Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Lương thử việc có bị trừ thuế TNCN không?

Thử việc có bị trừ thuế tncn không là thắc mắc phổ biến của nhiều người lao động khi bắt đầu công việc mới, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số phát triển nhanh chóng. Việc hiểu rõ quy định về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đối với lương thử việc không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi mà còn tránh các rắc rối pháp lý không đáng có. Trong bài viết này, chúng ta sẽ làm rõ vấn đề này một cách chi tiết và dễ hiểu. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu sâu hơn để bạn tự tin hơn trong hành trình sự nghiệp.

Lương thử việc có bị trừ thuế TNCN không?
Lương thử việc có bị trừ thuế TNCN không?

1. Lương thử việc có bị trừ thuế TNCN không?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 3 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 1 Điều 1 Luật Thuế thu nhập cá nhân sửa đổi 2012), thu nhập chịu thuế bao gồm thu nhập từ tiền lương, tiền công.

Cụ thể, thu nhập từ tiền lương, tiền công bao gồm tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất tiền lương, tiền công; các khoản phụ cấp, trợ cấp, trừ những khoản phụ cấp, trợ cấp theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công; phụ cấp quốc phòng, an ninh; phụ cấp độc hại, nguy hiểm đối với ngành, nghề hoặc công việc tại nơi làm việc có yếu tố độc hại, nguy hiểm; phụ cấp thu hút, phụ cấp khu vực theo quy định của pháp luật; các khoản trợ cấp như trợ cấp khó khăn đột xuất, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, trợ cấp một lần khi sinh con hoặc nhận nuôi con nuôi, trợ cấp do suy giảm khả năng lao động, trợ cấp hưu trí một lần, tiền tuất hàng tháng và các khoản trợ cấp khác theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội; trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm theo quy định của Bộ luật Lao động; trợ cấp mang tính chất bảo trợ xã hội và các khoản phụ cấp, trợ cấp khác không mang tính chất tiền lương, tiền công theo quy định của Chính phủ.

Từ quy định trên có thể thấy, các khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất tiền lương, tiền công đều được xác định là thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân. Do đó, người lao động trong thời gian thử việc khi nhận lương thử việc vẫn thuộc đối tượng chịu thuế thu nhập cá nhân; theo đó, có thể bị khấu trừ 10% trước khi người sử dụng lao động chi trả hoặc phải nộp thuế nếu có mức thu nhập từ 15,5 triệu đồng/tháng (không có người phụ thuộc) theo quy định tại Điều 19 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007.

2. Quy định pháp lý về thu nhập chịu thuế TNCN từ lương thử việc

Theo các quy định hiện hành, thu nhập từ lương thử việc được xác định rõ ràng là một loại thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân, không có sự phân biệt với lương chính thức sau khi kết thúc thử việc.

Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (đã sửa đổi, bổ sung năm 2012) tại Điều 3 quy định rằng tiền lương, tiền công từ mọi hình thức lao động, bao gồm cả giai đoạn thử việc, đều là đối tượng chịu thuế. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong việc áp dụng thuế đối với tất cả các khoản thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh.

Nghị định số 65/2013/NĐ-CP bổ sung chi tiết hơn bằng cách liệt kê các khoản thu nhập cụ thể, trong đó nhấn mạnh rằng lương thử việc thuộc nhóm thu nhập từ hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thử việc có thời hạn dưới 3 tháng.

Văn bản này quy định rằng người sử dụng lao động có trách nhiệm khấu trừ thuế tại nguồn trước khi trả lương, với mức thuế suất lũy tiến từng phần từ 5% đến 35% tùy theo mức thu nhập. Ví dụ, nếu lương thử việc của bạn là 8 triệu đồng/tháng và không có người phụ thuộc, phần thu nhập vượt mức giảm trừ sẽ bị áp dụng thuế suất 5%.

Thông tư 111/2013/TT-BTC hướng dẫn thực hiện các quy định trên, đặc biệt tại Điều 1 và Điều 2, nơi xác định rõ thu nhập chịu thuế bao gồm tất cả các khoản tiền lương, phụ cấp, thưởng trong thời gian thử việc, trừ các khoản được miễn thuế như bảo hiểm xã hội bắt buộc. Văn bản này cũng hướng dẫn cách tính thu nhập chịu thuế bằng cách cộng dồn tất cả các khoản thu nhập trong kỳ tính thuế, giúp tránh tình trạng né tránh thuế bằng cách chia nhỏ lương thử việc.

