Thẻ tạm trú tiếng trung là gì luôn được nhiều doanh nhân Trung Quốc và nhà đầu tư quan tâm khi chuẩn bị hồ sơ lưu trú dài hạn tại Việt Nam. Cùng Công ty Luật Thiên Khải tìm hiểu qua bài viết sau đây.

1. Thẻ tạm trú tiếng Trung là gì?
Thẻ tạm trú là giấy tờ pháp lý quan trọng đối với người nước ngoài muốn lưu trú dài hạn tại Việt Nam, và tên gọi tiếng Trung của nó thường xuất hiện trong các trao đổi thương mại.
Thẻ tạm trú trong tiếng Trung được gọi phổ biến nhất là 临时居留卡 (Línshí jūliú kǎ) hoặc 临时居留证 (Línshí jūliú zhèng). Đây là cách dịch chuẩn xác và được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu chính thức cũng như giao tiếp giữa doanh nghiệp Việt – Trung.
Một số ngữ cảnh còn dùng 暂住证 (Zànzhù zhèng) để chỉ loại giấy tờ cho phép lưu trú tạm thời, tuy nhiên thuật ngữ 临时居留卡 mang tính chính xác và trang trọng hơn khi nói đến thẻ tạm trú do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam cấp.
Về bản chất pháp lý theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (cập nhật và áp dụng ổn định đến năm 2026), thẻ tạm trú là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp cho người nước ngoài đủ điều kiện, cho phép cư trú có thời hạn từ 1 năm đến tối đa 10 năm tùy theo loại ký hiệu (ĐT, LĐ, TT, DH…). Thẻ này có giá trị thay thế visa trong thời hạn hiệu lực, giúp người nước ngoài xuất nhập cảnh nhiều lần mà không cần xin visa mới.
Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc, việc nắm rõ thuật ngữ tiếng Trung giúp trao đổi hồ sơ, hợp đồng lao động và các thủ tục bảo lãnh một cách chuyên nghiệp, giảm thiểu sai sót trong quá trình làm việc với đối tác và cơ quan chức năng.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Bộ từ vựng dưới đây hỗ trợ doanh nhân và nhà đầu tư Trung Quốc giao tiếp chính xác khi làm thủ tục thẻ tạm trú tại Việt Nam.
- 临时居留卡: Thẻ tạm trú
- 临时居留证: Giấy chứng nhận tạm trú / Thẻ tạm trú
- 暂住证: Giấy tạm trú / Chứng nhận tạm trú
- 签证: Thị thực (Visa)
- 工作许可证: Giấy phép lao động
- 出入境管理: Quản lý xuất nhập cảnh
- 护照: Hộ chiếu
- 居留许可: Giấy phép cư trú
- 延期: Gia hạn
- 申请表: Tờ khai / Đơn đề nghị
- 担保: Bảo lãnh
- 投资: Đầu tư
- 劳动: Lao động
- 探亲: Thăm thân
- 留学生: Du học sinh
Xem thêm: Dịch vụ đăng ký tạm trú tại thị xã Phước Long cũ
3. Các mẫu câu tiếng Trung thông dụng trong giao tiếp thương mại
Dưới đây là các mẫu câu thực tế giúp doanh nhân trao đổi về thẻ tạm trú một cách lịch sự và chuyên nghiệp.
- 请问办理临时居留卡需要准备哪些材料? – Xin hỏi thủ tục xin thẻ tạm trú cần chuẩn bị những giấy tờ gì ạ?
- 我们公司想为中方员工申请临时居留卡,请问流程是怎样的? – Công ty chúng tôi muốn xin thẻ tạm trú cho nhân viên Trung Quốc, xin hỏi quy trình như thế nào ạ?
- 临时居留卡的有效期最长是多长时间? – Thời hạn hiệu lực tối đa của thẻ tạm trú là bao lâu ạ?
- 请帮我们确认一下临时居留卡是否可以多次出入境。 – Xin vui lòng giúp chúng tôi xác nhận thẻ tạm trú có cho phép xuất nhập cảnh nhiều lần không ạ?
- 我们需要更新临时居留卡,请问需要提前多久提交申请? – Chúng tôi cần gia hạn thẻ tạm trú, xin hỏi nên nộp hồ sơ trước bao lâu ạ?
- 这份合同需要注明临时居留卡的相关信息。 – Hợp đồng này cần ghi rõ thông tin liên quan đến thẻ tạm trú.
- 感谢您协助办理临时居留卡手续。 – Cảm ơn quý vị đã hỗ trợ thủ tục xin thẻ tạm trú.
Thẻ tạm trú tiếng trung là gì không chỉ là câu hỏi về thuật ngữ mà còn là chìa khóa giúp doanh nhân và nhà đầu tư giao tiếp tự tin với đối tác Trung Quốc cũng như cơ quan chức năng Việt Nam. Đồng hành cùng Công ty luật ACC để biết thêm những thông tin hữu ích.
Xem thêm: Dịch vụ đăng ký tạm trú tại thị xã Vĩnh Châu cũ
Để lại một bình luận