thẩm quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính là một trong những vấn đề pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền công dân và trật tự quản lý nhà nước. Việc hiểu rõ quy định này giúp cá nhân, tổ chức nắm bắt đúng giới hạn, thẩm quyền của cơ quan chức năng khi áp dụng biện pháp cưỡng chế hành chính. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành về vấn đề này, cùng Công ty Luật ACC mang đến góc nhìn toàn diện và chính xác nhất.

1. Quy định về thẩm quyền tạm giữu người theo thủ tục hành chính
Thẩm quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính được quy định chặt chẽ tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025). Theo đó, tạm giữ người theo thủ tục hành chính là biện pháp ngăn chặn nhằm đình chỉ ngay hành vi vi phạm, bảo đảm việc xử lý vi phạm được tiến hành kịp thời, đúng pháp luật. Biện pháp này chỉ được áp dụng trong các trường hợp cụ thể do luật định, không phải là hình thức xử phạt mà là biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn. Các chủ thể có thẩm quyền phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện, trình tự, thủ tục và thời hạn tạm giữ để tránh xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của công dân.
Theo quy định tại Điều 122 của Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), thẩm quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính được trao cho một số chức danh cụ thể. Việc quy định rõ thẩm quyền này nhằm đảm bảo tính khách quan, tránh lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền con người. Cụ thể, những người có thẩm quyền bao gồm người chỉ huy tàu bay, tàu biển, người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài trong trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh, trật tự.
Ngoài ra, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp, Trưởng Công an cấp huyện, cấp xã, Trưởng phòng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội, Trưởng phòng Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội, Trưởng phòng Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường, Trưởng phòng Cảnh sát giao thông đường bộ, đường sắt, Trưởng Công an cửa khẩu, Trưởng Đồn Công an, Trạm trưởng Trạm Công an cửa khẩu cũng được trao quyền này trong phạm vi quản lý của mình.
Điều quan trọng là thẩm quyền này phải gắn liền với trách nhiệm và phải được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. Người có thẩm quyền tạm giữ người phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về quyết định của mình. Nếu việc tạm giữ trái pháp luật, xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của công dân thì người ra quyết định phải bồi thường thiệt hại và bị xử lý theo quy định. Điều này thể hiện nguyên tắc pháp quyền xã hội chủ nghĩa, mọi quyền lực nhà nước đều phải được kiểm soát và chịu trách nhiệm giải trình.
2. Các trường hợp được áp dụng biện pháp tạm giữ người
Theo quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), việc tạm giữ người theo thủ tục hành chính chỉ được áp dụng trong các trường hợp cụ thể sau đây. Thứ nhất, cần ngăn chặn ngay hành vi vi phạm hành chính mà nếu không tạm giữ thì sẽ gây hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Thứ hai, cần xác định minh bạch tình tiết làm căn cứ để ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính, đặc biệt trong các vụ việc phức tạp, cần thu thập chứng cứ, lời khai. Thứ ba, cần ngăn chặn người vi phạm trốn tránh trách nhiệm hoặc tiếp tục thực hiện hành vi vi phạm. Việc xác định các trường hợp này phải dựa trên cơ sở đánh giá khách quan, toàn diện của người có thẩm quyền, không được suy diễn chủ quan.
Đối với người chưa thành niên, việc áp dụng biện pháp tạm giữ người theo thủ tục hành chính càng phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Pháp luật quy định chỉ áp dụng biện pháp này đối với người chưa thành niên trong trường hợp thật cần thiết và phải tuân thủ các quy định riêng về thời hạn, chế độ quản lý.
Cụ thể, thời hạn tạm giữ người chưa thành niên không quá 6 giờ, trừ trường hợp cần thiết để xác minh tình tiết mà nếu không tạm giữ thì việc xác minh không thể thực hiện được. Trong mọi trường hợp, việc tạm giữ người chưa thành niên phải thông báo ngay cho cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp của họ biết. Điều này thể hiện nguyên tắc bảo vệ quyền trẻ em, bảo đảm sự phát triển lành mạnh của người chưa thành niên trong môi trường pháp lý.
