Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Thủ tục tự công bố tôm sú

Tự công bố tôm sú là yêu cầu pháp lý tối quan trọng mà mọi tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh mặt hàng thủy sản này không thể bỏ qua trước khi lưu thông trên thị trường. Thủ tục không chỉ đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm mà còn bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Để thực hiện đúng, đủ và tránh rủi ro pháp lý, hãy cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu quy trình ngay sau đây.

Thủ tục tự công bố tôm sú
Thủ tục tự công bố tôm sú

1. Thủ tục tự công bố tôm sú

Thủ tục tự công bố tôm sú là quá trình doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm công khai thông tin sản phẩm của mình phù hợp với quy định an toàn thực phẩm trước khi đưa ra thị trường. Khác với đăng ký bản công bố sản phẩm vốn cần sự phê duyệt của cơ quan quản lý, tự công bố tôm sú dựa trên nguyên tắc hậu kiểm, tức là cơ quan nhà nước sẽ giám sát sau khi sản phẩm đã được công bố. Quy định này được nêu tại Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung) và các văn bản hướng dẫn liên quan như Nghị định 46/2026/NĐ-CP, Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP, nhấn mạnh trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong việc đảm bảo hồ sơ tự công bố trung thực, đầy đủ.

Để tiến hành thủ tục tự công bố tôm sú một cách bài bản, doanh nghiệp cần tuân thủ các bước sau đây:

Bước 1: Xác định sản phẩm thuộc diện tự công bố

Trước hết, cần xác định tôm sú thành phẩm là thực phẩm thông thường (dạng tươi, sơ chế, cấp đông, hoặc chế biến không thuộc diện phải đăng ký bản công bố sản phẩm theo quy định tại Phụ lục II Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Nếu tôm sú đã qua chế biến phức tạp, đóng hộp và không nằm trong danh mục miễn trừ, có thể phải thực hiện thủ tục đăng ký bản công bố thay vì tự công bố.

Bước 2: Tiến hành kiểm nghiệm sản phẩm

Doanh nghiệp gửi mẫu tôm sú đến phòng kiểm nghiệm được công nhận hoặc chỉ định để phân tích các chỉ tiêu an toàn thực phẩm theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Phiếu kết quả kiểm nghiệm là tài liệu then chốt trong hồ sơ tự công bố tôm sú, thể hiện sản phẩm không chứa chất cấm, vi sinh vượt ngưỡng hay tồn dư hóa chất độc hại.

Bước 3: Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ tự công bố

Hồ sơ bao gồm bản tự công bố sản phẩm (theo mẫu số 01 ban hành kèm Nghị định 15/2018/NĐ-CP), phiếu kiểm nghiệm còn hiệu lực, bản sao Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (nếu thuộc diện bắt buộc) và giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp. Tất cả phải được sắp xếp khoa học, có chữ ký xác nhận của chủ cơ sở hoặc người đại diện theo pháp luật.

Bước 4: Nộp hồ sơ tự công bố tôm sú

Hồ sơ được gửi đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền tại địa phương nơi đặt trụ sở sản xuất hoặc kinh doanh – phổ biến là Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm thuộc Sở Y tế tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Doanh nghiệp có thể nộp trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc trực tuyến qua cổng dịch vụ công.

Ngay sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, thủ tục tự công bố tôm sú được coi là hoàn tất, doanh nghiệp được phép đưa sản phẩm ra thị trường mà không cần chờ xác nhận từ cơ quan quản lý. Thời gian giải quyết về mặt hành chính thường từ 1–3 ngày làm việc để nhận biên nhận, tuy nhiên hiệu lực tự công bố có ngay khi nộp đủ giấy tờ.

Bước 5: Công khai thông tin tự công bố tôm sú

Sau khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp phải đăng tải nội dung tự công bố trên trang thông tin điện tử của mình hoặc niêm yết công khai tại trụ sở, đồng thời cập nhật lên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về an toàn thực phẩm. Điều này đảm bảo minh bạch và tạo điều kiện cho cơ quan chức năng thực hiện hậu kiểm sau đó.

Bước 6: Duy trì trách nhiệm sau tự công bố

Doanh nghiệp phải bảo quản hồ sơ tự công bố tôm sú ít nhất 03 năm kể từ ngày nộp, chịu sự thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước về an toàn thực phẩm và kịp thời cập nhật nếu có bất kỳ thay đổi nào liên quan đến sản phẩm như công thức, quy trình sản xuất hay bao bì nhãn mác.

2. Đối tượng phải thực hiện tự công bố tôm sú

Đối tượng phải thực hiện tự công bố tôm sú là các tổ chức, cá nhân sản xuất, sơ chế, chế biến, nhập khẩu và kinh doanh mặt hàng tôm sú dưới dạng thực phẩm tươi sống, đông lạnh hoặc đã qua chế biến đơn giản (hấp, luộc, làm sạch, phân loại) mà chưa thuộc diện phải đăng ký bản công bố sản phẩm theo quy định của Luật An toàn thực phẩm 2010 (sửa đổi, bổ sung 2018) và Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Cụ thể, hộ kinh doanh nhỏ lẻ, hợp tác xã nuôi trồng thủy sản, doanh nghiệp chế biến tôm đông lạnh xuất khẩu nội địa hoặc cơ sở thu mua tôm sú để phân phối đều thuộc phạm vi điều chỉnh. Đối với tôm sú nhập khẩu, thủ tục tự công bố cũng là bắt buộc trước khi đưa hàng vào tiêu thụ, đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam theo quy định tại Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP về hội nhập chất lượng hàng hóa.

3. Điều kiện cần đáp ứng khi tự công bố tôm sú

Để thực hiện tự công bố tôm sú hợp pháp, doanh nghiệp phải thỏa mãn các điều kiện nền tảng về sản phẩm và cơ sở sản xuất. Trước hết, sản phẩm tôm sú phải có kết quả kiểm nghiệm đạt tất cả các chỉ tiêu an toàn thực phẩm theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc quy chuẩn địa phương, bao gồm giới hạn vi sinh vật gây bệnh, kháng sinh cấm, kim loại nặng và các chất bảo quản không được phép.

Cơ sở sản xuất, nơi chế biến tôm sú phải duy trì điều kiện vệ sinh theo quy định tại Luật An toàn thực phẩm, có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm còn hiệu lực (trừ trường hợp được miễn theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP). Bên cạnh đó, nhãn hàng hóa của sản phẩm phải tuân thủ Nghị định 37/2026/NĐ-CP về nội dung và cách ghi nhãn, thể hiện rõ thông tin tự công bố tôm sú và số tiếp nhận hồ sơ mà cơ quan quản lý cấp.

4. Hồ sơ tự công bố tôm sú

Hồ sơ tự công bố tôm sú đòi hỏi sự chuẩn bị chu đáo, bao gồm các tài liệu sau:

  • Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung);
  • Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm tôm sú trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày cấp, được thực hiện bởi phòng kiểm nghiệm được công nhận phù hợp ISO 17025;
  • Bản sao y chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (nếu có yêu cầu) hoặc bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh có ngành nghề phù hợp;
  • Giấy ủy quyền (nếu người nộp hồ sơ không phải là đại diện theo pháp luật);
  • Tài liệu kỹ thuật mô tả quy trình sản xuất, tiêu chuẩn cơ sở (áp dụng nếu sản phẩm chưa có quy chuẩn kỹ thuật tương ứng).

Lưu ý thực tế: bản tự công bố phải ghi rõ số phiếu kiểm nghiệm, tên và địa chỉ doanh nghiệp, cam kết sản phẩm phù hợp quy định. Tất cả giấy tờ phải còn hiệu lực và có xác nhận của doanh nghiệp. Một số địa phương yêu cầu nộp thêm bản kê khai chất lượng in trên mẫu giấy A4 theo quy cách riêng, do đó doanh nghiệp nên liên hệ trước với Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm sở tại để cập nhật.

5. Chi phí thực hiện tự công bố tôm sú

Chi phí thực hiện tự công bố tôm sú bao gồm nhiều hạng mục khác nhau mà doanh nghiệp cần dự trù. Khoản chi lớn nhất thường là phí kiểm nghiệm mẫu sản phẩm, phụ thuộc vào số lượng chỉ tiêu phân tích và độ phức tạp của quy chuẩn áp dụng. Tiếp theo là chi phí hành chính (nếu sử dụng dịch vụ bưu chính công ích hoặc dịch vụ công trực tuyến có thu phí) và công tác phí đi lại khi nộp hồ sơ trực tiếp.

Ngoài ra, nếu doanh nghiệp lựa chọn thuê tư vấn pháp lý hỗ trợ tự công bố tôm sú thì sẽ phát sinh thêm phí dịch vụ nhưng đổi lại được đảm bảo về mặt thời gian và hạn chế sai sót hồ sơ dẫn đến bị trả lại hoặc xử phạt theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP. Nhìn chung, chi phí sẽ linh hoạt tùy theo quy mô và lựa chọn của doanh nghiệp.

6. Dịch vụ hỗ trợ tự công bố tôm sú tại Công ty Luật ACC

Lựa chọn sử dụng dịch vụ tự công bố tôm sú tại Công ty Luật ACC mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian và tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Những lý do khách hàng tin tưởng bao gồm:

  • Tiết kiệm chi phí: Đơn vị tối ưu lộ trình thực hiện, tránh phát sinh lãng phí từ việc nộp lại hồ sơ hay kiểm nghiệm không cần thiết.
  • Đội ngũ chuyên gia: Am hiểu sâu về Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản cập nhật như Nghị định 46/2026/NĐ-CP, đảm bảo hồ sơ chuẩn xác ngay từ đầu.
  • Tư vấn chuyên sâu: Cung cấp giải pháp toàn diện từ đánh giá sản phẩm, lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm đến hoàn thiện nhãn mác theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP.
  • Hỗ trợ toàn diện: Đồng hành trong suốt quá trình nộp hồ sơ, làm việc với cơ quan chức năng và xử lý vướng mắc hậu kiểm, giúp doanh nghiệp an tâm phát triển.

7. Câu hỏi thường gặp

Tự công bố tôm sú có hiệu lực trong bao lâu?

Bản tự công bố tôm sú không có thời hạn cố định mà có giá trị cho đến khi doanh nghiệp có thay đổi về sản phẩm, quy trình sản xuất hoặc khi cơ quan quản lý yêu cầu cập nhật. Tuy nhiên, phiếu kiểm nghiệm đi kèm chỉ có hiệu lực 12 tháng, vì vậy nếu có thay đổi công thức hoặc định kỳ đánh giá, doanh nghiệp nên chủ động kiểm nghiệm lại để duy trì tính pháp lý của hồ sơ tự công bố.

Nếu không thực hiện tự công bố tôm sú sẽ bị xử phạt thế nào?

Hành vi đưa sản phẩm tôm sú ra thị trường mà chưa thực hiện tự công bố bị coi là vi phạm quy định về an toàn thực phẩm và có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP, với mức phạt từ vài triệu đồng đến tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh có thời hạn. Nghiêm trọng hơn, sản phẩm còn phải bị thu hồi, tiêu hủy toàn bộ, gây tổn thất lớn cho doanh nghiệp.

Có bắt buộc phải kiểm nghiệm khi tự công bố tôm sú không?

Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, kiểm nghiệm sản phẩm là yêu cầu bắt buộc đối với thủ tục tự công bố tôm sú, trừ một số trường hợp đặc biệt được miễn theo văn bản sửa đổi tại Nghị định 46/2026/NĐ-CP. Phiếu kiểm nghiệm là căn cứ then chốt chứng minh sản phẩm an toàn trước khi lưu thông, vì vậy doanh nghiệp không nên bỏ qua bước này.

Tự công bố tôm sú là nền tảng pháp lý không thể tách rời trong chuỗi cung ứng thực phẩm thủy sản, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và củng cố niềm tin thị trường. Doanh nghiệp cần chủ động trang bị kiến thức và hợp tác với đối tác uy tín để triển khai thành công. Mọi thắc mắc, vui lòng liên hệ Công ty Luật ACC để được giải đáp và đồng hành ngay từ bước đầu tiên.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *