Trong kỷ nguyên số hóa mạnh mẽ, tính bảo mật và quyền riêng tư đối với các giao dịch điện tử trở thành mối quan tâm hàng đầu của cả cá nhân lẫn doanh nghiệp. Khi sử dụng dịch vụ của các tổ chức chứng thực thông điệp dữ liệu, nhiều người thường băn khoăn: Liệu đơn vị này có quyền xem toàn bộ nội dung thông tin được giao dịch hay không? Nhằm giúp bạn đọc làm rõ vấn đề này dưới góc độ pháp lý, Công ty Luật ACC – đơn vị uy tín lâu năm trong lĩnh vực tư vấn pháp luật – xin chia sẻ góc nhìn chuyên sâu và cập nhật nhất qua bài viết dưới đây.
1. Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu là gì?
Theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu là dịch vụ lưu trữ, bảo đảm tính toàn vẹn và chống chối bỏ của thông điệp dữ liệu trong quá trình truyền gửi.
Mới đây nhất, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Thông tư số 53/2025/TT-BKHCN ban hành "Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu đối với dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu" (ký hiệu QCVN 139:2025/BKHCN, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026). Quy chuẩn này đặt ra các yêu cầu kỹ thuật hết sức nghiêm ngặt về mật mã, chữ ký số và quy trình vận hành để bảo vệ tối đa dữ liệu của người dùng.
2. Tổ chức chứng thực có được quyền xem nội dung dữ liệu không?
Câu trả lời ngắn gọn là: KHÔNG. Các tổ chức chứng thực không được quyền tự ý truy cập hoặc xem nội dung thô (plain text) bên trong thông điệp dữ liệu của khách hàng, trừ trường hợp có sự đồng ý rõ ràng của các bên hoặc theo yêu cầu đặc biệt từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền phục vụ công tác điều tra.
Lý do tổ chức chứng thực không thể và không được quyền xem nội dung dữ liệu bao gồm các nguyên tắc cốt lõi sau:
Bảo đảm tính bí mật bằng công nghệ mật mã nâng cao
Theo Thông tư số 53/2025/TT-BKHCN, hệ thống kỹ thuật của tổ chức chứng thực phải đáp ứng các tiêu chuẩn mật mã quốc tế (như ETSI, ISO, FIPS) và sử dụng thiết bị bảo mật phần cứng (HSM).
- Khi người dùng gửi một thông điệp dữ liệu qua hệ thống, dữ liệu đó sẽ được băm (hashing) hoặc mã hóa ngay từ đầu cuối.
- Tổ chức chứng thực chỉ tiếp nhận, xử lý và lưu trữ các giá trị băm (hash value) hoặc các gói dữ liệu đã được mã hóa để xác thực thời gian, nguồn gửi, nguồn nhận và tính nguyên vẹn của thông điệp. Do đó, về mặt kỹ thuật, họ không nhìn thấy nội dung gốc.
Trách nhiệm pháp lý về bảo mật thông tin
Tổ chức cung cấp dịch vụ có nghĩa vụ bảo mật tuyệt đối thông tin của khách hàng theo Luật Giao dịch điện tử và Quy chuẩn quốc gia kèm theo Thông tư số 53/2025/TT-BKHCN. Mọi hành vi tự ý can thiệp, tiết lộ hoặc sử dụng nội dung dữ liệu của khách hàng khi chưa được phép đều là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng và có thể bị tước giấy phép hoạt động, thậm chí xử lý hình sự.
>>> Xem thêm tại đây: Cách xử lý khẩn cấp khi bị từ chối chứng cứ số
3. Bản chất hoạt động của tổ chức chứng thực thông điệp dữ liệu
Để giúp bạn dễ hình dung tổ chức chứng thực thực chất làm những gì nếu họ không xem nội dung dữ liệu, dưới đây là bảng tóm tắt nhiệm vụ kỹ thuật của họ theo tiêu chuẩn quy định tại Thông tư số 53/2025/TT-BKHCN:
|
Tiêu chí |
Hoạt động được thực hiện |
Hoạt động bị nghiêm cấm/Không thực hiện |
|
Xác thực nguồn gốc |
Xác minh chính xác danh tính người gửi và người nhận thông qua chữ ký số. |
Thay đổi thông tin định danh của các bên trong giao dịch. |
|
Bảo đảm tính toàn vẹn |
Kiểm tra xem thông điệp có bị chỉnh sửa hay không bằng cách so sánh mã băm kỹ thuật. |
Đọc, phân tích, sao chép nội dung văn bản hoặc tài liệu gốc. |
|
Chứng nhận thời gian |
Gắn nhãn thời gian (Timestamp) chính xác để chứng minh thời điểm gửi/nhận thông điệp. |
Sửa đổi dòng thời gian hoặc trì hoãn việc xác thực một cách bất hợp pháp. |
|
Lưu trữ hồ sơ |
Lưu lại lịch sử giao dịch kỹ thuật để phục vụ việc giải quyết tranh chấp (chống chối bỏ). |
Khai thác dữ liệu lưu trữ để dùng cho mục đích thương mại riêng. |
>>> Xem thêm tại đây: Giải pháp khôi phục thiệt hại từ sai lệch dữ liệu
4. Người dùng cần lưu ý gì để bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu của mình?
Dù Thông tư số 53/2025/TT-BKHCN đã siết chặt quy chuẩn vận hành của các nhà cung cấp dịch vụ nhằm bảo vệ người tiêu dùng, các cá nhân và doanh nghiệp vẫn nên chủ động thực hiện các biện pháp sau:
- Lựa chọn đơn vị được cấp phép và công bố hợp quy: Chỉ sử dụng dịch vụ của các tổ chức đã thực hiện đánh giá sự phù hợp và công bố hợp quy theo đúng quy chuẩn QCVN 139:2025/BKHCN.
- Đọc kỹ điều khoản bảo mật (SLA): Trước khi ký hợp đồng dịch vụ, hãy rà soát kỹ các cam kết về bảo mật thông tin và quyền truy cập dữ liệu của nhà cung cấp.
- Tự quản lý khóa bí mật: Tuyệt đối không chia sẻ khóa bí mật (private key) hoặc mật khẩu thiết bị ký số cho bất kỳ bên thứ ba nào, kể cả nhân viên kỹ thuật của tổ chức chứng thực.
Hy vọng bài viết trên đã giải tỏa được lo lắng của bạn về quyền riêng tư khi tham gia vào các giao dịch điện tử dưới sự điều chỉnh của Thông tư số 53/2025/TT-BKHCN. Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp vướng mắc trong việc xây dựng quy trình giao dịch điện tử, ký kết hợp đồng số, hoặc cần tư vấn sâu hơn về các quy định pháp lý an toàn thông tin mạng, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật ACC. Đội ngũ luật sư và chuyên gia pháp lý dày dặn kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành, mang lại những giải pháp an toàn và tối ưu cho bạn.
Để lại một bình luận