Thuế cho thuê đất là một trong những vấn đề được nhiều cá nhân và tổ chức quan tâm khi thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Việc nắm rõ các quy định về thuế không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí tài chính một cách hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin chi tiết và cập nhật nhất về vấn đề này, cùng Công ty Luật ACC đồng hành giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

1. Thuế cho thuê đất là bao nhiêu? Tìm hiểu chi tiết
Mức thuế suất áp dụng cho hoạt động cho thuê đất được xác định dựa trên hai sắc thuế chính là thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Theo quy định tại Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, hoạt động cho thuê đất thuộc đối tượng chịu thuế GTGT với mức thuế suất phổ biến là 5%. Bên cạnh đó, căn cứ theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, thu nhập từ việc cho thuê đất được xếp vào nhóm thu nhập từ đầu tư vốn hoặc kinh doanh, với mức thuế suất TNCN là 5% trên doanh thu. Như vậy, tổng cộng nghĩa vụ thuế mà người cho thuê đất phải nộp thường là 10% trên tổng doanh thu phát sinh từ hợp đồng cho thuê.
Tuy nhiên, mức thuế suất cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào việc bạn cho thuê đất với tư cách cá nhân hay tổ chức doanh nghiệp. Đối với cá nhân, mức thuế GTGT và TNCN đều là 5%, trong khi đó, nếu tổ chức kinh doanh thực hiện cho thuê đất, họ sẽ phải chịu thuế GTGT 10% và thuế TNDN theo mức phổ thông là 20% trên lợi nhuận. Điều này có nghĩa là gánh nặng thuế của doanh nghiệp sẽ phức tạp hơn so với cá nhân, đòi hỏi phải có sự hạch toán và quản lý tài chính chặt chẽ. Việc xác định chính xác mức thuế cho thuê đất là bao nhiêu còn phụ thuộc vào giá trị hợp đồng và các chi phí liên quan được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế.
2. Các loại thuế và lệ phí liên quan đến hoạt động cho thuê đất
Ngoài hai loại thuế chính là GTGT và TNCN/TNDN, người cho thuê đất còn có thể phải chịu thêm một số khoản phí và lệ phí khác theo quy định của pháp luật. Cụ thể, lệ phí môn bài là một khoản phí cố định mà cá nhân hoặc hộ kinh doanh phải nộp hàng năm khi có hoạt động kinh doanh cho thuê tài sản. Mức lệ phí môn bài được tính dựa trên doanh thu hàng năm của hoạt động cho thuê, dao động từ 300.000 đồng đến 1.000.000 đồng. Bên cạnh đó, nếu hợp đồng cho thuê đất được lập tại cơ quan công chứng hoặc chứng thực, các bên còn phải chịu phí công chứng theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.
Một khoản chi phí quan trọng khác mà người cho thuê đất cần lưu ý là thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Tuy nhiên, theo quy định tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP, người cho thuê đất thường không phải là người nộp thuế sử dụng đất, mà người sử dụng đất (người thuê) mới là đối tượng phải thực hiện nghĩa vụ này. Điều này có nghĩa là trong hợp đồng cho thuê, các bên cần thỏa thuận rõ ràng về việc ai sẽ là người chịu trách nhiệm nộp các loại thuế, phí liên quan đến quyền sử dụng đất. Việc phân định rõ ràng này giúp tránh những tranh chấp không đáng có trong quá trình thực hiện hợp đồng.
3. Hướng dẫn chi tiết cách tính thuế cho thuê đất
Việc tính toán chính xác số thuế phải nộp là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cá nhân và tổ chức tham gia hoạt động cho thuê đất. Công thức tính thuế cơ bản được xác định dựa trên doanh thu thực tế phát sinh từ hợp đồng cho thuê. Theo hướng dẫn tại Nghị định 253/2026/NĐ-CP, doanh thu tính thuế là toàn bộ số tiền mà bên thuê phải trả cho bên cho thuê theo thỏa thuận trong hợp đồng, bao gồm cả các khoản phụ phí và chi phí khác nếu có. Công thức cụ thể như sau:
- Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế x 5% (đối với cá nhân) hoặc 10% (đối với doanh nghiệp).
- Thuế TNCN phải nộp = Doanh thu tính thuế x 5% (chỉ áp dụng cho cá nhân).
