Thủ tục khởi kiện chấp hành viên là cơ chế pháp lý quan trọng giúp đương sự phản kháng hành vi, quyết định trái pháp luật của chấp hành viên trong thi hành án dân sự, bảo đảm quyền tiếp cận công lý và kiểm soát quyền lực nhà nước. Nắm vững quy trình này giúp cá nhân, tổ chức bảo vệ kịp thời quyền lợi hợp pháp trước những sai phạm của cơ quan thi hành án. Với sự đồng hành của Công ty Luật ACC, quá trình thực hiện sẽ trở nên thuận lợi, đúng pháp luật và tiết kiệm thời gian.
1. Thủ tục khởi kiện chấp hành viên
Bước 1: Xác định hành vi, quyết định bị kiện và bảo đảm thời hiệu khởi kiện
Trước tiên, đương sự cần xác định rõ hành vi trái pháp luật của Chấp hành viên – có thể là hành động (cưỡng chế sai đối tượng, kê biên vượt quá giá trị nghĩa vụ) hoặc không hành động (chậm ra quyết định thi hành án, không giải quyết khiếu nại). Căn cứ pháp lý để khởi kiện được quy định tại Luật Thi hành án dân sự 2025. Thời hiệu khởi kiện là 01 năm kể từ ngày nhận được hoặc biết được quyết định, hành vi đó.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện đầy đủ
Hồ sơ được xây dựng dựa trên hướng dẫn tại mục 3 của bài viết. Đơn khởi kiện cần nêu rõ hành vi bị kiện, lý do trái pháp luật, yêu cầu Tòa án hủy quyết định hoặc buộc chấm dứt hành vi, bồi thường thiệt hại (nếu có). Cần sao y, công chứng các chứng cứ kèm theo và sắp xếp thành bộ hồ sơ logic, dễ theo dõi.
Bước 3: Nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền
Thẩm quyền giải quyết thuộc Tòa án nhân dân nơi cơ quan thi hành án dân sự có Chấp hành viên bị kiện đóng trụ sở, theo quy định tại Luật Tố tụng hành chính 2015. Trường hợp Chấp hành viên thuộc cơ quan thi hành án cấp tỉnh, thẩm quyền có thể thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Người khởi kiện có thể nộp trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc trực tuyến (nếu Tòa án hỗ trợ).
Trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Chánh án Tòa án phân công Thẩm phán xem xét; nếu đủ điều kiện, Thẩm phán ra quyết định thụ lý trong 05 ngày làm việc tiếp theo. Thời gian trả hồ sơ (thông báo thụ lý) thường không quá 08 ngày làm việc kể từ ngày nộp đơn hợp lệ.
Bước 4: Tham gia phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và đối thoại
Sau khi thụ lý, Tòa án tổ chức phiên họp để các bên trao đổi chứng cứ và tiến hành đối thoại theo Luật Tố tụng hành chính. Sự có mặt của người khởi kiện là cơ hội để làm rõ hành vi vi phạm của Chấp hành viên, từ đó có thể đạt được thỏa thuận hoặc chuẩn bị cho phiên tòa.
Bước 5: Tham gia phiên tòa xét xử và nhận bản án
Sau khi không đối thoại thành, Tòa án mở phiên tòa xét xử. Người khởi kiện cần trình bày rõ yêu cầu, chứng cứ và tranh luận với đại diện cơ quan thi hành án. Bản án hành chính sơ thẩm có thể tuyên hủy quyết định trái pháp luật, buộc chấm dứt hành vi hoặc bác yêu cầu. Trường hợp không đồng ý, các bên có quyền kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm.
