Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Mức phạt khi sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi là bao nhiêu?

Sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi là một vấn đề nhạy cảm và được pháp luật Việt Nam đặc biệt quan tâm nhằm bảo vệ sự phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và nhân cách của người lao động trẻ. Để giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về các chế tài xử phạt, bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định hiện hành, cùng Công ty Luật ACC đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể.

Mức phạt khi sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi là bao nhiêu?
Mức phạt khi sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi là bao nhiêu?

1. Mức phạt khi sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi là bao nhiêu?

Theo Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động được tuyển dụng và sử dụng người chưa đủ 18 tuổi trong những điều kiện phù hợp với từng độ tuổi, công việc và thời giờ làm việc. Các hành vi vi phạm quy định về lao động chưa thành niên bị xử phạt theo Điều 27 Nghị định 283/2026/NĐ-CP.

Cụ thể, hành vi không lập sổ theo dõi riêng hoặc lập nhưng không ghi đầy đủ thông tin về lao động chưa thành niên có thể bị phạt từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng. Một số hành vi như sử dụng lao động chưa thành niên không đúng điều kiện, sử dụng quá thời giờ làm việc, sử dụng người chưa đủ 15 tuổi làm thêm giờ hoặc làm việc ban đêm trái quy định có thể bị phạt từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng.

Đối với hành vi sử dụng người từ đủ 13 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi làm công việc ngoài danh mục được phép, sử dụng người chưa đủ 13 tuổi trái điều kiện hoặc sử dụng người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi làm công việc, tại nơi làm việc bị cấm, mức phạt có thể từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng. Đối với tổ chức, mức phạt tiền bằng 02 lần mức phạt áp dụng đối với cá nhân theo khoản 1 Điều 7 Nghị định 283/2026/NĐ-CP.

2. Các hành vi bị nghiêm cấm khi sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi

Để bảo vệ người lao động chưa thành niên, Bộ luật Lao động 2019 quy định cụ thể các giới hạn về công việc, nơi làm việc và thời giờ làm việc.

  • Sử dụng người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi làm công việc bị cấm theo khoản 1 Điều 147 Bộ luật Lao động 2019.
  • Sử dụng người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi tại nơi làm việc bị cấm theo khoản 2 Điều 147 Bộ luật Lao động 2019.
  • Sử dụng người lao động chưa đủ 18 tuổi vượt quá thời giờ làm việc quy định tại Điều 146.
  • Sử dụng người chưa đủ 15 tuổi làm thêm giờ hoặc làm việc vào ban đêm.
  • Sử dụng người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi làm thêm giờ hoặc làm việc ban đêm ngoài những nghề, công việc được pháp luật cho phép.
  • Giao kết hợp đồng lao động với người chưa đủ 15 tuổi không đúng quy định tại khoản 1 Điều 145.
  • Sử dụng người chưa đủ 15 tuổi nhưng không bảo đảm yêu cầu về sức khỏe, an toàn, vệ sinh lao động và điều kiện làm việc phù hợp với lứa tuổi.

Người sử dụng lao động cũng phải bảo đảm các quy định về bảo vệ người chưa thành niên, không lạm dụng sức lao động, ngược đãi, quấy rối tình dục hoặc cưỡng bức lao động.

3. Điều kiện và nguyên tắc sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi hợp pháp

Việc sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi được thực hiện theo các điều kiện về độ tuổi, công việc, thời giờ làm việc và môi trường lao động tại Điều 143, Điều 144, Điều 145, Điều 146 và Điều 147 Bộ luật Lao động 2019.

Nguyên tắc sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi:

  • Không sử dụng người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi làm công việc hoặc tại nơi làm việc gây tổn hại đến sự phát triển thể lực, trí lực, nhân cách.
  • Người từ đủ 13 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi chỉ được làm các công việc nhẹ thuộc danh mục pháp luật cho phép.
  • Người chưa đủ 13 tuổi được sử dụng trong một số công việc nghệ thuật, thể dục, thể thao theo điều kiện pháp luật quy định.
  • Khi sử dụng người chưa đủ 15 tuổi, phải giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản với người lao động và người đại diện theo pháp luật.
  • Phải lập sổ theo dõi riêng về người lao động chưa thành niên theo khoản 3 Điều 144 Bộ luật Lao động 2019.
  • Phải tạo điều kiện để người lao động chưa thành niên được học văn hóa, giáo dục nghề nghiệp, đào tạo và nâng cao kỹ năng nghề.

Điều kiện về thời giờ làm việc:

  • Người chưa đủ 15 tuổi làm việc không quá 04 giờ/ngày và 20 giờ/tuần, không làm thêm giờ, làm việc ban đêm.
  • Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi làm việc không quá 08 giờ/ngày và 40 giờ/tuần.
  • Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được làm thêm giờ, làm việc ban đêm trong một số nghề, công việc thuộc danh mục được pháp luật cho phép theo Điều 146 Bộ luật Lao động 2019.

4. Hồ sơ và thủ tục cần thiết khi tuyển dụng lao động chưa đủ 18 tuổi

Người sử dụng lao động cần chuẩn bị hồ sơ phù hợp với độ tuổi và công việc dự kiến bố trí, đồng thời bảo đảm các yêu cầu về hợp đồng, sức khỏe, sổ theo dõi và điều kiện làm việc.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • Hợp đồng lao động bằng văn bản đối với người chưa đủ 15 tuổi, có sự tham gia của người đại diện theo pháp luật.
  • Giấy khai sinh hoặc giấy tờ hợp pháp chứng minh độ tuổi.
  • Giấy khám sức khỏe phù hợp với công việc đối với người chưa đủ 15 tuổi.
  • Sổ theo dõi riêng về người lao động chưa thành niên theo khoản 3 Điều 144 Bộ luật Lao động 2019.
  • Văn bản thể hiện sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
  • Hồ sơ liên quan đến việc bố trí công việc, thời giờ làm việc và điều kiện an toàn, vệ sinh lao động.

Quy trình tuyển dụng được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ ứng tuyển

Kiểm tra giấy tờ chứng minh độ tuổi, thông tin cá nhân và các giấy tờ liên quan; đồng thời đối chiếu công việc dự kiến với danh mục công việc, nơi làm việc được phép sử dụng người lao động chưa thành niên.

Bước 2: Tổ chức khám sức khỏe và kiểm tra sức khỏe định kỳ

Đối với người chưa đủ 15 tuổi, phải có giấy khám sức khỏe xác nhận phù hợp với công việc và kiểm tra sức khỏe định kỳ ít nhất 01 lần trong 06 tháng theo điểm c khoản 1 Điều 145 Bộ luật Lao động 2019.

Bước 3: Ký kết hợp đồng lao động

Đối với người chưa đủ 15 tuổi, hợp đồng phải được ký bằng văn bản giữa người sử dụng lao động, người lao động và người đại diện theo pháp luật theo khoản 1 Điều 145 Bộ luật Lao động 2019. Nội dung cần thể hiện rõ công việc, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, tiền lương và điều kiện lao động.

Bước 4: Lập sổ theo dõi và bố trí công việc

Người sử dụng lao động phải lập sổ theo dõi riêng, ghi đầy đủ thông tin theo khoản 3 Điều 144 Bộ luật Lao động 2019 và bố trí công việc, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi phù hợp với độ tuổi, sức khỏe và việc học tập của người lao động.

5. Câu hỏi thường gặp

Người sử dụng lao động có phải trả chi phí khám sức khỏe cho lao động chưa đủ 18 tuổi không?

Đối với người chưa đủ 15 tuổi, người sử dụng lao động phải bảo đảm giấy khám sức khỏe phù hợp với công việc và tổ chức kiểm tra sức khỏe định kỳ ít nhất 01 lần trong 06 tháng theo điểm c khoản 1 Điều 145 Bộ luật Lao động 2019. Chi phí khám sức khỏe thuộc trách nhiệm của người sử dụng lao động theo quy định về an toàn, vệ sinh lao động.

Ngoài xử phạt hành chính, người sử dụng lao động còn phải chịu trách nhiệm gì khác khi vi phạm quy định về sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi?

Người sử dụng lao động có thể phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả và bồi thường thiệt hại nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại cho người lao động. Trường hợp hành vi có dấu hiệu tội phạm, trách nhiệm hình sự được xem xét theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Có được sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi làm việc vào ban đêm không?

Người chưa đủ 15 tuổi không được làm việc vào ban đêm theo khoản 1 Điều 146 Bộ luật Lao động 2019. Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi có thể làm việc vào ban đêm trong một số nghề, công việc thuộc danh mục được pháp luật cho phép và phải đáp ứng điều kiện tương ứng.

Việc tuân thủ các quy định về sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt không đáng có mà còn góp phần xây dựng một môi trường lao động an toàn, lành mạnh và bền vững. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về các quy định pháp luật liên quan, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được hỗ trợ kịp thời và chính xác nhất.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *