Trong hệ thống thuế của Nhật Bản, thuế môn bài được gọi là 事業税 (じぎょうぜい, Jigyōzei). Đây là một loại thuế trực tiếp mà các doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh phải nộp để duy trì hoạt động hợp pháp và đóng góp vào ngân sách địa phương. Các bạn hãy cùng Công ty Luật ACC theo dõi bài viết dưới đây để tìm hiểu xem thuế môn bài tiếng Nhật là gì? nào.
1. Thuế môn bài tiếng Nhật là gì?

Thuế môn bài tiếng Nhật là 事業税 (Jigyōzei). Để hiểu rõ hơn về từ này, chúng ta có thể phân tích các thành phần của từ:
- 事業 (Jigyō): Từ này có nghĩa là “kinh doanh” hoặc “hoạt động sản xuất”. Nó bao hàm mọi hoạt động có mục đích sinh lời, từ các công ty lớn đến các cá nhân kinh doanh. “事業” chỉ chung các hình thức kinh doanh, làm ăn, sản xuất, hay cung cấp dịch vụ.
- 税 (Ze): Đây là từ chỉ “thuế”. Thuế là khoản tiền mà công dân hoặc doanh nghiệp phải trả cho chính phủ hoặc cơ quan nhà nước, nhằm hỗ trợ các dịch vụ công cộng và các hoạt động của chính phủ.
Kết hợp lại, 事業税 (Jigyōzei) có thể được hiểu là “thuế đánh vào các hoạt động kinh doanh” hoặc “thuế doanh nghiệp”. Thuế môn bài này là một loại thuế áp dụng cho các cá nhân và tổ chức khi tiến hành các hoạt động kinh doanh tại Nhật Bản.
Nó là một phần trong hệ thống thuế doanh nghiệp của quốc gia, được quy định để đảm bảo các doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và đóng góp vào ngân sách nhà nước.
2. Các từ vựng liên quan về Thuế môn bài tiếng Nhật (事業税)
- 事業税 (Jigyōzei) – Thuế môn bài: Loại thuế doanh nghiệp phải nộp để được phép hoạt động kinh doanh tại Nhật Bản.
- 納税 (Nōzei) – Nộp thuế: Quá trình thanh toán thuế cho cơ quan thuế.
- 税務署 (Zēmusho) – Cục thuế: Cơ quan chịu trách nhiệm thu thuế và kiểm tra việc nộp thuế của các doanh nghiệp.
- 事業所得 (Jigyō shotoku) – Thu nhập kinh doanh: Lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh.
- 法人税 (Hōjinzei) – Thuế doanh nghiệp: Loại thuế áp dụng cho các tổ chức, công ty.
- 消費税 (Shōhizei) – Thuế tiêu dùng: Thuế được áp dụng khi mua bán hàng hóa và dịch vụ.
- 源泉徴収税 (Gensen chōshūzei) – Thuế khấu trừ tại nguồn: Thuế được khấu trừ trực tiếp từ thu nhập của cá nhân hoặc doanh nghiệp.
3. Ngữ cảnh áp dụng về Thuế môn bài tiếng Nhật (事業税)
Thuế môn bài (事業税) được áp dụng chủ yếu cho các doanh nghiệp và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh tại Nhật Bản. Điều này bao gồm cả những doanh nghiệp nhỏ và vừa, những tổ chức hành nghề tự do, các cá nhân có thu nhập từ việc kinh doanh hoặc đầu tư.
- 事業税を納める (Jigyōzei o osameru): Có nghĩa là “nộp thuế môn bài”.
- 事業税を免除される (Jigyōzei o menjo sareru): Có nghĩa là “được miễn thuế môn bài”.
- 事業税を支払う義務がある (Jigyōzei o shiharau gimu ga aru): Có nghĩa là “có nghĩa vụ phải nộp thuế môn bài”.
4. Một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng thuật ngữ Thuế môn bài tiếng Nhật (事業税)
- この会社は事業税を納めています。
(Kono kaisha wa jigyōzei o osameteimasu.)
Công ty này đang nộp thuế môn bài.
- 事業税の支払い期限は毎年12月31日です。
(Jigyōzei no shiharai kigen wa maitoshi jūnigatsu sanjūichinichi desu.)
Hạn nộp thuế môn bài là vào ngày 31 tháng 12 hàng năm.
- 新しいビジネスを始める際、事業税を納める必要があります。
(Atarashī bijinesu o hajimeru sai, jigyōzei o osameru hitsuyō ga arimasu.)
Khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới, bạn cần phải nộp thuế môn bài.
- 事業税を免除されるためには、一定の条件を満たさなければなりません。
(Jigyōzei o menjo sareru tame ni wa, ittei no jōken o mitasanakereba narimasen.)
Để được miễn thuế môn bài, bạn phải đáp ứng một số điều kiện nhất định.
5. Đối tượng chịu lệ phí môn bài theo quy định pháp luật
Để tuân thủ các quy định pháp luật, các cá nhân và tổ chức cần nắm rõ những đối tượng nào phải nộp lệ phí môn bài. Theo quy định tại Điều 2 Nghị định 139/2016/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 22/2020/NĐ-CP, tất cả các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ đều thuộc nhóm chịu lệ phí môn bài, trừ một số trường hợp được miễn theo Điều 3 của Nghị định 139/2016/NĐ-CP. Dưới đây là các nhóm đối tượng chính phải nộp lệ phí môn bài, được quy định rõ ràng nhằm đảm bảo tính công khai và minh bạch.
Các doanh nghiệp được thành lập theo quy định pháp luật Việt Nam, bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân và các loại hình doanh nghiệp khác, đều có nghĩa vụ nộp lệ phí môn bài. Mức lệ phí được xác định dựa trên vốn điều lệ ghi trong giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, với các mức cụ thể được nêu tại Điều 4 Nghị định 139/2016/NĐ-CP. Ngoài ra, các tổ chức kinh tế khác như hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc các đơn vị sự nghiệp công lập tham gia hoạt động kinh doanh cũng phải nộp lệ phí môn bài để đảm bảo đóng góp công bằng vào ngân sách nhà nước.
Các cá nhân, nhóm cá nhân hoặc hộ gia đình tham gia hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng thuộc diện chịu lệ phí môn bài. Mức thu đối với nhóm này được xác định dựa trên doanh thu hàng năm, trong đó những trường hợp có doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm được miễn lệ phí theo Điều 3 Nghị định 139/2016/NĐ-CP. Bên cạnh đó, các chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh của tổ chức cũng phải nộp lệ phí môn bài với mức cố định, hỗ trợ cơ quan thuế quản lý hiệu quả các hoạt động kinh doanh trên toàn quốc.
Một số trường hợp được miễn lệ phí môn bài bao gồm các tổ chức mới thành lập trong năm đầu tiên, doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi từ hộ kinh doanh trong 3 năm đầu theo Điều 16 Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017, hoặc các cơ sở giáo dục công lập và hợp tác xã nông nghiệp. Các chính sách miễn giảm này nhằm hỗ trợ các tổ chức khởi nghiệp và những đơn vị hoạt động vì mục tiêu công cộng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
6. Mức thu và thời hạn nộp lệ phí môn bài
Mức thu lệ phí môn bài được quy định chi tiết tại Điều 4 Nghị định 139/2016/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 22/2020/NĐ-CP, nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Các mức thu được phân loại dựa trên quy mô và loại hình kinh doanh, đồng thời thời hạn nộp được xác định rõ ràng để tránh vi phạm hành chính. Dưới đây là thông tin chi tiết về mức thu và thời hạn nộp lệ phí môn bài.
- Đối với các tổ chức kinh doanh: Mức lệ phí môn bài được xác định dựa trên vốn điều lệ hoặc vốn đầu tư ghi trong giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Cụ thể, tổ chức có vốn điều lệ trên 10 tỷ đồng nộp 3.000.000 đồng/năm, trong khi tổ chức có vốn điều lệ từ 10 tỷ đồng trở xuống nộp 2.000.000 đồng/năm. Các chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh chịu mức lệ phí cố định 1.000.000 đồng/năm, được áp dụng thống nhất cho mọi loại hình tổ chức để đảm bảo tính công bằng.
- Đối với cá nhân, nhóm cá nhân hoặc hộ gia đình kinh doanh: Mức lệ phí môn bài phụ thuộc vào doanh thu hàng năm. Các trường hợp có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm nộp 1.000.000 đồng/năm; doanh thu từ 300 đến 500 triệu đồng/năm nộp 500.000 đồng/năm; và doanh thu từ 100 đến 300 triệu đồng/năm nộp 300.000 đồng/năm. Các mức thu này được xây dựng linh hoạt để phù hợp với quy mô kinh doanh, đồng thời khuyến khích sự phát triển của các hộ kinh doanh nhỏ.
- Thời hạn nộp lệ phí môn bài: Được quy định tại Điều 18 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, yêu cầu các tổ chức và cá nhân nộp chậm nhất vào ngày 30/01 hàng năm. Đối với doanh nghiệp mới thành lập, thời hạn nộp trong năm đầu tiên là 30 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi từ hộ kinh doanh được miễn lệ phí trong 3 năm đầu theo Điều 16 Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017. Việc chậm nộp lệ phí môn bài có thể dẫn đến các khoản phạt hành chính từ 400.000 đến 3.000.000 đồng theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, tùy thuộc vào thời gian chậm nộp và mức độ vi phạm.
7. Câu hỏi thường gặp
Có thể được miễn thuế môn bài không?
Có, trong một số trường hợp, ví dụ như đối với doanh nghiệp mới thành lập hoặc những doanh nghiệp đáp ứng đủ các điều kiện nhất định, thuế môn bài có thể được miễn hoặc giảm.
Thuế môn bài có thay đổi theo quy mô doanh nghiệp không?
Có, mức thuế môn bài có thể thay đổi tùy vào quy mô và thu nhập của doanh nghiệp. Những doanh nghiệp lớn thường phải nộp thuế cao hơn các doanh nghiệp nhỏ.
Hy vọng qua bài viết, Công ty Luật ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về vấn đề thuế môn bài tiếng Nhật là gì? Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Công ty Luật ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.
Để lại một bình luận