3. Thời hạn tạm giữ người theo thủ tục hành chính
Thời hạn tạm giữ người theo thủ tục hành chính là một trong những nội dung quan trọng được quy định chi tiết tại Điều 123 của Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025). Theo đó, thời hạn tạm giữ người không quá 12 giờ kể từ thời điểm tạm giữ người. Trong trường hợp cần thiết để xác minh tình tiết làm căn cứ ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính hoặc xác định mức bồi thường thiệt hại, người có thẩm quyền có thể gia hạn tạm giữ nhưng không quá 24 giờ. Đối với người vi phạm quy chế biên giới, cửa khẩu, thời hạn tạm giữ có thể kéo dài hơn nhưng không quá 48 giờ. Việc quy định thời hạn cụ thể này nhằm hạn chế tối đa sự xâm phạm đến quyền tự do thân thể của công dân, bảo đảm tính nhân đạo của pháp luật.
Thời gian tạm giữ người được tính từ thời điểm người vi phạm bị tạm giữ cho đến khi hết thời hạn tạm giữ hoặc khi có quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Trong thời gian tạm giữ, người bị tạm giữ phải được bảo đảm các quyền cơ bản như được ăn, uống, nghỉ ngơi, được thông báo cho gia đình, người đại diện hợp pháp biết về việc bị tạm giữ. Người có thẩm quyền tạm giữ phải lập biên bản tạm giữ người theo mẫu quy định, ghi rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc việc tạm giữ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn và thủ tục tạm giữ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp của biện pháp này, tránh trường hợp tạm giữ quá thời hạn dẫn đến vi phạm pháp luật.
4. Trình tự, thủ tục tạm giữ người theo thủ tục hành chính
Trình tự, thủ tục tạm giữ người theo thủ tục hành chính được quy định chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và đảm bảo tính khách quan, minh bạch của hoạt động quản lý nhà nước. Việc thực hiện đúng trình tự, thủ tục là yêu cầu bắt buộc đối với người có thẩm quyền, nếu vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng. Dưới đây là các bước cơ bản trong quy trình tạm giữ người theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025).
Bước 1: Xác định căn cứ và ra quyết định tạm giữ người
Người có thẩm quyền phải xác định rõ hành vi vi phạm thuộc một trong các trường hợp được phép tạm giữ người theo quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025). Sau khi xác định đủ căn cứ, người có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ người bằng văn bản. Quyết định tạm giữ phải ghi rõ họ tên, địa chỉ của người bị tạm giữ, lý do tạm giữ, thời hạn tạm giữ và các nội dung khác theo mẫu quy định. Quyết định này phải được giao cho người bị tạm giữ một bản và phải được thông báo cho gia đình, người đại diện hợp pháp của họ biết.
Bước 2: Lập biên bản tạm giữ người
Ngay sau khi ra quyết định tạm giữ, người có thẩm quyền phải tiến hành lập biên bản tạm giữ người. Biên bản phải ghi rõ thời điểm bắt đầu tạm giữ, thời điểm kết thúc dự kiến, họ tên người bị tạm giữ, lý do tạm giữ, họ tên người ra quyết định tạm giữ và các nội dung cần thiết khác. Biên bản phải được đọc cho người bị tạm giữ nghe và yêu cầu họ ký tên hoặc điểm chỉ. Trong trường hợp người bị tạm giữ không ký tên hoặc điểm chỉ thì phải ghi rõ lý do vào biên bản. Việc lập biên bản là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc việc tạm giữ, tránh tranh chấp về sau.
Bước 3: Quản lý, giám sát người bị tạm giữ
Trong thời gian tạm giữ, người bị tạm giữ phải được bố trí tại nơi tạm giữ theo quy định, được bảo đảm các điều kiện tối thiểu về ăn, uống, nghỉ ngơi. Người có thẩm quyền phải bố trí lực lượng trông giữ, quản lý chặt chẽ người bị tạm giữ, không để xảy ra tình trạng trốn thoát, tự sát hoặc các hành vi vi phạm khác. Đồng thời, phải bảo đảm an toàn cho người bị tạm giữ, không được sử dụng nhục hình hoặc bất kỳ hình thức đối xử nào xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của họ. Việc quản lý, giám sát phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về bảo vệ quyền con người.
