Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Thuế xuất khẩu khoáng sản là bao nhiêu?

Thuế xuất khẩu khoáng sản là một trong những yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp khai thác và kinh doanh khoáng sản cần nắm rõ để tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa chi phí. Trong bối cảnh ngành công nghiệp khoáng sản Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc hiểu rõ mức thuế này giúp tránh các rủi ro pháp lý và hỗ trợ hoạt động xuất khẩu hiệu quả. Bài viết sẽ phân tích chi tiết về chủ đề này, mang đến thông tin hữu ích cho bạn. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu sâu hơn.

Thuế xuất khẩu khoáng sản là bao nhiêu?
Thuế xuất khẩu khoáng sản là bao nhiêu?

1. Thuế xuất khẩu khoáng sản là bao nhiêu?

Thuế xuất khẩu khoáng sản tại Việt Nam được quy định chi tiết trong Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, sửa đổi bổ sung bởi Luật số 90/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/07/2025. Mức thuế không áp dụng cố định cho tất cả các khoáng sản mà được phân loại theo mã HS 8 chữ số kèm theo Biểu thuế xuất khẩu ban hành theo Nghị định 26/2023/NĐ‑CP và các nghị định sửa đổi, cập nhật. Thuế suất được tính dựa trên giá trị FOB tại cửa khẩu xuất khẩu, đảm bảo phản ánh đúng giá trị thực của khoáng sản xuất khẩu và cơ sở quản lý tài nguyên quốc gia.

Theo quy định hiện hành, khoáng sản thô, quặng kim loại hoặc đá nguyên liệu chưa chế biến thường chịu mức thuế cao, có thể lên đến 40%, trong khi các sản phẩm khoáng sản đã chế biến sâu hoặc có giá trị gia tăng lớn thì thuế suất thấp hơn, ví dụ 5% cho một số nhóm mặt hàng theo Biểu thuế. Việc phân loại chi tiết theo HS code giúp doanh nghiệp xác định chính xác nghĩa vụ thuế và thực hiện kê khai, nộp thuế đúng quy định của pháp luật.

Để tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp cần tra cứu Biểu thuế xuất khẩu mới nhất và thực hiện kê khai, nộp thuế theo quy định tại thời điểm xuất khẩu. Việc này không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo khai thác, xuất khẩu khoáng sản phù hợp với chính sách quản lý tài nguyên quốc gia. Các nghị định sửa đổi định kỳ, như Nghị định 144/2024/NĐ‑CP, hướng dẫn cụ thể về mức thuế, nhóm mặt hàng và điều kiện áp dụng, doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên để thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế..

2. Các loại khoáng sản chịu ảnh hưởng bởi thuế xuất khẩu

Các loại khoáng sản chịu ảnh hưởng bởi thuế xuất khẩu được quy định tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và các văn bản sửa đổi bổ sung. Theo đó, các mặt hàng khoáng sản hoặc sản phẩm từ khoáng sản nằm trong Biểu thuế xuất khẩu phải áp thuế theo mã HS cụ thể nếu được phép xuất khẩu. Mức thuế suất tùy thuộc vào từng nhóm hàng và từng mã HS, nhằm đảm bảo quản lý tài nguyên quốc gia và cân đối nguồn thu ngân sách.

Nhóm khoáng sản chịu thuế xuất khẩu thường bao gồm: các sản phẩm đá và vật liệu đá (như đá lát, đá xây dựng, các sản phẩm chế biến từ đá thuộc chương 68), các khoáng sản chế biến trực tiếp từ nguyên liệu chính là tài nguyên khoáng sản khi tổng giá trị tài nguyên và chi phí năng lượng chiếm ≥51% giá thành sản phẩm, cùng các khoáng sản tinh luyện khác được liệt kê trong Biểu thuế xuất khẩu. Mỗi loại khoáng sản phải được xác định chính xác theo mã HS 8 chữ số để tính thuế suất phù hợp.

