Thông báo về hủy bảo lãnh đối với hàng hóa quá cảnh là một thủ tục quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu, giúp doanh nghiệp giải phóng trách nhiệm tài chính sau khi hàng hóa hoàn tất hành trình qua lãnh thổ Việt Nam mà không phát sinh nghĩa vụ hải quan. Việc nắm rõ quy trình này không chỉ tránh các rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa dòng vốn cho doanh nghiệp. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu chi tiết về vấn đề này.

1. Khái niệm và ý nghĩa của bảo lãnh đối với hàng hóa quá cảnh
Hàng hóa quá cảnh được hiểu là những lô hàng vận chuyển qua lãnh thổ Việt Nam mà không nhằm mục đích nhập khẩu hoặc xuất khẩu, nhằm kết nối các tuyến đường quốc tế.
Theo quy định tại Luật Hải quan 2014, bảo lãnh là hình thức cam kết tài chính mà doanh nghiệp phải thực hiện để đảm bảo hàng hóa sẽ rời khỏi lãnh thổ sau khi quá cảnh, tránh tình trạng lưu giữ trái phép hoặc lạm dụng ưu đãi hải quan.
Ý nghĩa của bảo lãnh nằm ở việc bảo vệ lợi ích nhà nước, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu mà không bị ràng buộc lâu dài. Khi hàng hóa đã hoàn tất thủ tục quá cảnh, việc hủy bảo lãnh trở thành bước cần thiết để doanh nghiệp thu hồi khoản tiền hoặc tài sản đã đặt cọc, giảm thiểu chi phí tài chính.
Quy định tại Nghị định 46/2020/NĐ-CP bổ sung chi tiết về mức bảo lãnh, thường bằng 100% giá trị hàng hóa hoặc theo tỷ lệ cụ thể tùy trường hợp, giúp doanh nghiệp dự trù chính xác hơn.
2. Mẫu thông báo về hủy bảo lãnh đối với hàng hóa quá cảnh mới nhất
Mẫu thông báo về hủy bảo lãnh đối với hàng hóa quá cảnh được cập nhật theo các quy định hiện hành, nhằm đơn giản hóa thủ tục cho doanh nghiệp.
Biểu mẫu này bao gồm các thông tin cơ bản như số tờ khai hải quan, mô tả hàng hóa, thời gian quá cảnh và lý do hủy bảo lãnh, đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng kiểm tra. Doanh nghiệp có thể sử dụng mẫu này để nộp trực tiếp hoặc qua hệ thống điện tử của cơ quan hải quan.
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
Xem thêm: Mẫu đề nghị huỷ bảo lãnh thanh toán mới nhất
3. Thủ tục thực hiện thông báo hủy bảo lãnh đối với hàng hóa quá cảnh
Thủ tục hủy bảo lãnh được quy định rõ tại Luật Hải quan 2014 và Nghị định 46/2020/NĐ-CP, yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh hàng hóa đã hoàn tất quá cảnh mà không vi phạm.
Quy trình này thường mất từ 3-5 ngày làm việc, tùy thuộc vào tính phức tạp của hồ sơ, và được thực hiện tại Chi cục Hải quan nơi đăng ký quá cảnh ban đầu. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để tránh chậm trễ, bao gồm:
- Tờ khai hải quan quá cảnh đã hoàn tất.
- Giấy xác nhận hàng hóa đã rời khỏi lãnh thổ Việt Nam từ cơ quan hải quan cửa khẩu.
- Mẫu thông báo về hủy bảo lãnh đối với hàng hóa quá cảnh đã điền đầy đủ thông tin.
- Chứng từ bảo lãnh gốc (như thư bảo lãnh ngân hàng hoặc tiền đặt cọc).
- Các tài liệu bổ sung nếu có, như vận đơn quốc tế hoặc biên bản kiểm tra hàng hóa.
Bước 1: Kiểm tra điều kiện hủy bảo lãnh
Doanh nghiệp cần xác nhận hàng hóa đã quá cảnh thành công, không có khiếu nại hoặc tranh chấp từ cơ quan hải quan. Theo quy định tại Nghị định 46/2020/NĐ-CP, điều kiện cơ bản là thời hạn quá cảnh không vượt quá 30 ngày (có thể gia hạn nếu cần). Việc kiểm tra này giúp tránh từ chối hồ sơ, đồng thời doanh nghiệp nên lưu trữ bằng chứng như ảnh chụp hoặc dữ liệu theo dõi vận chuyển để hỗ trợ. Nếu phát hiện sai sót, cần bổ sung ngay để không ảnh hưởng đến thời gian xử lý.
Bước 2: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Hồ sơ được nộp tại Chi cục Hải quan quản lý địa bàn quá cảnh hoặc qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (VNACCS). Thời gian tiếp nhận hồ sơ là trong giờ hành chính, và cơ quan hải quan sẽ trả kết quả trong vòng 3 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ. Doanh nghiệp có thể nộp trực tiếp hoặc điện tử, kèm theo phí hành chính nếu áp dụng (thường miễn phí cho thủ tục hủy). Sau khi nộp, theo dõi tiến độ qua hệ thống để kịp thời bổ sung nếu yêu cầu.
Bước 3: Nhận kết quả và giải phóng bảo lãnh
Cơ quan hải quan sẽ kiểm tra và ban hành quyết định hủy bảo lãnh, gửi thông báo cho ngân hàng hoặc đơn vị giữ cọc để giải phóng. Thời gian trả hồ sơ hoàn tất là 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ tài liệu. Doanh nghiệp nhận quyết định qua email hoặc trực tiếp, sau đó liên hệ đơn vị bảo lãnh để thu hồi khoản tiền. Nếu có tranh chấp, có thể khiếu nại theo quy trình tại Luật Hải quan 2014.
Xem thêm: So sánh thế chấp và bảo lãnh chi tiết
4. Lưu ý quan trọng khi xử lý thông báo hủy bảo lãnh
Khi thực hiện thông báo về hủy bảo lãnh đối với hàng hóa quá cảnh, doanh nghiệp cần chú ý thời hạn nộp hồ sơ không quá 30 ngày sau khi hàng hóa rời lãnh thổ, theo quy định tại Nghị định 46/2020/NĐ-CP, để tránh phạt hành chính từ 500.000 đến 2.000.000 đồng.
Ngoài ra, đảm bảo thông tin trên mẫu chính xác, tránh sai sót về số liệu hàng hóa dẫn đến từ chối. Trong trường hợp hàng hóa quá cảnh qua nhiều cửa khẩu, cần phối hợp với tất cả các chi cục liên quan để có xác nhận đầy đủ. Doanh nghiệp cũng nên cập nhật các thay đổi pháp lý mới nhất, vì thủ tục có thể điều chỉnh theo thông tư hướng dẫn.
Việc hợp tác với luật sư chuyên về hải quan sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm rủi ro và tiết kiệm thời gian. Hơn nữa, lưu trữ hồ sơ ít nhất 5 năm để phục vụ kiểm tra sau này, theo yêu cầu của Luật Hải quan 2014.
Thông báo về hủy bảo lãnh đối với hàng hóa quá cảnh đòi hỏi sự chính xác cao để tránh các vấn đề pháp lý không đáng có, giúp doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Việc tuân thủ đúng quy định không chỉ bảo vệ quyền lợi mà còn nâng cao uy tín trong giao dịch quốc tế. Để được hỗ trợ chuyên sâu về thủ tục này, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và mẫu biểu cập nhật. Đừng để các vấn đề hải quan cản trở sự phát triển của bạn – hành động ngay để đảm bảo tuân thủ pháp luật hiệu quả.
Để lại một bình luận