Tỷ lệ góp vốn trong công ty cổ phần là một trong những yếu tố nền tảng quyết định quyền biểu quyết, tỷ lệ chia cổ tức và mức độ chi phối trong hoạt động quản trị doanh nghiệp. Việc nắm rõ các quy định pháp luật về vấn đề này không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành đúng luật mà còn phòng tránh các tranh chấp nội bộ không đáng có. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh pháp lý quan trọng, cùng Công ty Luật ACC làm rõ những quy định hiện hành.

1. Quy định về tỷ lệ góp vốn trong công ty cổ phần chi tiết
Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp mà vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. tỷ lệ góp vốn trong công ty cổ phần được xác định dựa trên số lượng cổ phần mà mỗi cổ đông sở hữu so với tổng số cổ phần đã phát hành của công ty. Tỷ lệ này không bị giới hạn bởi một mức trần hay mức sàn cụ thể nào, mà hoàn toàn phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các nhà sáng lập và được ghi nhận tại Điều lệ công ty.
Tuy nhiên, pháp luật có những quy định riêng về tỷ lệ góp vốn tối thiểu đối với nhóm cổ đông sáng lập. Cụ thể, theo khoản 2 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, các cổ đông sáng lập phải cùng nhau đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán khi đăng ký thành lập doanh nghiệp. Quy định này nhằm đảm bảo trách nhiệm và cam kết của những người sáng lập đối với sự tồn tại và phát triển của công ty trong giai đoạn đầu.
Bên cạnh đó, tỷ lệ góp vốn còn là cơ sở để xác định các quyền quan trọng của cổ đông. Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên hoặc tỷ lệ thấp hơn theo Điều lệ công ty có quyền yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông trong một số trường hợp luật định.
Đối với các quyết định quan trọng của công ty, như tổ chức lại hoặc giải thể công ty, nghị quyết được thông qua khi có từ 65% tổng số phiếu biểu quyết trở lên của tất cả cổ đông tham dự và biểu quyết tại cuộc họp tán thành, theo khoản 1 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020. Đối với việc sửa đổi, bổ sung Điều lệ, cần căn cứ vào nội dung sửa đổi và quy định cụ thể tại Điều lệ công ty để xác định tỷ lệ biểu quyết áp dụng
2. Các loại cổ phần và ảnh hưởng đến tỷ lệ góp vốn
Trong công ty cổ phần, tỷ lệ góp vốn trong công ty cổ phần không chỉ đơn thuần là con số phần trăm mà còn phụ thuộc vào loại cổ phần mà cổ đông sở hữu. Luật Doanh nghiệp 2020 quy định hai loại cổ phần chính là cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi. Cổ phần phổ thông là loại cơ bản nhất, người sở hữu có quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức và các quyền khác theo quy định. Trong khi đó, cổ phần ưu đãi có thể là cổ phần ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại, ưu đãi biểu quyết hoặc ưu đãi khác.
Đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết, tỷ lệ góp vốn của cổ đông sở hữu loại cổ phần này có thể mang lại số phiếu biểu quyết cao hơn nhiều so với tỷ lệ vốn thực tế. Theo Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phần ưu đãi biểu quyết là cổ phần có số phiếu biểu quyết nhiều hơn so với cổ phần phổ thông (thường là gấp 3 lần).
Tuy nhiên, chỉ có tổ chức được Chính phủ ủy quyền và cổ đông sáng lập mới được quyền nắm giữ loại cổ phần này. Cổ đông sáng lập chỉ được sở hữu trong vòng 3 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Việc phân bổ tỷ lệ góp vốn giữa các loại cổ phần cần được cân nhắc kỹ lưỡng ngay từ khi thành lập. Các cổ đông sáng lập cần xác định rõ ai sẽ nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết để duy trì quyền kiểm soát, ai sẽ nhận cổ phần ưu đãi cổ tức để hưởng mức lợi nhuận cố định. Sự khác biệt này tạo nên sự linh hoạt trong việc thiết kế cơ cấu vốn nhưng cũng đòi hỏi sự chặt chẽ trong việc ghi nhận tại Điều lệ công ty để tránh mâu thuẫn về sau.
3. Thủ tục thay đổi tỷ lệ góp vốn trong công ty cổ phần
Việc thay đổi tỷ lệ góp vốn trong công ty cổ phần thường phát sinh khi có sự chuyển nhượng cổ phần giữa các cổ đông, phát hành thêm cổ phần mới để tăng vốn điều lệ, hoặc mua lại cổ phần của công ty. Quá trình này cần tuân thủ các quy định chặt chẽ của Luật Doanh nghiệp 2020 và phải được thực hiện theo đúng trình tự để đảm bảo tính pháp lý. Dưới đây là quy trình cơ bản để thực hiện việc thay đổi này:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ chuyển nhượng hoặc phát hành cổ phần
Các bên liên quan cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết. Đối với chuyển nhượng cổ phần, cần có hợp đồng chuyển nhượng, giấy chứng nhận cổ phần của bên chuyển nhượng, và các giấy tờ tùy thân của các bên. Đối với phát hành thêm cổ phần, cần có nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông về việc tăng vốn điều lệ, phương án phát hành chi tiết, và danh sách các nhà đầu tư đăng ký mua. Hồ sơ cần được lập thành văn bản rõ ràng, có chữ ký của các bên liên quan.
