Thị thực tiếng anh là gì là câu hỏi phổ biến mà nhiều doanh nhân, nhà đầu tư và người lao động tìm kiếm khi chuẩn bị thủ tục xuất nhập cảnh, đầu tư nước ngoài hoặc hợp tác kinh doanh quốc tế. Cùng Công ty luật ACC tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Thị thực tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa
Thị thực tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa chính xác và phổ biến nhất là Visa. Đây là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để chỉ giấy phép do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp cho công dân nước ngoài nhằm cho phép nhập cảnh, lưu trú, làm việc, học tập hoặc kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định.
Trong pháp luật Việt Nam, theo Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019 (sửa đổi bổ sung và các nghị định hướng dẫn đến 2026), “thị thực” được hiểu là visa – văn bản do cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự của Việt Nam cấp cho người nước ngoài, hoặc do nước ngoài cấp cho công dân Việt Nam. Tùy theo mục đích, visa được chia thành nhiều loại như visa du lịch (tourist visa), visa kinh doanh (business visa), visa lao động (work visa), visa đầu tư (investment visa)…
Việc sử dụng đúng từ “visa” thay vì dịch sát nghĩa sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi điền đơn trực tuyến, nộp hồ sơ tại đại sứ quán hoặc trao đổi với đối tác quốc tế. Ví dụ, khi xin visa Mỹ, Anh, Nhật Bản hay Schengen, bạn sẽ luôn thấy từ “visa” được dùng thống nhất trên các trang chính thức.
2. Các loại thị thực phổ biến và tên gọi tiếng Anh tương ứng
Hiểu rõ tên gọi tiếng Anh của từng loại thị thực sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác và nhanh chóng hơn. Mỗi loại visa có yêu cầu riêng về thời hạn lưu trú, mục đích và điều kiện xin cấp.
Visa kinh doanh (Business Visa) thường được doanh nhân Việt Nam xin khi đi công tác, đàm phán hợp đồng hoặc tham gia hội chợ quốc tế. Visa lao động (Work Visa hoặc Employment Visa) dành cho người muốn làm việc dài hạn tại nước ngoài, thường yêu cầu thư mời làm việc và giấy phép lao động. Visa đầu tư (Investment Visa) ngày càng phổ biến với doanh nhân mới khi mở công ty nước ngoài, đặc biệt tại các nước như Singapore, Thái Lan hay Mỹ.
Theo quy định cập nhật đến 2026, Việt Nam cũng cấp nhiều loại thị thực điện tử (e-Visa) cho người nước ngoài với thời hạn lên đến 90 ngày, giúp thủ tục đơn giản và nhanh chóng hơn.
Việc nắm rõ tên tiếng Anh của từng loại visa giúp bạn dễ dàng tra cứu thông tin trên website đại sứ quán và chuẩn bị giấy tờ phù hợp, tránh tình trạng nộp sai loại visa dẫn đến bị từ chối.
Xem thêm: Resident visa là gì? Tìm hiểu thêm
3. Từ vựng chuyên ngành về thị thực – Hỗ trợ giao tiếp hiệu quả
Khi làm thủ tục visa hoặc trao đổi với luật sư di trú, đối tác nước ngoài, bộ từ vựng chuyên ngành sẽ là công cụ hỗ trợ rất quan trọng. Dưới đây là các thuật ngữ phổ biến nhất được sử dụng trong hồ sơ visa và tài liệu pháp lý.
- Visa – Thị thực: Giấy phép nhập cảnh do cơ quan nhà nước cấp.
- e-Visa – Thị thực điện tử: Visa được cấp online, không dán tem vào hộ chiếu.
- Business Visa – Thị thực kinh doanh: Visa dành cho mục đích công tác, đàm phán thương mại.
- Work Visa / Employment Visa – Thị thực lao động: Visa cho phép làm việc hợp pháp tại nước ngoài.
- Investment Visa – Thị thực đầu tư: Visa dành cho nhà đầu tư nước ngoài hoặc công dân Việt Nam đầu tư ra nước ngoài.
- Tourist Visa – Thị thực du lịch: Visa ngắn hạn cho mục đích du lịch.
- Multiple Entry Visa – Thị thực nhập cảnh nhiều lần: Visa cho phép vào/ra nhiều lần trong thời hạn.
- Visa Application Form – Đơn xin thị thực: Mẫu đơn cần điền khi nộp hồ sơ.
- Visa Approval Letter – Thư chấp thuận thị thực: Văn bản xác nhận visa được cấp.
- Consular Officer – Viên chức lãnh sự: Người xem xét và quyết định cấp visa.
Những từ này thường xuất hiện trong email trao đổi, hướng dẫn của đại sứ quán và hợp đồng dịch vụ. Ví dụ: “We have prepared all documents for your Business Visa application” (Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cho hồ sơ xin Thị thực kinh doanh của quý vị).
Xem thêm: Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Ấn Độ
4. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi xử lý thủ tục thị thực
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh lịch sự, chuyên nghiệp thường được sử dụng trong email, cuộc gọi hoặc gặp trực tiếp với đại sứ quán, công ty luật di trú và đối tác.
- Chào hỏi và giới thiệu: Dear Visa Officer, I am writing to inquire about the requirements for a Business Visa to attend an international trade fair in your country next month. (Kính gửi Viên chức Lãnh sự, tôi viết thư này để hỏi về yêu cầu xin Thị thực kinh doanh để tham dự hội chợ thương mại quốc tế tại quốc gia quý vị vào tháng tới.)
- Thảo luận khi thăm công ty hoặc tư vấn: Thank you for your kind assistance. Could you please advise us on the best type of visa for our foreign partners who will come to Vietnam to discuss investment opportunities? (Cảm ơn sự hỗ trợ tận tình của quý vị. Quý vị có thể tư vấn loại thị thực phù hợp nhất cho đối tác nước ngoài của chúng tôi sang Việt Nam thảo luận cơ hội đầu tư không ạ?)
- Đặt hẹn tư vấn: We would like to schedule a consultation appointment to discuss the preparation of Work Visa documents for our key personnel. Please let us know your available time slots next week. (Chúng tôi muốn đặt lịch tư vấn để thảo luận việc chuẩn bị hồ sơ Thị thực lao động cho nhân sự chủ chốt. Vui lòng cho biết các khung giờ phù hợp của quý vị trong tuần tới.)
- Thảo luận thành lập công ty và visa cho nhà đầu tư: As we are establishing a new company in Singapore, we need guidance on applying for an Investment Visa. Could you provide us with the latest requirements and processing time? (Khi thành lập công ty mới tại Singapore, chúng tôi cần được hướng dẫn về thủ tục xin Thị thực đầu tư. Quý vị có thể cung cấp các yêu cầu mới nhất và thời gian xử lý không ạ?)
Thị thực tiếng anh là gì – câu trả lời chính xác và phổ biến nhất là Visa – là kiến thức nền tảng giúp bạn tự tin xử lý mọi thủ tục xuất nhập cảnh và hợp tác quốc tế. Đồng hành cùng Công ty luật ACC để biết thêm những thông tin hữu ích.
Để lại một bình luận