Những quy định này không chỉ bảo vệ lợi ích nhà nước mà còn đảm bảo quyền lợi cho người lao động, vì họ có thể quyết toán thuế cuối năm để hoàn lại nếu bị khấu trừ thừa. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp lớn thường áp dụng đúng quy định này để tránh phạt hành chính từ cơ quan thuế. Do đó, khi ký hợp đồng thử việc, bạn nên yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp bảng lương chi tiết, bao gồm phần khấu trừ thuế TNCN, để theo dõi và kiểm soát.

Ngoài ra, nếu thử việc kéo dài và chuyển sang hợp đồng lao động chính thức, thu nhập từ giai đoạn thử việc vẫn được tính vào tổng thu nhập năm để quyết toán thuế, theo hướng dẫn của Thông tư 111/2013/TT-BTC. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lưu giữ chứng từ lương thử việc, giúp người lao động dễ dàng khai báo thuế chính xác.

>> Đọc thêm: Dịch vụ tư vấn thuế thu nhập cá nhân

3. Cách tính thuế TNCN đối với lương thử việc

Việc tính thuế TNCN cho lương thử việc tuân theo công thức chuẩn được quy định tại Thông tư 111/2013/TT-BTC, nơi thu nhập chịu thuế được xác định bằng tổng thu nhập từ lương trừ đi các khoản giảm trừ.

Cụ thể, mức giảm trừ gia cảnh là 15,5 triệu đồng/tháng cho người nộp thuế và 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc, áp dụng cho mọi loại thu nhập bao gồm lương thử việc.

Nghị định số 65/2013/NĐ-CP quy định thêm rằng đối với thu nhập từ thử việc dưới 2 triệu đồng/lần, có thể được miễn khấu trừ nếu không thuộc diện thường xuyên, nhưng hầu hết các trường hợp thử việc đều vượt mức này và phải tính thuế. Thuế suất áp dụng là lũy tiến: 5% cho thu nhập đến 5 triệu đồng, 10% cho phần từ 5-10 triệu, và tăng dần. Người sử dụng lao động sẽ khấu trừ theo bảng thuế suất này và nộp thay cho người lao động hàng quý hoặc hàng tháng tùy quy mô doanh nghiệp.

Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (đã sửa đổi, bổ sung năm 2012) cho phép quyết toán thuế cuối năm, nghĩa là nếu tổng thu nhập từ thử việc và các nguồn khác thấp hơn dự kiến, bạn có thể được hoàn thuế.

Trong thực tế, nhiều người lao động mới vào nghề thường lo lắng về việc tính toán này, nhưng các phần mềm kế toán của doanh nghiệp thường tự động hóa quy trình, đảm bảo tính chính xác.

Bạn nên kiểm tra sao kê lương hàng tháng để xác nhận phần khấu trừ thuế TNCN, và nếu có sai sót, có quyền yêu cầu điều chỉnh theo quy định pháp luật. Việc hiểu rõ cách tính không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao nhận thức về quyền lợi tài chính cá nhân.

Hơn nữa, nếu lương thử việc bao gồm các khoản phụ cấp như ăn trưa hoặc xăng xe, những khoản này cũng có thể bị tính vào thu nhập chịu thuế trừ khi được chứng minh là chi phí thực tế theo Thông tư 111/2013/TT-BTC. Do đó, hợp đồng thử việc cần quy định rõ ràng các thành phần lương để tránh tranh chấp sau này.

>> Đọc thêm: Cá nhân tự quyết toán thuế TNCN qua mạng như thế nào?

4. Các lưu ý quan trọng khi nhận lương thử việc liên quan đến thuế TNCN

Khi nhận lương thử việc, người lao động cần chú ý đến việc kiểm tra các khoản khấu trừ thuế TNCN để đảm bảo tính minh bạch và đúng pháp luật.

Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (đã sửa đổi, bổ sung năm 2012), người sử dụng lao động phải cung cấp bảng lương chi tiết, trong đó ghi rõ phần thuế TNCN bị khấu trừ, giúp bạn dễ dàng theo dõi và khai báo thuế cá nhân. Nếu không nhận được thông tin này, bạn có quyền yêu cầu bằng văn bản để tránh tình trạng bị trừ sai.

Nghị định số 65/2013/NĐ-CP nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc nộp thuế thay, nhưng nếu họ chậm trễ hoặc sai sót, người lao động có thể bị ảnh hưởng khi quyết toán.

Một lưu ý quan trọng là lưu giữ tất cả chứng từ liên quan đến lương thử việc, như hợp đồng và biên lai nhận lương, vì chúng là cơ sở để chứng minh thu nhập khi cơ quan thuế kiểm tra. Trong trường hợp thử việc kết thúc mà không ký hợp đồng chính thức, bạn vẫn có quyền yêu cầu hoàn thuế nếu tổng thu nhập năm dưới ngưỡng.

Thông tư 111/2013/TT-BTC hướng dẫn rằng nếu thu nhập từ thử việc là nguồn thu nhập duy nhất và thấp, bạn có thể đăng ký giảm trừ gia cảnh trực tiếp với người sử dụng lao động để giảm khấu trừ ngay từ đầu. Ngoài ra, tránh các rủi ro bằng cách không chấp nhận hình thức trả lương "chui" mà không khấu trừ thuế, vì điều này có thể dẫn đến phạt cá nhân theo quy định pháp luật.

Trong bối cảnh nhiều startup và doanh nghiệp nhỏ thường linh hoạt trong lương thử việc, người lao động nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo quyền lợi. Ví dụ, nếu lương thử việc được trả dưới dạng tiền mặt mà không có hóa đơn, bạn có thể gặp khó khăn khi chứng minh thu nhập cho các mục đích vay vốn hoặc bảo hiểm sau này. Do đó, luôn ưu tiên các doanh nghiệp uy tín tuân thủ nghiêm ngặt quy định về thuế TNCN.

Cuối cùng, nếu bạn phát hiện sai sót trong khấu trừ thuế từ lương thử việc, hãy liên hệ ngay với bộ phận nhân sự hoặc cơ quan thuế địa phương để được hỗ trợ, giúp bảo vệ quyền lợi một cách kịp thời và hiệu quả.

5. Câu hỏi thường gặp

Lương thử việc dưới 10 triệu đồng có phải nộp thuế TNCN không?

Theo quy định tại Thông tư 111/2013/TT-BTC, nếu tổng thu nhập từ lương thử việc sau khi trừ giảm trừ gia cảnh dưới mức chịu thuế (15,5 triệu đồng/tháng cho bản thân), bạn sẽ không phải nộp thuế TNCN. Ví dụ, với lương 10 triệu đồng và không có người phụ thuộc, thu nhập chịu thuế là 0, nên không bị khấu trừ. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kê khai để tránh sai sót trong quyết toán cuối năm. Người lao động nên kiểm tra bảng lương để xác nhận.

Nếu thử việc chuyển sang chính thức, thuế TNCN tính như thế nào?

Nghị định số 65/2013/NĐ-CP quy định rằng thu nhập từ thử việc sẽ được cộng dồn vào tổng thu nhập năm để tính thuế TNCN khi quyết toán. Nếu giai đoạn thử việc có khấu trừ thừa, bạn có thể được hoàn lại qua tờ khai quyết toán tại cơ quan thuế. Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (sửa đổi 2012) đảm bảo tính liên tục, giúp tránh tình trạng tính thuế riêng lẻ. Hãy lưu giữ chứng từ để hỗ trợ quy trình này.

Doanh nghiệp có thể không khấu trừ thuế TNCN cho lương thử việc không?

Không, theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (đã sửa đổi, bổ sung năm 2012), doanh nghiệp bắt buộc phải khấu trừ thuế TNCN tại nguồn cho mọi khoản thu nhập từ lao động, bao gồm lương thử việc nếu vượt ngưỡng. Việc không khấu trừ có thể dẫn đến phạt hành chính cho doanh nghiệp và rủi ro pháp lý cho người lao động. Thông tư 111/2013/TT-BTC hướng dẫn rõ ràng quy trình, khuyến nghị người lao động yêu cầu minh bạch để bảo vệ quyền lợi.

Thử việc có bị trừ thuế TNCN không là vấn đề mà mọi người lao động cần nắm rõ để tránh những bất ngờ tài chính không đáng có. Việc tuân thủ quy định pháp luật không chỉ giúp bạn đóng góp đúng trách nhiệm mà còn bảo vệ quyền lợi lâu dài. Nếu còn thắc mắc hoặc cần tư vấn cụ thể, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để nhận hỗ trợ chuyên sâu từ các luật sư giàu kinh nghiệm. Đừng chần chừ, hành động ngay hôm nay để sự nghiệp của bạn suôn sẻ hơn!

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *