Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu trên toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng. Việc nắm vững quy trình và các yêu cầu mới nhất sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh rủi ro pháp lý không đáng có. Hãy cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế mới nhất
Bước 1: Xác lập cơ sở đăng ký tại Việt Nam
Trước khi nộp đơn quốc tế, doanh nghiệp phải có một đơn đăng ký nhãn hiệu đã được nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (sau đây gọi tắt là Cục SHTT) hoặc đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu còn hiệu lực. Nhãn hiệu, danh mục hàng hóa/dịch vụ và chủ đơn trong đơn quốc tế phải hoàn toàn trùng khớp với đơn cơ sở. Đây là nền tảng bắt buộc để khởi tạo hồ sơ.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn đăng ký quốc tế qua Cục Sở hữu trí tuệ
Chủ đơn hoặc đại diện sở hữu công nghiệp chuẩn bị bộ hồ sơ bao gồm Tờ khai yêu cầu đăng ký quốc tế nhãn hiệu, bản sao đơn cơ sở/Giấy chứng nhận, danh sách các quốc gia thành viên Nghị định thư Madrid được chỉ định. Hồ sơ được nộp tại Cục SHTT, cơ quan tiếp nhận trực tiếp đối với đơn có nguồn gốc Việt Nam.
Bước 3: Văn phòng quốc tế thẩm định hình thức và công bố đơn
Khi nhận được đơn, IB sẽ kiểm tra tính hợp lệ về mặt hình thức. Nếu đạt yêu cầu, IB ghi nhận ngày nộp đơn quốc tế và tiến hành công bố đơn trên Công báo quốc tế của WIPO.
Bước 4: Thẩm định nội dung tại từng quốc gia được chỉ định
Sau khi công bố, mỗi quốc gia thành viên được chỉ định trong đơn sẽ tiến hành thẩm định nội dung nhãn hiệu theo pháp luật sở tại. Các quốc gia này có quyền ra thông báo từ chối bảo hộ tạm thời (provisional refusal) trong thời hạn 12 tháng hoặc 18 tháng.
Bước 5: Cấp bảo hộ và duy trì hiệu lực
Nếu không có từ chối hoặc từ chối được giải quyết thành công, cơ quan nhãn hiệu của quốc gia chỉ định sẽ cấp bảo hộ nhãn hiệu. Thời gian được bảo hộ thường là 10 năm và có thể gia hạn nhiều lần. Chủ sở hữu phải thực hiện nghĩa vụ sử dụng nhãn hiệu và gia hạn đúng hạn để duy trì hiệu lực quốc tế.
2. Lợi ích khi thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế qua Hệ thống Madrid
Việc lựa chọn thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế thông qua Nghị định thư Madrid mang lại nhiều ưu thế vượt trội so với việc nộp đơn riêng lẻ tại từng nước. Trước hết, doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian nhờ chỉ cần một bộ hồ sơ duy nhất, một ngôn ngữ và nộp một lần thay vì phải làm việc với nhiều cơ quan khác nhau. Hệ thống cũng cho phép quản lý tập trung, thuận tiện cho việc thay đổi tên/chủ sở hữu, chuyển nhượng hay gia hạn đồng loạt.
3. Những yêu cầu pháp lý cần đáp ứng khi thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế
Trước khi tiến hành, chủ thể có nhu cầu cần đảm bảo đáp ứng các yêu cầu bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam và Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Cụ thể, theo Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 65/2023 và Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025, người nộp đơn phải thuộc một trong các trường hợp là công dân Việt Nam, có nơi thường trú tại Việt Nam, hoặc có cơ sở sản xuất, kinh doanh thực tế và hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam.
Đồng thời, phải tồn tại một đơn đăng ký nhãn hiệu đã được nộp tại Cục SHTT (hoặc đã được cấp văn bằng bảo hộ) và còn hiệu lực để làm đơn cơ sở.
4. Hồ sơ cần chuẩn bị khi tiến hành thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế
Hồ sơ đầy đủ là yếu tố then chốt giúp quy trình diễn ra suôn sẻ. Thành phần hồ sơ bao gồm:
- Tờ khai yêu cầu đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo mẫu MM2 (bản tiếng Anh hoặc tiếng Pháp), có chữ ký của chủ đơn hoặc đại diện hợp pháp;
- Bản sao đơn đăng ký nhãn hiệu cơ sở hoặc Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam (có xác nhận của chủ đơn);
- Giấy ủy quyền (nếu nộp thông qua tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp);
- Danh sách các quốc gia thành viên chỉ định kèm theo bản kê khai hàng hóa/dịch vụ tương ứng (cần đối chiếu chính xác với phân loại quốc tế Nice);
- Chứng từ nộp lệ phí quốc tế (phí nộp qua tài khoản của WIPO hoặc qua Cục SHTT).
5. Chi phí thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế
Chi phí thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế bao gồm nhiều khoản khác nhau, phụ thuộc vào số lượng quốc gia chỉ định, số nhóm hàng hóa/dịch vụ và mức phí riêng của từng nước. Các khoản phí chính được quy định tại biểu phí của WIPO và các văn bản hướng dẫn của Cục SHTT. Thông thường, chủ đơn phải nộp:
- Phí nộp đơn quốc tế cơ bản (basic fee) cho tối đa 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ đầu tiên;
- Phí bổ sung cho mỗi nhóm hàng hóa/dịch vụ vượt quá 3 nhóm;
- Phí chỉ định cho từng quốc gia thành viên (có thể là phí tiêu chuẩn hoặc phí cá nhân do quốc gia đó ấn định);
- Phí xử lý hồ sơ tại Cục SHTT (nếu nộp qua cơ quan này) và phí dịch vụ đại diện (nếu sử dụng).
6. Dịch vụ tư vấn thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế tại Công ty Luật ACC
Đồng hành cùng Công ty Luật ACC, doanh nghiệp được hỗ trợ toàn diện trong thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế với nhiều lợi ích thiết thực:
- Tiết kiệm chi phí: Chúng tôi giúp tối ưu lộ trình nộp đơn, lựa chọn quốc gia chỉ định phù hợp với chiến lược kinh doanh, tránh lãng phí các khoản phí không cần thiết.
- Đội ngũ chuyên gia: Đội ngũ chuyên viên sở hữu trí tuệ có chuyên môn sâu, am hiểu quy định quốc tế và trong nước, đảm bảo hồ sơ chính xác, hạn chế tối đa sai sót.
- Tư vấn chuyên sâu: Phân tích khả năng bảo hộ, tra cứu sơ bộ nhãn hiệu tại các thị trường mục tiêu, đánh giá rủi ro từ chối để đưa ra chiến lược hiệu quả.
- Hỗ trợ toàn diện: Đại diện xuyên suốt từ khâu chuẩn bị hồ sơ, nộp đơn, theo dõi tiến trình, phản hồi thông báo từ chối cho đến khi nhãn hiệu được bảo hộ và duy trì hiệu lực.
- Quản lý danh mục nhãn hiệu quốc tế sau đăng ký, bao gồm gia hạn, chuyển nhượng, sửa đổi thông tin một cách đồng bộ.
7. Câu hỏi thường gặp
Thời gian hoàn tất thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế mất bao lâu?
Tổng thời gian để một nhãn hiệu được bảo hộ quốc tế thường kéo dài từ 12 đến 24 tháng, tùy thuộc vào tốc độ xử lý của Văn phòng quốc tế và từng quốc gia chỉ định.
Có thể đăng ký nhãn hiệu quốc tế khi chưa có đơn cơ sở tại Việt Nam không?
Không thể. Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế theo Hệ thống Madrid yêu cầu bắt buộc phải có một đơn đăng ký hoặc giấy chứng nhận nhãn hiệu tại quốc gia gốc làm cơ sở.
Những rủi ro thường gặp khi tự mình thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế là gì?
Rủi ro phổ biến bao gồm: kê khai sai phạm vi hàng hóa/dịch vụ dẫn đến bảo hộ không đúng mục đích kinh doanh; thiếu chính xác trong bản dịch hoặc phân loại quốc tế; không đáp ứng kịp thời các yêu cầu bổ sung từ WIPO hoặc cơ quan nước sở tại, dẫn đến mất quyền ưu tiên hoặc bị từ chối bảo hộ.
Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm để đảm bảo quyền lợi tối đa cho doanh nghiệp. Để được hỗ trợ toàn diện về pháp lý và chiến lược sở hữu trí tuệ, hãy liên hệ Công ty Luật ACC – đơn vị tư vấn uy tín, đồng hành cùng bạn trong mọi giai đoạn bảo hộ thương hiệu quốc tế.
Để lại một bình luận