Bước 2: Họp và thông qua nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông
Đối với việc phát hành thêm cổ phần hoặc thay đổi cơ cấu cổ đông lớn, công ty phải tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông để xin ý kiến thông qua. Nghị quyết về việc tăng vốn điều lệ cần được thông qua với tỷ lệ tán thành tối thiểu 65% tổng số phiếu biểu quyết của tất cả cổ đông dự họp (theo khoản 1 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020). Biên bản họp và nghị quyết phải được lập thành văn bản, ghi rõ nội dung quyết định và kết quả biểu quyết.
Bước 3: Thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi vốn điều lệ tại cơ quan đăng ký kinh doanh
Sau khi có nghị quyết thông qua, công ty tiến hành nộp hồ sơ đăng ký thay đổi vốn điều lệ tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi công ty đặt trụ sở chính. Hồ sơ bao gồm thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, nghị quyết và biên bản họp Đại hội đồng cổ đông, và các giấy tờ liên quan khác. Thời hạn giải quyết thường là 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Bước 4: Cập nhật sổ đăng ký cổ đông và Điều lệ công ty
Sau khi được cơ quan đăng ký kinh doanh chấp thuận, công ty cần cập nhật danh sách cổ đông, sổ đăng ký cổ đông và sửa đổi Điều lệ công ty cho phù hợp với tỷ lệ góp vốn mới. Việc cập nhật này phải được thực hiện chính xác và đầy đủ để đảm bảo quyền lợi của các cổ đông và tính minh bạch trong quản trị công ty. Đồng thời, công ty cần thông báo cho các cơ quan thuế và các bên liên quan khác về sự thay đổi này.
4. Hệ quả pháp lý khi thay đổi tỷ lệ góp vốn
Việc thay đổi tỷ lệ góp vốn trong công ty cổ phần kéo theo nhiều hệ quả pháp lý quan trọng mà các cổ đông và công ty cần lưu ý. Trước hết, tỷ lệ góp vốn mới sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến quyền biểu quyết của từng cổ đông tại các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. Cổ đông nắm giữ tỷ lệ cao hơn sẽ có tiếng nói lớn hơn trong việc quyết định các vấn đề chiến lược của công ty, từ việc bầu thành viên Hội đồng quản trị đến việc thông qua các dự án đầu tư lớn.
Thứ hai, tỷ lệ góp vốn cũng quyết định tỷ lệ chia cổ tức mà mỗi cổ đông được nhận. Theo nguyên tắc chung, cổ tức được chia dựa trên tỷ lệ sở hữu cổ phần của mỗi cổ đông, trừ trường hợp cổ phần ưu đãi cổ tức có mức chia cố định được quy định riêng. Do đó, khi tỷ lệ góp vốn thay đổi, quyền lợi kinh tế của các cổ đông cũng sẽ thay đổi tương ứng, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch chuyển nhượng nào.
Thứ ba, việc thay đổi tỷ lệ góp vốn có thể làm phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp đối với phần chênh lệch giữa giá chuyển nhượng và giá vốn. Các bên tham gia chuyển nhượng cần kê khai và nộp thuế theo đúng quy định của pháp luật về thuế. Ngoài ra, nếu việc thay đổi tỷ lệ góp vốn dẫn đến thay đổi người đại diện theo pháp luật hoặc thay đổi ngành nghề kinh doanh, công ty cũng phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi tương ứng với cơ quan nhà nước.
5. Câu hỏi thường gặp
Cổ đông sáng lập có bắt buộc phải giữ tỷ lệ góp vốn tối thiểu bao nhiêu?
Theo quy định tại khoản 2 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, các cổ đông sáng lập phải cùng nhau đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán tại thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp. Tuy nhiên, sau khi công ty hoạt động, các cổ đông sáng lập có thể chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác và không bị giới hạn về tỷ lệ nắm giữ tối thiểu, trừ khi Điều lệ công ty có quy định khác.
Tỷ lệ góp vốn bao nhiêu thì có quyền phủ quyết các quyết định quan trọng của công ty?
Trong trường hợp nghị quyết phải đạt ít nhất 65% tổng số phiếu biểu quyết của các cổ đông tham dự và biểu quyết tại cuộc họp, việc kiểm soát trên 35% số phiếu biểu quyết của các cổ đông tham dự và biểu quyết về nguyên tắc có thể khiến nghị quyết không đạt đủ tỷ lệ thông qua. Tuy nhiên, đây không phải là “quyền phủ quyết” được quy định độc lập trong Luật Doanh nghiệp. Tỷ lệ cụ thể còn phải xem xét Điều lệ công ty và nội dung nghị quyết.
Có thể thay đổi tỷ lệ góp vốn mà không cần đăng ký với cơ quan nhà nước không?
Việc thay đổi tỷ lệ góp vốn thông qua chuyển nhượng cổ phần giữa các cổ đông hiện hữu không bắt buộc phải đăng ký thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh, trừ khi việc chuyển nhượng đó làm thay đổi vốn điều lệ của công ty. Tuy nhiên, nếu việc thay đổi dẫn đến tăng hoặc giảm vốn điều lệ, công ty bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020.
Việc nắm vững các quy định về tỷ lệ góp vốn trong công ty cổ phần là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động quản trị doanh nghiệp diễn ra minh bạch và đúng pháp luật. Mỗi quyết định liên quan đến cơ cấu vốn đều có thể tác động sâu rộng đến quyền lợi của cổ đông và sự phát triển bền vững của công ty. Nếu bạn cần hỗ trợ pháp lý chi tiết hoặc tư vấn về các tình huống cụ thể, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm đồng hành.

Để lại một bình luận