin cá nhân.
- Cần chứng minh nhân thân và có thể kiểm tra kỹ lưỡng từ cơ quan xuất nhập cảnh.
4.4. Giá trị pháp lý
Sổ thông hành:
- Chỉ có giá trị ở phạm vi khu vực được quy định, thường dành cho di chuyển qua biên giới gần.
- Không được sử dụng thay thế hộ chiếu cho các chuyến đi xa.
Hộ chiếu:
- Có giá trị toàn cầu, cho phép di chuyển quốc tế mà không bị giới hạn về thời gian và vùng địa lý.
- Là giấy tờ quan trọng để xác nhận quốc tịch và quyền đi lại.
4.5. Ứng dụng thực tế
Sổ thông hành:
- Thường được sử dụng bởi người dân khu vực biên giới hoặc giữa các nước láng giềng có thỏa thuận đặc biệt (như Việt Nam – Trung Quốc, hoặc các nước có khu vực tự do đi lại).
- Dễ dàng hơn và tiết kiệm chi phí cho các chuyến đi ngắn.
Hộ chiếu:
- Dùng cho các chuyến đi quốc tế dài hạn, công việc, du lịch, hoặc định cư.
- Cần thiết để xin visa và thực hiện các thủ tục xuất nhập cảnh toàn cầu.
5. Có những quy định nào cần lưu ý khi sử dụng sổ thông hành?
Khi sử dụng sổ thông hành (通行证), bạn cần lưu ý các quy định sau đây để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh các vấn đề không mong muốn:
Phạm vi sử dụng:
- Sổ thông hành chỉ có giá trị ở các khu vực, địa điểm được chỉ định trong văn bản. Ví dụ, nó thường áp dụng trong các khu vực biên giới hoặc giữa các nước có thỏa thuận đặc biệt.
- Không được sử dụng sổ thông hành thay thế cho hộ chiếu để đi đến những nơi ngoài phạm vi quy định.
Thời hạn hiệu lực:
- Kiểm tra kỹ thời hạn sử dụng (有效期, Yǒuxiàoqī) trên sổ thông hành. Khi hết hạn, cần làm thủ tục gia hạn trước khi sử dụng tiếp.
- Một số loại sổ thông hành chỉ có giá trị sử dụng trong thời gian ngắn, thường từ vài ngày đến vài tháng.
Quy định về mục đích sử dụng:
- Sổ thông hành chỉ được dùng cho các mục đích đã đăng ký như du lịch, thương mại, thăm thân hoặc làm việc ngắn hạn.
- Việc sử dụng sổ thông hành cho mục đích khác, ví dụ như định cư hoặc làm việc lâu dài, là vi phạm pháp luật.
Yêu cầu về thông tin cá nhân:;
- Sổ thông hành là giấy tờ cá nhân, chỉ được sử dụng bởi người có tên trên đó (仅限本人使用, Jǐnxiàn běnrén shǐyòng).
- Không được cho mượn, chuyển nhượng, hoặc giả mạo sổ thông hành dưới bất kỳ hình thức nào.
Quy định khi qua biên giới:
- Khi sử dụng sổ thông hành để qua biên giới, bạn cần tuân thủ các quy định của cả hai nước, bao gồm kiểm tra an ninh, khai báo hàng hóa, và tuân thủ thời gian lưu trú.
- Một số cửa khẩu hoặc trạm biên giới có thể yêu cầu kiểm tra bổ sung, hãy chuẩn bị sẵn giấy tờ cần thiết.
Báo cáo khi mất sổ thông hành:
- Nếu làm mất sổ thông hành (遗失通行证, Yíshī Tōngxíngzhèng), bạn cần báo ngay cho cơ quan chức năng tại nơi cư trú hoặc cơ quan cấp giấy tờ để được hỗ trợ cấp lại.
Quy định đặc biệt ở khu vực biên giới:
- Một số khu vực biên giới có thể áp dụng quy định hạn chế thời gian lưu trú, bạn cần rời khỏi khu vực đó trước khi hết hạn lưu trú.
- Không được vi phạm các quy định địa phương hoặc pháp luật quốc gia, bao gồm việc mang hàng hóa cấm, hoạt động trái phép hoặc gây rối trật tự công cộng.
6. Những câu hỏi thường gặp
Sổ thông hành có thể được sử dụng cho công việc dài hạn không?
Không. Sổ thông hành chỉ dành cho di chuyển ngắn hạn, không thể sử dụng để làm việc lâu dài hoặc cư trú.
Sổ thông hành có thể được sử dụng để đi máy bay không?
Không. Sổ thông hành thường chỉ áp dụng cho việc qua biên giới đường bộ, không được dùng để đi máy bay hoặc đi xa.
Sổ thông hành có giá trị toàn cầu không?
Không. Sổ thông hành chỉ có giá trị ở một số khu vực nhất định, không được sử dụng để đi du lịch toàn cầu như hộ chiếu.
Sổ thông hành cần gia hạn khi hết hạn không?
Có. Nếu sổ thông hành hết hạn, bạn cần làm thủ tục gia hạn để tiếp tục sử dụng cho việc đi lại.
Hy vọng qua bài viết, Công ty Luật ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Từ vựng sổ thông hành tiếng Trung là gì? Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Công ty Luật ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.
Để lại một bình luận