Để xác định một mặt hàng khoáng sản chịu thuế xuất khẩu hay không, doanh nghiệp cần tra cứu Biểu thuế xuất khẩu ban hành kèm theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, đồng thời kiểm tra các văn bản sửa đổi, bổ sung (ví dụ Nghị định 144/2024/NĐ-CP). Với các sản phẩm khoáng sản chế biến, tỷ lệ giá trị tài nguyên và chi phí năng lượng chiếm ≥51% giá thành sản phẩm sẽ quyết định mức thuế suất áp dụng. Đây là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp kê khai thuế đúng và tránh sai sót khi làm thủ tục hải quan.

Việc áp dụng đúng mức thuế xuất khẩu đối với khoáng sản không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh rủi ro bị xử phạt, mà còn góp phần vào quản lý bền vững tài nguyên quốc gia, kiểm soát xuất khẩu và đảm bảo công bằng trong kinh doanh. Do đó, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật Biểu thuế xuất khẩu hiện hành và các nghị định hướng dẫn để thực hiện nghĩa vụ thuế chính xác và đầy đủ.

>> Đọc thêm: Thủ tục xin giấy phép kinh doanh khoáng sản

3. Quy trình kê khai và nộp thuế xuất khẩu khoáng sản

Quy trình kê khai và nộp thuế xuất khẩu khoáng sản là bước quan trọng để doanh nghiệp tuân thủ pháp luật về thuế, tránh rủi ro xử phạt và đảm bảo minh bạch trong xuất khẩu tài nguyên. Các quy định này được thực hiện theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2023 và các nghị định hướng dẫn, đặc biệt là Nghị định 26/2023/NĐ-CP về quản lý thuế xuất khẩu khoáng sản và Nghị định 144/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung.

Bước 1: Xác định loại khoáng sản và mức thuế suất áp dụng

Doanh nghiệp cần xác định chính xác khoáng sản xuất khẩu thuộc danh mục chịu thuế, tra cứu Biểu thuế xuất khẩu kèm Nghị định 26/2023/NĐ-CP, đồng thời xác định mã HS 8 chữ số và mức thuế suất tương ứng. Với các sản phẩm khoáng sản chế biến, doanh nghiệp phải kiểm tra tỷ lệ giá trị tài nguyên và chi phí năng lượng chiếm ≥51% giá thành sản phẩm để áp mức thuế phù hợp.

Bước 2: Kê khai thuế xuất khẩu

Doanh nghiệp kê khai thuế xuất khẩu thông qua cổng thông tin điện tử của cơ quan hải quan hoặc trực tiếp tại chi cục hải quan quản lý. Hồ sơ kê khai bao gồm: hợp đồng xuất khẩu, hóa đơn thương mại, tờ khai hải quan, giấy chứng nhận chất lượng (nếu có) và các chứng từ liên quan theo quy định. Tờ khai phải nộp trước hoặc đồng thời với việc thông quan hàng hóa.

Bước 3: Nộp thuế xuất khẩu

Sau khi kê khai, doanh nghiệp thực hiện nộp thuế theo thông báo của cơ quan hải quan. Hình thức nộp thuế có thể qua ngân hàng hoặc kho bạc nhà nước. Việc nộp đúng hạn đảm bảo hàng hóa được thông quan kịp thời và tránh phát sinh phạt chậm nộp theo Luật Quản lý thuế 2019.

Bước 4: Lưu trữ hồ sơ và chứng từ liên quan

Doanh nghiệp phải lưu giữ tất cả hồ sơ kê khai và biên lai nộp thuế ít nhất 10 năm để phục vụ kiểm tra, thanh tra hoặc giải quyết tranh chấp nếu có. Đây cũng là căn cứ pháp lý quan trọng để chứng minh nghĩa vụ thuế đã thực hiện đầy đủ.