2. Căn cứ khởi kiện chấp hành viên
Để thực hiện thủ tục khởi kiện chấp hành viên, đương sự phải chỉ ra được hành vi, quyết định nào của Chấp hành viên bị coi là trái pháp luật, xâm phạm trực tiếp đến quyền lợi ích hợp pháp của mình. Pháp luật không liệt kê cụ thể từng hành vi nhưng qua thực tiễn và quy định tại Luật Thi hành án dân sự 2025, có thể xác định một số căn cứ phổ biến như:
- Ra quyết định thi hành án không đúng thẩm quyền; tổ chức cưỡng chế, kê biên tài sản không đúng đối tượng, vượt quá phạm vi;
- Không ra quyết định thi hành án trong thời hạn luật định;
- Cố ý kéo dài việc thi hành án không có lý do chính đáng; thực hiện hành vi gây thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần cho đương sự.
Căn cứ khởi kiện phải gắn với hậu quả thực tế và chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của Chấp hành viên với thiệt hại (nếu có yêu cầu bồi thường). Nếu chỉ dựa trên cảm tính hoặc suy đoán, Tòa án có thể không thụ lý.
Xem thêm: Vai trò của ban kiểm soát công ty TNHH theo quy định
3. Hồ sơ cần chuẩn bị cho thủ tục khởi kiện chấp hành viên
Thành phần hồ sơ đóng vai trò quyết định đến kết quả thụ lý và xét xử. Người khởi kiện cần chuẩn bị:
- Đơn khởi kiện theo mẫu quy định tại Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, nêu đầy đủ thông tin người khởi kiện, người bị kiện, nội dung hành vi bị kiện, yêu cầu cụ thể.
- Bản sao có chứng thực quyết định thi hành án hoặc quyết định liên quan của Chấp hành viên bị khiếu kiện.
- Các tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi trái pháp luật: biên bản làm việc, biên bản cưỡng chế, thông báo của cơ quan thi hành án, đoạn ghi âm, hình ảnh hợp lệ, đơn thư khiếu nại đã gửi và phản hồi (nếu có).
- Giấy tờ tùy thân của người khởi kiện (căn cước công dân, hộ chiếu, giấy đăng ký kinh doanh nếu là pháp nhân).
- Văn bản ủy quyền nếu người khởi kiện ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng.
- Danh mục tài liệu kèm theo bản chính để đối chiếu (nếu nộp trực tiếp).
Lưu ý thực tế: Nhiều trường hợp hồ sơ bị trả lại do đơn khởi kiện viết thiếu chữ ký hoặc sai mẫu, chứng cứ chưa được hợp pháp hóa. Để tránh mất thời gian bổ sung, người khởi kiện nên sắp xếp hồ sơ theo thứ tự hợp lý và kiểm tra kỹ các điều kiện về hình thức trước khi nộp.
Xem thêm: Trưởng ban kiểm soát nội bộ là gì? Thông tin chi tiết
4. Chi phí thực hiện thủ tục khởi kiện chấp hành viên
Chi phí chủ yếu trong thủ tục khởi kiện chấp hành viên bao gồm án phí hành chính sơ thẩm và các chi phí tố tụng khác (nếu có).
Theo quy định của Luật Tố tụng hành chính 2015 và các văn bản hướng dẫn về án phí, lệ phí Tòa án, người khởi kiện phải nộp tạm ứng án phí sơ thẩm tại thời điểm Tòa án thụ lý vụ án. Mức án phí cụ thể phụ thuộc vào tính chất vụ án và yêu cầu của đương sự (có giá ngạch hay không). Thông thường, đối với vụ án hành chính không có yêu cầu bồi thường thiệt hại, mức án phí được quy định khá thấp so với tranh chấp dân sự.
Ngoài ra, đương sự có thể phát sinh chi phí đo đạc, định giá tài sản (nếu tranh chấp về giá trị kê biên), chi phí ủy thác tư pháp nhưng đây là những khoản không bắt buộc. Nếu vụ án được đình chỉ hoặc đương sự thuộc diện miễn, giảm án phí theo quy định, số tiền tạm ứng có thể được hoàn trả.
5. Thời gian giải quyết thủ tục khởi kiện chấp hành viên
Thời gian giải quyết một vụ án hành chính được điều chỉnh chặt chẽ bởi Luật Tố tụng hành chính 2015. Sau khi Tòa án thụ lý (thường trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ), thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm là 04 tháng. Đối với vụ án phức tạp hoặc có tình tiết đặc biệt, thời hạn này có thể được gia hạn thêm 02 tháng.
Trong thời gian chuẩn bị xét xử, Tòa án tổ chức phiên họp kiểm tra chứng cứ, đối thoại; nếu không thể hòa giải, Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Phiên tòa sơ thẩm phải được mở trong thời hạn 01 tháng kể từ ngày có quyết định đưa vụ án ra xét xử. Như vậy, tổng thời gian từ lúc nộp đơn đến khi có bản án sơ thẩm thường kéo dài tối đa 07 tháng (kể cả gia hạn), nhưng thực tế có thể nhanh hơn tùy mức độ phức tạp và sự hợp tác của các bên. Sau bản án sơ thẩm, các bên có 15 ngày để kháng cáo.
6. Dịch vụ hỗ trợ thủ tục khởi kiện chấp hành viên tại Công ty Luật ACC
Việc tự mình thực hiện thủ tục khởi kiện chấp hành viên có thể gặp nhiều rủi ro nếu thiếu kiến thức pháp lý. Công ty Luật ACC mang đến giải pháp toàn diện với những lợi ích nổi bật:
- Tiết kiệm chi phí: Chúng tôi cung cấp dịch vụ với mức phí hợp lý, giúp khách hàng tránh được các khoản chi phí phát sinh do sai sót hồ sơ, kéo dài thời gian giải quyết.
- Đội ngũ chuyên gia: Đội ngũ chuyên viên pháp lý của ACC am hiểu sâu sắc về Luật Thi hành án dân sự và Luật Tố tụng hành chính, luôn cập nhật thực tiễn xét xử để đưa ra hướng đi hiệu quả nhất.
- Tư vấn chuyên sâu: Trước khi khởi kiện, khách hàng được phân tích toàn diện tính pháp lý của hành vi bị khiếu nại, khả năng thành công của vụ kiện và các phương án thay thế.
- Hỗ trợ toàn diện: Từ soạn thảo đơn khởi kiện, thu thập chứng cứ, nộp đơn, đại diện trong các phiên họp, phiên tòa đến khi thi hành bản án, ACC đồng hành xuyên suốt quá trình.
7. Câu hỏi thường gặp
Khởi kiện chấp hành viên có bắt buộc phải có luật sư không?
Không bắt buộc. Pháp luật cho phép đương sự tự mình tham gia tố tụng. Tuy nhiên, với tính chất phức tạp của tranh chấp hành chính và yêu cầu cao về chứng cứ, việc nhờ người có chuyên môn pháp lý hỗ trợ sẽ giúp đảm bảo quyền lợi và tăng cơ hội thành công.
Thời hiệu khởi kiện chấp hành viên trong bao lâu?
Thời hiệu là 01 năm kể từ ngày người khởi kiện nhận được hoặc biết được quyết định, hành vi trái pháp luật của Chấp hành viên. Đây là thời hạn do Luật Tố tụng hành chính 2015 quy định; quá thời hạn trên mà không có lý do chính đáng, Tòa án sẽ từ chối thụ lý.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết đơn khởi kiện chấp hành viên?
Thông thường, Tòa án nhân dân nơi cơ quan thi hành án dân sự có trụ sở là cơ quan có thẩm quyền. Nếu Chấp hành viên thuộc cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh, thẩm quyền có thể thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
Thủ tục khởi kiện chấp hành viên là hành trình pháp lý đòi hỏi sự chính xác và kiên trì. Để bảo vệ quyền lợi tối đa và rút ngắn thời gian giải quyết, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và giao phó hồ sơ cho đội ngũ chuyên gia tận tâm của chúng tôi.
Để lại một bình luận