Bước 4: Hết thời hạn tạm giữ hoặc ra quyết định xử phạt
Khi hết thời hạn tạm giữ hoặc khi đã có đủ căn cứ để ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính, người có thẩm quyền phải tiến hành thủ tục trả tự do cho người bị tạm giữ hoặc ra quyết định xử phạt. Trong trường hợp gia hạn tạm giữ, phải ra quyết định gia hạn bằng văn bản và thông báo cho người bị tạm giữ biết. Việc chậm trễ trong việc trả tự do hoặc ra quyết định xử phạt sau khi hết thời hạn tạm giữ là hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm đến quyền tự do thân thể của công dân và phải bị xử lý nghiêm minh.
5. Câu hỏi thường gặp
Người bị tạm giữ theo thủ tục hành chính có quyền gì trong thời gian bị tạm giữ?
Trong thời gian bị tạm giữ theo thủ tục hành chính, người bị tạm giữ có các quyền cơ bản sau đây. Thứ nhất, quyền được thông báo về lý do bị tạm giữ, thời hạn tạm giữ và các quyền, nghĩa vụ của mình trong thời gian bị tạm giữ. Thứ hai, quyền được gặp, liên lạc với người thân, luật sư hoặc người bào chữa hợp pháp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Thứ ba, quyền được bảo đảm các điều kiện tối thiểu về ăn, uống, nghỉ ngơi, chăm sóc y tế trong trường hợp bị bệnh. Thứ tư, quyền khiếu nại, tố cáo đối với quyết định tạm giữ hoặc các hành vi vi phạm pháp luật của người có thẩm quyền trong quá trình tạm giữ. Việc bảo đảm các quyền này là trách nhiệm của cơ quan, người có thẩm quyền tạm giữ.
Thời hạn tạm giữ người theo thủ tục hành chính tối đa là bao lâu?
Theo quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), thời hạn tạm giữ người theo thủ tục hành chính được quy định cụ thể như sau. Thời hạn tạm giữ người không quá 12 giờ kể từ thời điểm tạm giữ người. Trong trường hợp cần thiết để xác minh tình tiết làm căn cứ ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính hoặc xác định mức bồi thường thiệt hại, người có thẩm quyền có thể gia hạn tạm giữ nhưng không quá 24 giờ. Đối với người vi phạm quy chế biên giới, cửa khẩu, thời hạn tạm giữ có thể kéo dài hơn nhưng không quá 48 giờ. Đối với người chưa thành niên, thời hạn tạm giữ không quá 6 giờ, trừ trường hợp cần thiết để xác minh tình tiết mà nếu không tạm giữ thì việc xác minh không thể thực hiện được. Việc tuân thủ thời hạn tạm giữ là yêu cầu bắt buộc, mọi trường hợp tạm giữ quá thời hạn đều là hành vi vi phạm pháp luật.
Trường hợp nào thì được phép tạm giữ người theo thủ tục hành chính?
Theo quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), việc tạm giữ người theo thủ tục hành chính chỉ được áp dụng trong các trường hợp cụ thể sau đây. Thứ nhất, cần ngăn chặn ngay hành vi vi phạm hành chính mà nếu không tạm giữ thì sẽ gây hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Thứ hai, cần xác định minh bạch tình tiết làm căn cứ để ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính, đặc biệt trong các vụ việc phức tạp, cần thu thập chứng cứ, lời khai. Thứ ba, cần ngăn chặn người vi phạm trốn tránh trách nhiệm hoặc tiếp tục thực hiện hành vi vi phạm. Việc xác định các trường hợp này phải dựa trên cơ sở đánh giá khách quan, toàn diện của người có thẩm quyền, không được suy diễn chủ quan. Ngoài ra, đối với người chưa thành niên, việc tạm giữ chỉ được áp dụng trong trường hợp thật cần thiết và phải tuân thủ các quy định riêng về thời hạn, chế độ quản lý.
thẩm quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính là một chế định pháp lý quan trọng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và tuân thủ nghiêm ngặt từ phía các cơ quan chức năng. Việc nắm vững các quy định về thẩm quyền, thời hạn, trình tự thủ tục sẽ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về vấn đề này, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được hỗ trợ bởi đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý tối ưu, bảo vệ quyền lợi của bạn một cách tốt nhất.
Để lại một bình luận