4. Tác động của thuế xuất khẩu khoáng sản đến doanh nghiệp và nền kinh tế

Thuế xuất khẩu khoáng sản là công cụ quan trọng giúp Nhà nước quản lý nguồn tài nguyên quốc gia, ổn định thị trường và bảo vệ lợi ích kinh tế – xã hội. Các quy định hiện hành về thuế xuất khẩu được thực hiện theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2023 và Nghị định 26/2023/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về thuế suất và kê khai thuế. Việc áp dụng thuế xuất khẩu có tác động trực tiếp đến chi phí, lợi nhuận của doanh nghiệp và khả năng cạnh tranh của sản phẩm khoáng sản trên thị trường quốc tế.

Đối với doanh nghiệp, thuế xuất khẩu làm tăng chi phí xuất khẩu, đặc biệt với các khoáng sản chưa qua chế biến sâu. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng trước khi xuất khẩu. Đồng thời, thuế xuất khẩu cũng ảnh hưởng đến dòng tiền và kế hoạch tài chính, buộc doanh nghiệp phải cân đối chi phí sản xuất, vận chuyển và nghĩa vụ thuế.

Về tác động kinh tế – xã hội, thuế xuất khẩu giúp Nhà nước huy động nguồn thu từ khai thác khoáng sản, khuyến khích sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và hạn chế khai thác thô, lãng phí. Ngoài ra, chính sách này có thể ổn định giá khoáng sản trong nước, bảo vệ nguồn cung cho các ngành công nghiệp trong nước và giảm nguy cơ khai thác khoáng sản trái phép. Tuy nhiên, mức thuế cao cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu và cạnh tranh quốc tế của sản phẩm, do đó cần cân nhắc hài hòa giữa lợi ích ngân sách và phát triển doanh nghiệp.

5. Câu hỏi thường gặp

Thuế xuất khẩu khoáng sản thô có phải là 0% không?

Không, theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và Nghị định 26/2023/NĐ-CP, mức thuế xuất khẩu khoáng sản thô được xác định tùy theo từng loại khoáng sản, giá trị tài nguyên và mã HS 8 chữ số. Một số mặt hàng chế biến đạt tỷ lệ giá trị tài nguyên và năng lượng ≥51% mới được áp dụng thuế suất ưu đãi, nhưng không có quy định miễn thuế chung cho khoáng sản thô. Doanh nghiệp xuất khẩu khoáng sản thô phải kê khai và nộp thuế theo đúng quy định để tránh vi phạm pháp luật và rủi ro hải quan.

Làm thế nào để kê khai thuế xuất khẩu khoáng sản chính xác?

Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và Nghị định 26/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp kê khai thuế xuất khẩu khoáng sản phải xác định chính xác loại khoáng sản, mã HS và thuế suất áp dụng. Việc kê khai cần dựa trên giá thực tế tại hợp đồng mua bán và nộp tờ khai, hóa đơn, chứng từ liên quan đúng thời hạn. Hồ sơ cần được lưu trữ đầy đủ, chính xác để phục vụ kiểm tra. Thực hiện đúng quy định giúp tránh rủi ro vi phạm pháp luật và xử phạt hành chính.

Thuế xuất khẩu khoáng sản có thay đổi theo năm không?

Có. Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và được hướng dẫn bởi Nghị định 26/2023/NĐ-CP, thuế suất xuất khẩu khoáng sản có thể thay đổi theo từng năm. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành các quyết định hoặc thông tư quy định mức thuế cụ thể cho từng loại khoáng sản, vì vậy doanh nghiệp phải cập nhật thường xuyên để kê khai và nộp thuế đúng quy định.

Thuế xuất khẩu khoáng sản đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài nguyên và hỗ trợ doanh nghiệp, nhưng việc áp dụng đúng quy định đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật. Để tránh các sai sót pháp lý và tối ưu hóa lợi ích, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu từ đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm. Đừng để thủ tục thuế trở thành rào cản cho hoạt động kinh doanh của bạn – hành động ngay để đảm bảo thành công!

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *