Thuế GTGT hàng xuất khẩu bị trả lại đóng vai trò then chốt trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam, giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật và giảm thiểu rủi ro tài chính khi hàng hóa phải hoàn trả. Việc nắm rõ quy định hiện hành hỗ trợ doanh nghiệp xử lý kịp thời các tình huống phát sinh. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để thực hiện nghĩa vụ thuế chính xác. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này.

1. Quy định thuế GTGT hàng xuất khẩu bị trả lại hiện nay
Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, hàng hóa xuất khẩu được áp dụng thuế suất 0% nhưng khi bị trả lại, doanh nghiệp phải thực hiện điều chỉnh thuế giá trị gia tăng tương ứng với giá trị hàng hóa hoàn trả. Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định rõ trường hợp hàng xuất khẩu bị trả lại do lỗi kỹ thuật, không đúng quy cách hoặc do bên mua từ chối nhận thì doanh nghiệp xuất khẩu có trách nhiệm kê khai bổ sung thuế GTGT.
Việc điều chỉnh này phải thực hiện trong kỳ tính thuế tiếp theo kể từ khi phát sinh sự kiện trả lại hàng. Doanh nghiệp cần xác định chính xác thời điểm hàng bị trả lại để tính toán số thuế phải nộp bổ sung hoặc được khấu trừ. Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý thuế xuất khẩu.
2. Các trường hợp hàng xuất khẩu bị trả lại
Hàng xuất khẩu bị trả lại thường xảy ra trong một số tình huống cụ thể như hàng không đúng tiêu chuẩn chất lượng, bao bì hư hỏng hoặc do thay đổi nhu cầu của đối tác nước ngoài. Theo quy định tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp phải phân loại rõ ràng từng trường hợp để áp dụng mức xử lý thuế phù hợp.
Nếu hàng bị trả lại trong vòng 60 ngày kể từ ngày xuất khẩu, doanh nghiệp được phép điều chỉnh giảm thuế GTGT đã kê khai ban đầu. Trường hợp trả lại sau thời hạn này, doanh nghiệp phải nộp thuế GTGT theo giá trị thực tế của hàng hóa. Việc phân loại đúng giúp doanh nghiệp tránh bị truy thu thuế hoặc phạt vi phạm hành chính. Doanh nghiệp nên lưu trữ đầy đủ chứng từ vận chuyển và biên bản xác nhận trả lại để phục vụ kiểm tra sau này.
Xem thêm: Quy định về gia công hàng hóa trong nước hiện nay
3. Thủ tục kê khai và điều chỉnh thuế GTGT
Doanh nghiệp thực hiện thủ tục kê khai điều chỉnh thuế GTGT hàng xuất khẩu bị trả lại theo trình tự sau.
Bước 1: Thu thập chứng từ
Doanh nghiệp thu thập hóa đơn thương mại, tờ khai hải quan xuất khẩu, biên bản kiểm tra hàng hóa và thông báo trả lại từ đối tác để làm căn cứ điều chỉnh.
Bước 2: Xác định giá trị điều chỉnh
Tính toán giá trị hàng bị trả lại dựa trên hợp đồng gốc và giá trị thực tế tại thời điểm trả lại theo hướng dẫn của Luật Thuế giá trị gia tăng 2024.
Bước 3: Kê khai bổ sung
Lập tờ khai bổ sung gửi cơ quan thuế quản lý trực tiếp trong kỳ tính thuế phát sinh, kèm theo giải trình chi tiết về lý do trả lại hàng.
Bước 4: Nộp thuế hoặc khấu trừ
Thực hiện nộp số thuế GTGT phát sinh hoặc thực hiện khấu trừ nếu đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP.
Bước 5: Lưu trữ hồ sơ
Lưu trữ toàn bộ hồ sơ liên quan tối thiểu 5 năm để phục vụ thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế.
Xem thêm: Cách tiêu hủy hàng nhập khẩu không đạt chất lượng
4. Hậu quả khi không tuân thủ quy định
Doanh nghiệp không thực hiện đúng quy định về thuế GTGT hàng xuất khẩu bị trả lại có thể bị áp dụng các biện pháp xử phạt hành chính theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Mức phạt có thể dao động từ 10% đến 20% số thuế khai thiếu tùy theo mức độ vi phạm. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải chịu lãi chậm nộp nếu không điều chỉnh kịp thời.
Việc không tuân thủ cũng ảnh hưởng đến uy tín và khả năng được áp dụng thuế suất ưu đãi trong các lần xuất khẩu sau. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ để phát hiện sớm các trường hợp hàng bị trả lại. Việc tuân thủ giúp giảm thiểu chi phí phát sinh và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.
5. Câu hỏi thường gặp
Hàng xuất khẩu bị trả lại có được hoàn thuế GTGT không?
Trả lời: Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP, hàng xuất khẩu bị trả lại không được hoàn thuế mà phải điều chỉnh giảm thuế đã kê khai ban đầu. Doanh nghiệp cần kê khai bổ sung trong kỳ tính thuế tiếp theo để đảm bảo chính xác số thuế phải nộp.
Thời hạn kê khai điều chỉnh thuế GTGT là bao lâu?
Trả lời: Doanh nghiệp phải thực hiện kê khai bổ sung trong kỳ tính thuế ngay sau khi phát sinh sự kiện hàng bị trả lại. Việc chậm trễ có thể dẫn đến bị tính lãi chậm nộp theo quy định hiện hành.
Hồ sơ cần chuẩn bị gồm những giấy tờ nào?
Trả lời: Hồ sơ bao gồm hóa đơn thương mại, tờ khai hải quan, biên bản xác nhận trả lại hàng và hợp đồng xuất khẩu gốc. Các chứng từ này phải được lưu trữ đầy đủ để phục vụ kiểm tra của cơ quan thuế theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024.
Thuế GTGT hàng xuất khẩu bị trả lại cần được xử lý đúng quy định để tránh rủi ro pháp lý và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục chuyên nghiệp, liên hệ Công ty Luật ACC.
Để lại một bình luận