Tình trạng hôn nhân tiếng Trung là gì? Đây là câu hỏi mà rất nhiều người Việt kết hôn với người Trung Quốc, định cư tại Trung Quốc hoặc làm thủ tục visa hôn nhân quốc tế thường tìm kiếm. Hãy cùng Công ty luật ACC tìm hiểu để chuẩn bị hồ sơ hôn nhân chính xác.

1. Tình trạng hôn nhân tiếng Trung là gì?
Hiểu rõ khái niệm tình trạng hôn nhân và cách diễn đạt bằng tiếng Trung là bước đầu tiên để chuẩn bị hồ sơ hôn nhân quốc tế. Phần này sẽ làm rõ định nghĩa và các thuật ngữ liên quan.
Tình trạng hôn nhân trong tiếng Trung được dịch chính thức là "婚姻状况" (hūn yīn zhuàng kuàng), là thông tin pháp lý về việc một người hiện tại đã kết hôn, độc thân, ly hôn hay góa.
Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tình trạng hôn nhân được ghi trong giấy chứng nhận độc thân hoặc sổ hộ tịch. Thuật ngữ "婚姻状况" được sử dụng thống nhất trong hồ sơ kết hôn với người Trung Quốc và giấy xác nhận tình trạng hôn nhân.
Một thuật ngữ khác là "婚姻状态" (hūn yīn zhuàng tài), thường dùng trong giấy tờ hành chính. Theo Nghị định 123/2015/NĐ-CP, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có giá trị 6 tháng. Thuật ngữ này xuất hiện trong mẫu đơn xin visa hôn phu/hôn thê Trung Quốc.
"未婚" (wèi hūn) là độc thân, "已婚" (yǐ hūn) là đã kết hôn, "离婚" (lí hūn) là ly hôn, "丧偶" (sàng ǒu) là góa. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, tình trạng hôn nhân phải được công chứng khi dịch.
"单身证明" (dān shēn zhèng míng) là giấy chứng nhận độc thân. Theo Thông tư 04/2024/TT-BTP, giấy này phải được hợp pháp hóa lãnh sự khi nộp tại Trung Quốc.
2. Đặc điểm pháp lý của tình trạng hôn nhân
Tình trạng hôn nhân có những đặc điểm pháp lý riêng biệt theo quy định pháp luật. Phần này sẽ phân tích các đặc điểm chính để người dân nắm rõ.
Tình trạng hôn nhân được ghi trong giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Theo Điều 18 Luật Hộ tịch 2014, giấy có giá trị 6 tháng kể từ ngày cấp. Khi dịch sang tiếng Trung, giấy được gọi là "婚姻状况证明" (hūn yīn zhuàng kuàng zhèng míng).
Tình trạng hôn nhân là điều kiện bắt buộc để kết hôn với người nước ngoài. Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cả hai bên phải chứng minh độc thân. Quy định này được dịch là "婚姻状况要求" (hūn yīn zhuàng kuàng yāo qiú).
Tình trạng hôn nhân phải được công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự. Theo Thông tư 01/2020/TT-BTP, bản dịch công chứng có giá trị pháp lý. Hợp pháp hóa được dịch là "领事认证" (lǐng shì rèn zhèng).
Tình trạng hôn nhân có thể thay đổi khi kết hôn hoặc ly hôn. Theo Luật Hộ tịch 2014, thay đổi phải đăng ký tại UBND. Thay đổi được dịch là "婚姻状况变更" (hūn yīn zhuàng kuàng biàn gēng).
3. Quy trình xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
Xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân là thủ tục hành chính đơn giản. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình thực hiện.
Bước 1: Chuẩn bị đơn xin xác nhận tình trạng hôn nhân (mẫu TP/HT-2015-XNC). Theo Thông tư 04/2024/TT-BTP, nộp tại UBND cấp xã nơi thường trú.
Bước 2: Nộp đơn kèm CCCD và sổ hộ khẩu (nếu cần). Lệ phí 8.000 đồng, thời gian xử lý 3 ngày làm việc.
Bước 3: Nhận giấy xác nhận tình trạng hôn nhân với dấu đỏ. Giấy ghi rõ "Độc thân" hoặc "Đã ly hôn".
Bước 4: Dịch công chứng giấy xác nhận. Theo Thông tư 01/2020/TT-BTP, bản dịch phải ghi "婚姻状况证明" (hūn yīn zhuàng kuàng zhèng míng).
Bước 5: Hợp pháp hóa lãnh sự tại Sở Ngoại vụ. Theo Công ước Hague, Apostille thay thế hợp pháp hóa cho một số trường hợp.
>>>> Xem thêm tại đây: Thủ tục xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
4. Các trường hợp đặc biệt về tình trạng hôn nhân
Tình trạng hôn nhân có nhiều trường hợp đặc biệt cần chú ý khi dịch. Phần này sẽ phân tích chi tiết.
Trường hợp đã ly hôn thì giấy ghi "Đã ly hôn". Theo Điều 18 Luật Hộ tịch 2014, kèm bản án ly hôn. Trong tiếng Trung ghi "离婚" (lí hūn).
Trường hợp góa vợ/góa chồng thì giấy ghi "Góa". Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, kèm giấy chứng tử. Trong tiếng Trung ghi "丧偶" (sàng ǒu).
Trường hợp chưa từng kết hôn thì giấy ghi "Chưa kết hôn". Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, áp dụng cho người từ 18 tuổi. Trong tiếng Trung ghi "未婚" (wèi hūn).
Trường hợp kết hôn nước ngoài thì phải đăng ký tại Việt Nam. Theo Nghị định 123/2015/NĐ-CP, đăng ký tại Sở Tư pháp.
5. Câu hỏi thường gặp
Tình trạng hôn nhân tiếng Trung là gì?
Tình trạng hôn nhân tiếng Trung là "婚姻状况" (hūn yīn zhuàng kuàng), là thông tin về việc đã kết hôn hay độc thân. Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, bắt buộc khi kết hôn với người nước ngoài.
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có giá trị bao lâu?
6 tháng theo Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Sau 6 tháng phải xin cấp mới.
Xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân ở đâu?
Tại UBND cấp xã nơi thường trú theo Thông tư 04/2024/TT-BTP. Thời gian xử lý 3 ngày.
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có cần công chứng khi dịch không?
Có, theo Thông tư 01/2020/TT-BTP, bản dịch phải công chứng để nộp hồ sơ quốc tế.
Người nước ngoài có cần giấy xác nhận tình trạng hôn nhân không?
Có, khi kết hôn với người Việt theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Phải hợp pháp hóa giấy độc thân của họ.
Tình trạng hôn nhân tiếng Trung là gì đã được giải thích chi tiết với tên gọi chuẩn "婚姻状况" cùng quy định pháp luật và thủ tục mới nhất. Nếu bạn cần hỗ trợ xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, dịch thuật công chứng hoặc tư vấn pháp lý hôn nhân với người Trung Quốc, hãy liên hệ Công ty luật ACC để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
Để lại một bình luận