Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Sử dụng lao động là gì? Tìm hiểu chi tiết

Sử dụng lao động là một khái niệm quen thuộc trong đời sống kinh tế – xã hội, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ bản chất pháp lý và các quy định liên quan. Việc nắm vững các quy định về sử dụng lao động không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành đúng pháp luật mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết khái niệm, nội dung và các vấn đề pháp lý quan trọng, cùng Công ty Luật ACC giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về vấn đề này.

Sử dụng lao động là gì? Tìm hiểu chi tiết
Sử dụng lao động là gì? Tìm hiểu chi tiết

1. Sử dụng lao động là gì? Tìm hiểu chi tiết

Sử dụng lao động được hiểu là việc người sử dụng lao động (doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, cá nhân) thuê mướn, tuyển dụng và quản lý người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động. Trường hợp thỏa thuận có nội dung về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì dù có tên gọi khác, quan hệ này vẫn được coi là hợp đồng lao động theo khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019.

Về bản chất, quan hệ sử dụng lao động được xác lập dựa trên hợp đồng lao động. Người lao động có nghĩa vụ thực hiện công việc theo thỏa thuận, còn người sử dụng lao động có nghĩa vụ thực hiện các thỏa thuận trong hợp đồng, trả lương và bảo đảm các quyền, điều kiện làm việc theo quy định pháp luật. Khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019 xác định hợp đồng lao động là sự thỏa thuận về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động.

Như vậy, sử dụng lao động không chỉ đơn thuần là việc thuê người làm việc mà còn bao gồm quá trình tổ chức, quản lý, điều hành và thực hiện các quyền, nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong quan hệ lao động. Việc hiểu đúng khái niệm này là nền tảng để xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định và đúng pháp luật.

2. Các nguyên tắc cơ bản trong sử dụng lao động

Khi thực hiện sử dụng lao động, người sử dụng lao động phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản được quy định tại Bộ luật Lao động 2019. Những nguyên tắc này đảm bảo sự công bằng, bình đẳng và bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên trong quan hệ lao động.

Thứ nhất, nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực. Khi giao kết hợp đồng lao động, các bên được tự do thỏa thuận nhưng không được trái pháp luật, thỏa ước lao động tập thể và đạo đức xã hội theo Điều 15 Bộ luật Lao động 2019.

Thứ hai, nguyên tắc bảo vệ người lao động và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên. Pháp luật lao động nghiêm cấm phân biệt đối xử trong lao động, cưỡng bức lao động và quấy rối tình dục tại nơi làm việc; đồng thời có những quy định bảo vệ riêng đối với lao động nữ, người lao động chưa thành niên, người lao động cao tuổi và người lao động là người khuyết tật theo Bộ luật Lao động 2019.

Thứ ba, nguyên tắc tuân thủ pháp luật. Hoạt động sử dụng lao động phải bảo đảm các quy định về giao kết và thực hiện hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn, vệ sinh lao động, bảo hiểm và các quyền, nghĩa vụ khác của các bên trong quan hệ lao động.

3. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động

Trong quan hệ sử dụng lao động, người sử dụng lao động có các quyền và nghĩa vụ được quy định tại Điều 6 Bộ luật Lao động 2019. Việc hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ này giúp doanh nghiệp tổ chức, quản lý lao động đúng quy định.

Về quyền của người sử dụng lao động, bao gồm: tuyển dụng, bố trí, quản lý, điều hành, giám sát lao động; khen thưởng và xử lý vi phạm kỷ luật lao động theo quy định; thành lập, gia nhập tổ chức đại diện người sử dụng lao động và tham gia đối thoại, thương lượng theo quy định của pháp luật.

Về nghĩa vụ của người sử dụng lao động, bao gồm: thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và các thỏa thuận hợp pháp khác; tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người lao động; thiết lập cơ chế và thực hiện đối thoại, trao đổi với người lao động; đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nhằm duy trì, chuyển đổi nghề nghiệp, việc làm cho người lao động; thực hiện các quy định về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và an toàn, vệ sinh lao động.

Ngoài ra, người sử dụng lao động phải thực hiện các quy định về tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và các chế độ khác đối với người lao động theo pháp luật lao động. Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ này góp phần bảo đảm môi trường làm việc ổn định và hạn chế tranh chấp lao động.

4. Quy trình tuyển dụng và sử dụng lao động hiệu quả

Để sử dụng lao động đúng pháp luật và hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện quy trình tuyển dụng và quản lý lao động một cách bài bản. Dưới đây là các bước cơ bản mà doanh nghiệp có thể tham khảo:

Bước 1: Xác định nhu cầu tuyển dụng và xây dựng kế hoạch

Doanh nghiệp cần xác định rõ vị trí cần tuyển, số lượng lao động, yêu cầu về trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm. Việc xây dựng kế hoạch tuyển dụng chi tiết giúp doanh nghiệp chủ động trong việc tìm kiếm và lựa chọn ứng viên phù hợp. Kế hoạch này cần bao gồm thời gian tuyển dụng, ngân sách, kênh tuyển dụng và tiêu chí đánh giá.

Bước 2: Tiến hành tuyển dụng và lựa chọn ứng viên

Doanh nghiệp tiến hành đăng tin tuyển dụng, tiếp nhận hồ sơ, sàng lọc và phỏng vấn ứng viên. Quá trình này cần bảo đảm nguyên tắc không phân biệt đối xử trong lao động. Sau khi lựa chọn được ứng viên phù hợp, doanh nghiệp tiến hành thương lượng và thống nhất các nội dung về công việc, tiền lương, thời gian làm việc và các điều kiện liên quan.

Bước 3: Ký kết hợp đồng lao động và nhận việc

Trước khi nhận người lao động vào làm việc, người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động theo khoản 1 Điều 14 Bộ luật Lao động 2019. Hợp đồng lao động được giao kết bằng văn bản; hợp đồng được giao kết thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu có giá trị như hợp đồng lao động bằng văn bản. Hai bên có thể giao kết hợp đồng bằng lời nói đối với hợp đồng có thời hạn dưới 01 tháng, trừ các trường hợp pháp luật quy định phải giao kết bằng văn bản.

Bước 4: Quản lý và giám sát quá trình làm việc

Sau khi người lao động chính thức làm việc, doanh nghiệp cần thực hiện việc quản lý, giám sát và đánh giá hiệu quả công việc. Việc này bao gồm phân công công việc rõ ràng, theo dõi tiến độ, đánh giá kết quả và thực hiện các biện pháp khen thưởng hoặc xử lý kỷ luật phù hợp. Doanh nghiệp cũng cần thực hiện đầy đủ các chế độ về tiền lương, bảo hiểm và các quyền lợi khác cho người lao động.

5. Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng lao động có bắt buộc phải được giao kết bằng văn bản không?

Theo khoản 1 Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản, trừ trường hợp được giao kết bằng lời nói theo khoản 2 Điều này. Hợp đồng lao động được giao kết bằng phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu có giá trị như hợp đồng lao động bằng văn bản; hợp đồng dưới 01 tháng có thể giao kết bằng lời nói, trừ các trường hợp pháp luật quy định phải lập thành văn bản.

Người sử dụng lao động có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong trường hợp nào?

Theo Điều 36 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp luật định, như người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng; bị ốm đau, tai nạn đã điều trị trong thời gian luật định mà khả năng lao động chưa hồi phục; do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm hoặc lý do bất khả kháng khác mà người sử dụng lao động đã tìm mọi biện pháp khắc phục nhưng vẫn phải giảm chỗ làm việc; hoặc người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau thời hạn quy định. Người sử dụng lao động phải bảo đảm thời hạn báo trước và các điều kiện chấm dứt hợp đồng theo Điều 36 Bộ luật Lao động 2019.

Thời giờ làm việc tiêu chuẩn được quy định như thế nào?

Theo Điều 105 Bộ luật Lao động 2019, thời giờ làm việc bình thường không quá 08 giờ trong 01 ngày và không quá 48 giờ trong 01 tuần. Người sử dụng lao động có quyền quy định thời giờ làm việc theo ngày hoặc theo tuần nhưng phải thông báo cho người lao động biết; nếu bố trí theo tuần thì thời giờ làm việc bình thường không quá 10 giờ trong 01 ngày và không quá 48 giờ trong 01 tuần. Nhà nước khuyến khích người sử dụng lao động thực hiện tuần làm việc 40 giờ đối với người lao động.

Sử dụng lao động là một hoạt động phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật lao động và kỹ năng quản lý nhân sự. Việc tuân thủ đúng các quy định của Bộ luật Lao động 2019 không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn xây dựng được môi trường làm việc tích cực, bền vững. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về các vấn đề liên quan đến lao động, đừng ngần ngại liên hệ Công ty Luật ACC để được hỗ trợ kịp thời và chuyên nghiệp.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *