Việc đăng ký kết hôn là một trong những thủ tục hộ tịch quan trọng nhất đối với mỗi cá nhân, đánh dấu sự xác lập quan hệ vợ chồng hợp pháp theo quy định của pháp luật. Hiện nay, các quy định về đăng ký hộ tịch đã được chuẩn hóa và cập nhật tại Luật Hộ tịch số 03/2026/QH16. Để giúp cá nhân dễ dàng nắm bắt các quy định mới nhất, Công ty Luật ACC sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thẩm quyền và các điều kiện cần thiết khi thực hiện thủ tục này tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã.
1. Thẩm quyền đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã theo Luật Hộ tịch số 03/2026/QH16
Theo quy định tại Luật Hộ tịch số 03/2026/QH16, thẩm quyền đăng ký hộ tịch nói chung và đăng ký kết hôn nói riêng đã có những bước tiến nhằm tạo thuận lợi tối đa cho người dân.
Cụ thể, Điều 8 của Luật Hộ tịch số 03/2026/QH16 quy định UBND cấp xã có thẩm quyền đăng ký các sự kiện hộ tịch, trong đó có kết hôn, mà không phụ thuộc vào nơi cư trú của cá nhân. Điều này có nghĩa là công dân có thể lựa chọn thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã thuận tiện nhất đối với mình, thay vì bị giới hạn tại nơi thường trú hoặc tạm trú như các quy định trước đây.
2. Điều kiện và nguyên tắc đăng ký kết hôn
Để việc đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã diễn ra thuận lợi, cá nhân cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản được quy định tại Điều 16 Luật Hộ tịch 2026:
- Nguyên tắc đăng ký một lần: Một sự kiện kết hôn chỉ được cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền của Việt Nam đăng ký một lần (trừ trường hợp đăng ký lại kết hôn).
- Trách nhiệm của cơ quan đăng ký: Cơ quan đăng ký hộ tịch có trách nhiệm chủ động khai thác dữ liệu điện tử, tra cứu thông tin trong các cơ sở dữ liệu liên quan. Cá nhân không phải nộp hoặc xuất trình giấy tờ là thành phần hồ sơ nếu thông tin đã có trong cơ sở dữ liệu quốc gia hoặc có thể khai thác được.
- Thời hạn giải quyết: Đối với các trường hợp pháp luật không quy định cụ thể thời hạn, thủ tục phải được giải quyết trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
>>> Xem thêm tại đây: Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con
3. Trình tự thực hiện và lưu ý về giấy tờ hộ tịch
Khi thực hiện đăng ký kết hôn, người yêu cầu cần chú ý về giá trị pháp lý của giấy tờ được cấp. Theo Điều 9 Luật Hộ tịch 2026:
- Giấy chứng nhận kết hôn: Đây là văn bản pháp lý do cơ quan đăng ký hộ tịch cấp cho bên nam và bên nữ khi đăng ký kết hôn.
- Giá trị của dữ liệu điện tử: Dữ liệu hộ tịch điện tử (bao gồm bản điện tử giấy tờ hộ tịch) đáp ứng các quy định của pháp luật về giao dịch điện tử có giá trị như giấy tờ hộ tịch bản giấy.
- Ký giấy tờ: Chủ tịch UBND cấp xã là người có thẩm quyền ký Giấy chứng nhận kết hôn. Lưu ý rằng, đối với Giấy chứng nhận kết hôn, Chủ tịch UBND cấp xã không được ủy quyền cho người khác ký.
>>> Xem thêm tại đây: Thủ tục thay đổi họ, chữ đệm, tên trong giấy khai sinh
Việc am hiểu các quy định trong Luật Hộ tịch số 03/2026/QH16 giúp cá nhân bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, tránh những sai sót không đáng có trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính. Sự minh bạch trong thủ tục và tính liên thông giữa các cơ sở dữ liệu hộ tịch giúp giảm bớt gánh nặng về giấy tờ cho người dân, đồng thời đảm bảo thông tin hộ tịch được cập nhật chính xác, kịp thời.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc hoặc cần hỗ trợ chuyên sâu về thủ tục đăng ký hộ tịch theo quy định mới, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật ACC để được đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý của chúng tôi tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và bảo vệ quyền lợi pháp lý tốt nhất cho khách hàng.
Để lại một bình luận