Thực phẩm chức năng chịu thuế suất bao nhiêu là một trong những vấn đề mà nhiều doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh trong lĩnh vực sức khỏe quan tâm, đặc biệt khi thị trường thực phẩm chức năng ngày càng phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Việc nắm rõ mức thuế suất không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí kinh doanh, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Thực phẩm chức năng chịu thuế suất bao nhiêu?
Thực phẩm chức năng, hay còn gọi là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, là những sản phẩm được sản xuất nhằm hỗ trợ cải thiện sức khỏe con người mà không phải là thuốc chữa bệnh. Theo quy định tại Luật Thuế giá trị gia tăng hiện hành, các sản phẩm này thuộc nhóm hàng hóa chịu thuế suất thuế GTGT là 10%.
Cụ thể, Thông tư 43/2021/TT-BTC đã quy định rõ ràng về mức thuế suất áp dụng đối với hàng hóa, dịch vụ, trong đó thực phẩm chức năng không được xếp vào nhóm miễn thuế hoặc thuế suất ưu đãi thấp hơn như một số mặt hàng thiết yếu khác. Điều này có nghĩa là khi bán ra thị trường, doanh nghiệp phải tính thêm 10% thuế GTGT vào giá bán, dựa trên giá tính thuế theo phương pháp khấu trừ hoặc trực tiếp tùy theo quy mô kinh doanh.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp nhập khẩu hoặc sản xuất thực phẩm chức năng thường thắc mắc về mức thuế này, đặc biệt khi so sánh với các sản phẩm y tế khác. Tuy nhiên, quy định pháp luật hiện hành không có sự thay đổi nào đối với mức 10% này, ngay cả trong bối cảnh các chính sách hỗ trợ kinh tế sau đại dịch.
2. Khái niệm và đặc điểm của thực phẩm chức năng trong hệ thống thuế
Thực phẩm chức năng được định nghĩa là các sản phẩm từ nguyên liệu tự nhiên hoặc tổng hợp, có công dụng hỗ trợ dinh dưỡng, tăng cường sức khỏe mà không thay thế thuốc điều trị. Những sản phẩm này thường bao gồm vitamin, khoáng chất, thực phẩm bổ sung collagen hoặc các chiết xuất thảo dược, được quản lý bởi Bộ Y tế theo Nghị định liên quan đến an toàn thực phẩm.
Trong lĩnh vực thuế, chúng không được coi là thuốc men nên không hưởng thuế suất 5% dành cho dược phẩm thiết yếu, mà rơi vào nhóm hàng hóa thông thường chịu 10% GTGT theo Thông tư 43/2021/TT-BTC. Đặc điểm nổi bật là thực phẩm chức năng thường được phân phối qua các kênh thương mại điện tử, siêu thị hoặc nhà thuốc, dẫn đến nhu cầu kê khai thuế cao hơn so với các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.
Hơn nữa, với sự gia tăng nhu cầu từ người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe hậu COVID-19, doanh số thực phẩm chức năng đã bùng nổ, kéo theo trách nhiệm thuế lớn hơn. Luật Thuế giá trị gia tăng hiện hành nhấn mạnh rằng mọi giao dịch liên quan đến sản xuất, nhập khẩu và phân phối đều phải chịu mức thuế này, trừ trường hợp xuất khẩu được hoàn thuế. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ ràng giữa thực phẩm chức năng và thực phẩm thông thường để tránh nhầm lẫn trong phân loại thuế, vì sai sót có thể dẫn đến phạt hành chính theo quy định pháp luật.
3. Quy định pháp lý liên quan đến thuế GTGT cho thực phẩm chức năng
Luật Thuế giá trị gia tăng hiện hành là nền tảng pháp lý chính quy định về đối tượng chịu thuế, với thực phẩm chức năng được xếp vào nhóm hàng hóa không thuộc diện miễn thuế. Thông tư 43/2021/TT-BTC chi tiết hóa mức thuế suất 10% áp dụng cho hầu hết các mặt hàng sản xuất và dịch vụ, bao gồm cả thực phẩm chức năng, nhằm đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước ổn định.
Đặc biệt, Nghị định số 44/2023/NĐ-CP quy định chính sách giảm thuế GTGT cho một số lĩnh vực kinh tế khó khăn, nhưng thực phẩm chức năng không nằm trong danh sách được hưởng ưu đãi này, do chúng được coi là sản phẩm thương mại hóa cao chứ không phải hàng hóa thiết yếu. Các quy định này được áp dụng thống nhất trên toàn quốc, từ khâu nhập khẩu nguyên liệu đến bán lẻ sản phẩm cuối cùng.
Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng phải đăng ký mã số thuế GTGT và kê khai hàng quý hoặc hàng tháng tùy theo doanh thu, với mức phạt nếu chậm trễ hoặc kê khai sai. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, các hiệp định thương mại tự do như CPTPP cũng không ảnh hưởng đến mức thuế nội địa này, giữ nguyên 10% cho thực phẩm chức năng chịu thuế suất bao nhiêu. Việc tuân thủ không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn nâng cao uy tín doanh nghiệp trên thị trường cạnh tranh khốc liệt.
4. Lưu ý quan trọng khi áp dụng thuế suất cho thực phẩm chức năng
Khi kinh doanh thực phẩm chức năng, doanh nghiệp cần chú ý đến việc phân loại sản phẩm chính xác để áp dụng đúng mức thuế 10% theo Thông tư 43/2021/TT-BTC, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm được miễn thuế như thực phẩm tươi sống. Một lưu ý quan trọng là trong trường hợp nhập khẩu, thuế GTGT được tính trên giá CIF cộng với thuế nhập khẩu, dẫn đến chi phí tổng thể cao hơn so với sản xuất nội địa.
Luật Thuế giá trị gia tăng hiện hành cho phép khấu trừ thuế đầu vào nếu doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ, giúp giảm gánh nặng tài chính, nhưng yêu cầu hóa đơn chứng từ đầy đủ. Nghị định số 44/2023/NĐ-CP không áp dụng giảm thuế cho lĩnh vực này, nên doanh nghiệp không nên kỳ vọng vào các chính sách hỗ trợ tạm thời.
Ngoài ra, khi quảng cáo và bán hàng trực tuyến, cần ghi rõ thuế GTGT trên hóa đơn điện tử để người tiêu dùng minh bạch. Các doanh nghiệp nhỏ lẻ có thể chọn phương pháp tính thuế trực tiếp trên doanh thu, với tỷ lệ phần trăm thấp hơn nhưng vẫn dựa trên mức 10% cơ bản. Việc kiểm toán nội bộ định kỳ giúp phát hiện sai sót sớm, tránh phạt từ 20% đến 100% số thuế trốn theo quy định.
5. Câu hỏi thường gặp
Thực phẩm chức năng có được khấu trừ thuế GTGT đầu vào không?
Có, theo Luật Thuế giá trị gia tăng hiện hành, doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm chức năng có thể khấu trừ thuế GTGT đầu vào nếu áp dụng phương pháp khấu trừ và có hóa đơn hợp pháp. Điều này áp dụng cho các chi phí như nguyên liệu sản xuất, vận chuyển và quảng cáo, giúp giảm số thuế phải nộp thực tế. Tuy nhiên, cần lưu trữ chứng từ đầy đủ để tránh bị từ chối khi quyết toán với cơ quan thuế.
Nghị định 44/2023/NĐ-CP có ảnh hưởng đến thuế suất của thực phẩm chức năng không?
Nghị định số 44/2023/NĐ-CP quy định giảm thuế GTGT cho một số hàng hóa và dịch vụ cụ thể, nhưng thực phẩm chức năng không thuộc diện được hưởng chính sách này. Do đó, mức thuế suất vẫn giữ nguyên 10% theo quy định chung. Doanh nghiệp cần theo dõi các văn bản hướng dẫn từ Bộ Tài chính để cập nhật nếu có thay đổi trong tương lai.
Làm thế nào để kê khai thuế GTGT cho thực phẩm chức năng nhập khẩu?
Khi nhập khẩu thực phẩm chức năng, doanh nghiệp phải kê khai thuế GTGT tại hải quan dựa trên giá trị hàng hóa cộng thuế nhập khẩu, với mức 10% theo Thông tư 43/2021/TT-BTC. Sau đó, kê khai bổ sung vào tờ khai thuế hàng tháng hoặc quý tại cơ quan thuế địa phương. Cần chuẩn bị hồ sơ như hợp đồng nhập khẩu, chứng nhận nguồn gốc và hóa đơn thương mại để hỗ trợ.
Thực phẩm chức năng chịu thuế suất bao nhiêu là mức 10% theo quy định pháp luật hiện hành, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả mà không gặp rủi ro pháp lý. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tuân thủ, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi vấn đề pháp lý liên quan đến thuế và kinh doanh thực phẩm chức năng.
Để lại một bình luận