Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Công Ty Luật ACC xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.
Quy định về thay đổi tên trên Giấy khai sinh và giấy tờ tùy thân
Theo Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015, công dân có quyền có họ, tên và quyền yêu cầu thay đổi họ, tên nếu có lý do chính đáng, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân. Lý do chính đáng bao gồm việc họ, tên gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến danh dự, hoặc phù hợp với truyền thống gia đình, nhưng không được sử dụng để trốn tránh nghĩa vụ pháp lý hoặc vi phạm thuần phong mỹ tục. Việc thay đổi tên trên Giấy khai sinh sẽ là cơ sở để cập nhật các giấy tờ tùy thân khác như căn cước công dân, hộ chiếu theo quy định của Luật Hộ tịch 2014. Sau khi thay đổi trên Giấy khai sinh, cá nhân cần thực hiện thủ tục điều chỉnh trên các giấy tờ khác tại cơ quan quản lý tương ứng, như Cục Quản lý xuất nhập cảnh cho hộ chiếu.
Điều kiện và giới hạn thay đổi tên
Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP quy định thay đổi tên chỉ được thực hiện khi có lý do chính đáng, được cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Pháp luật không giới hạn số lần thay đổi tên, nhưng mỗi lần phải chứng minh lý do riêng biệt và tuân thủ nguyên tắc không lạm dụng quyền này để tránh gây rối loạn hệ thống hộ tịch. Nếu thay đổi không có cơ sở, cơ quan nhà nước có quyền từ chối theo Điều 28 Luật Hộ tịch 2014. Đối với người từ đủ 14 tuổi trở lên, họ có quyền tự yêu cầu thay đổi; người dưới 14 tuổi cần sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ.
Nơi nộp hồ sơ thay đổi tên
Hồ sơ thay đổi tên trên Giấy khai sinh được nộp tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp có thẩm quyền nơi đã đăng ký khai sinh trước đây, hoặc tại UBND cấp có thẩm quyền nơi cá nhân đang cư trú nếu đã đủ 14 tuổi trở lên, theo quy định tại Điều 17 Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Nếu cá nhân cư trú ở nước ngoài, có thể ủy quyền cho người thân nộp tại Việt Nam hoặc thực hiện qua cơ quan đại diện ngoại giao. Sau khi thay đổi trên Giấy khai sinh, việc cập nhật giấy tờ tùy thân khác sẽ được thực hiện tại cơ quan cấp phát tương ứng, như Công an cấp có thẩm quyền cho căn cước công dân.
Hồ sơ cần chuẩn bị
Theo Thông tư 04/2020/TT-BTP, hồ sơ thay đổi tên bao gồm các giấy tờ sau:
- Đơn đề nghị thay đổi tên theo mẫu quy định tại Phụ lục Nghị định 123/2015/NĐ-CP.
- Bản chính Giấy khai sinh và các giấy tờ tùy thân liên quan (như căn cước công dân, chứng minh nhân dân).
- Giấy tờ chứng minh lý do chính đáng thay đổi tên (ví dụ: giấy xác nhận của cơ quan có thẩm quyền nếu liên quan đến danh dự hoặc truyền thống gia đình).
- Hai ảnh thẻ cỡ 4×6 cm (nếu cần cập nhật ảnh trên giấy tờ).
- Các giấy tờ khác nếu có yêu cầu bổ sung từ cơ quan tiếp nhận.
Quy trình thực hiện thay đổi tên
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Cá nhân hoặc người đại diện chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định tại Thông tư 04/2020/TT-BTP và nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa của UBND cấp có thẩm quyền. Thời gian tiếp nhận hồ sơ trong giờ hành chính, và cơ quan sẽ kiểm tra tính hợp lệ ngay tại chỗ. Nếu hồ sơ thiếu, cá nhân được hướng dẫn bổ sung trong vòng 3 ngày làm việc theo Luật Hộ tịch 2014.
Bước 2: Xử lý và xác minh hồ sơ
UBND cấp có thẩm quyền tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ trong thời hạn 5 ngày làm việc, sau đó niêm yết công khai thông tin thay đổi tên tại trụ sở UBND trong 30 ngày để lấy ý kiến cộng đồng nếu cần, theo Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Nếu có khiếu nại hoặc lý do không chính đáng, cơ quan sẽ từ chối bằng văn bản và hướng dẫn lý do cụ thể. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Bước 3: Cấp giấy tờ mới và cập nhật
Sau khi hồ sơ được chấp thuận, UBND cấp có thẩm quyền cấp trích lục đăng ký thay đổi tên trong thời hạn 5 ngày làm việc. Cá nhân sử dụng trích lục này để cập nhật Giấy khai sinh và các giấy tờ tùy thân khác tại cơ quan liên quan. Toàn bộ quy trình thường mất từ 1-2 tháng, tùy thuộc vào việc bổ sung hồ sơ hoặc xác minh thêm.
Giới thiệu Dịch vụ tư vấn luật – Công ty Luật ACC
Công ty Luật ACC cung cấp dịch vụ tư vấn luật cho cá nhân và doanh nghiệp, tập trung vào việc giải đáp quy định pháp lý, hướng dẫn áp dụng đúng quy định hiện hành và hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tế.
Phạm vi dịch vụ:
– Tư vấn pháp luật: Cung cấp ý kiến pháp lý liên quan đến các lĩnh vực như doanh nghiệp, hợp đồng, lao động, dân sự, đất đai, hôn nhân và gia đình. Nội dung tư vấn bám sát quy định pháp luật và tình huống cụ thể của khách hàng.
– Rà soát và soạn thảo hồ sơ: Kiểm tra tính pháp lý của hợp đồng, văn bản; hỗ trợ soạn thảo các tài liệu cần thiết nhằm đảm bảo phù hợp quy định và hạn chế rủi ro.
– Hỗ trợ làm việc với cơ quan nhà nước: Hướng dẫn thủ tục, chuẩn bị hồ sơ và đại diện theo ủy quyền trong một số trường hợp cần thiết.
– Tư vấn giải quyết tranh chấp: Phân tích phương án xử lý, hỗ trợ thương lượng hoặc tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
– Tư vấn thường xuyên: Cung cấp dịch vụ tư vấn định kỳ cho doanh nghiệp trong quá trình hoạt động, giúp cập nhật và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
Nguyên tắc thực hiện tại Luật ACC:
– Thông tin tư vấn dựa trên quy định pháp luật hiện hành.
– Bảo mật thông tin khách hàng.
– Nội dung tư vấn rõ ràng, có căn cứ pháp lý.
– Phù hợp với nhu cầu và tình huống thực tế.
Việc tuân thủ quy định giúp đảm bảo tính pháp lý của họ tên, tránh tranh chấp sau này và bảo vệ quyền lợi cá nhân trong các giao dịch dân sự. Đồng thời, quy trình này góp phần duy trì trật tự hộ tịch quốc gia. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Công Ty Luật ACC.

Để lại một bình luận