- Thuế TNDN phải nộp = (Doanh thu – Chi phí hợp lý) x 20% (chỉ áp dụng cho doanh nghiệp).
Để minh họa rõ hơn, giả sử một cá nhân cho thuê đất với giá trị hợp đồng là 20 triệu đồng/tháng. Số thuế GTGT phải nộp sẽ là 1 triệu đồng (20 triệu x 5%) và thuế TNCN cũng là 1 triệu đồng (20 triệu x 5%). Tổng cộng mỗi tháng, cá nhân này phải nộp 2 triệu đồng tiền thuế. Tuy nhiên, nếu doanh thu từ hoạt động cho thuê dưới 100 triệu đồng/năm, cá nhân sẽ được miễn thuế GTGT và TNCN theo quy định hiện hành. Việc nắm vững công thức và các ngưỡng miễn thuế sẽ giúp người cho thuê chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính.
4. Hồ sơ và thủ tục kê khai thuế cho thuê đất
Khi phát sinh hoạt động cho thuê đất, người cho thuê có trách nhiệm kê khai và nộp thuế theo đúng quy định của pháp luật. Hồ sơ khai thuế cần được chuẩn bị đầy đủ và chính xác để tránh bị xử phạt vi phạm hành chính. Dưới đây là các bước cơ bản trong quy trình kê khai thuế mà bạn cần thực hiện:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ khai thuế
Hồ sơ khai thuế cho hoạt động cho thuê đất bao gồm: tờ khai thuế theo mẫu quy định, hợp đồng cho thuê đất, giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất và các giấy tờ liên quan khác. Bạn cần đảm bảo tất cả các thông tin trong hồ sơ là chính xác và trung thực, phản ánh đúng thực tế hoạt động kinh doanh. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình kê khai diễn ra thuận lợi và nhanh chóng.
Bước 2: Nộp hồ sơ và thực hiện nghĩa vụ thuế
Sau khi hoàn tất hồ sơ, bạn nộp tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp nơi có đất cho thuê. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo quý hoặc theo từng lần phát sinh tùy thuộc vào quy mô hoạt động. Sau khi nộp hồ sơ, bạn sẽ nhận được thông báo về số tiền thuế phải nộp và tiến hành nộp tiền vào ngân sách nhà nước theo đúng thời hạn. Việc tuân thủ đúng thời hạn nộp thuế là rất quan trọng để tránh phát sinh tiền chậm nộp và các chế tài xử phạt khác.
5. Câu hỏi thường gặp
Trường hợp nào được miễn thuế cho thuê đất?
Theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 và Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, cá nhân có thu nhập từ hoạt động cho thuê đất với tổng doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm sẽ được miễn thuế GTGT và thuế TNCN. Ngoài ra, các trường hợp cho thuê đất phục vụ mục đích nhân đạo, từ thiện hoặc các trường hợp đặc biệt khác theo quy định của Chính phủ cũng có thể được xem xét miễn thuế.
Nếu không kê khai thuế cho thuê đất sẽ bị xử lý như thế nào?
Việc không kê khai hoặc kê khai không đầy đủ các khoản thuế từ hoạt động cho thuê đất là hành vi vi phạm pháp luật về thuế. Tùy theo mức độ vi phạm, người cho thuê có thể bị xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt lên đến 25 triệu đồng đối với hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế. Nghiêm trọng hơn, nếu hành vi trốn thuế với số tiền lớn, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Thời điểm nào phải bắt đầu kê khai thuế cho thuê đất?
Thời điểm kê khai thuế được xác định từ khi hợp đồng cho thuê đất có hiệu lực và phát sinh doanh thu. Theo hướng dẫn tại Nghị định 253/2026/NĐ-CP, người cho thuê phải kê khai thuế theo kỳ hạn mà cơ quan thuế quy định, thông thường là theo quý hoặc theo từng lần phát sinh đối với hợp đồng ngắn hạn.
Việc nắm rõ các quy định về thuế cho thuê đất là yếu tố then chốt giúp bạn vận hành hoạt động kinh doanh một cách hợp pháp và hiệu quả. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần hỗ trợ pháp lý chi tiết, đừng ngần ngại liên hệ Công ty Luật ACC để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi tư vấn và giải đáp kịp thời.
Để lại một bình luận