Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Thủ tục xin visa đầu tư Việt Nam

Visa đầu tư Việt Nam là loại thị thực không thể thiếu đối với nhà đầu tư nước ngoài muốn gắn bó lâu dài và trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Việc nắm vững quy trình pháp lý sẽ giúp rút ngắn thời gian, hạn chế rủi ro hồ sơ bị từ chối. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu từng bước thực hiện để khởi đầu thuận lợi.

Thủ tục xin visa đầu tư Việt Nam
Thủ tục xin visa đầu tư Việt Nam

1. Thủ tục xin visa đầu tư Việt Nam

Thủ tục xin visa đầu tư Việt Nam được tiến hành theo một quy trình hành chính chặt chẽ, đòi hỏi người nộp phải tuân thủ đúng trình tự và chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh và đầu tư. Dưới đây là các bước cơ bản mà nhà đầu tư cần thực hiện.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và xác định tư cách đầu tư

Nhà đầu tư phải có đầy đủ tài liệu chứng minh hoạt động đầu tư hợp pháp tại Việt Nam. Hồ sơ cần được sắp xếp khoa học, dịch thuật công chứng sang tiếng Việt và kiểm tra tính thống nhất về thông tin giữa các loại giấy tờ như hộ chiếu, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Hồ sơ đề nghị cấp visa đầu tư Việt Nam được nộp trực tiếp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an) hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

Bước 3: Nhận kết quả và kiểm tra thị thực

Thời gian giải quyết hồ sơ thông thường là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Sau khi có thông báo, nhà đầu tư mang hộ chiếu bản gốc đến nộp lệ phí và nhận visa dán trực tiếp vào hộ chiếu.

2. Những yêu cầu cần đáp ứng để được cấp visa đầu tư Việt Nam

Để được cấp visa đầu tư Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài phải thỏa mãn các điều kiện pháp lý bắt buộc, căn cứ trên mối quan hệ với hoạt động đầu tư đã được công nhận tại Việt Nam. Quy định tại Luật Đầu tư 2025 và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Văn bản hợp nhất số 62/VBHN-VPQH 2026) nêu rõ các trường hợp đủ tư cách xin cấp visa.

Thứ nhất, nhà đầu tư nước ngoài phải có dự án đầu tư được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) tại Việt Nam. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để chứng minh hoạt động đầu tư hợp pháp, đồng thời quyết định thời hạn tối đa của visa dựa trên tiến độ dự án.

Thứ hai, đối với nhà đầu tư góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam, cần có văn bản xác nhận của Cơ quan đăng ký đầu tư hoặc Phòng đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Giá trị vốn góp cũng là căn cứ để phân loại visa: ĐT1 (từ 100 tỷ đồng trở lên), ĐT2 (từ 50 tỷ đến dưới 100 tỷ đồng), ĐT3 (từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và ĐT4 (dưới 3 tỷ đồng).

Thứ ba, người nước ngoài đại diện cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam cũng thuộc diện được cấp visa đầu tư Việt Nam. Trong trường hợp này, cần bổ sung quyết định bổ nhiệm chức danh quản lý và giấy phép lao động (nếu thuộc diện phải cấp). Ngoài ra, đương đơn phải không nằm trong các trường hợp bị hạn chế nhập cảnh hoặc chưa được giải quyết cấp thị thực theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Xem thêm: Thủ tục xin visa Maroc chi tiết

3. Hồ sơ cần chuẩn bị cho visa đầu tư Việt Nam

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là yếu tố then chốt quyết định tốc độ phê duyệt visa đầu tư Việt Nam. Dưới đây là danh sách các tài liệu cần thiết theo hướng dẫn tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP và thực tiễn tiếp nhận tại cơ quan xuất nhập cảnh.

  • Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực tối thiểu 06 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh, còn ít nhất 02 trang trống để dán visa và đóng dấu.
  • Tờ khai đề nghị cấp thị thực theo mẫu NA5 ban hành kèm Nghị định 96/2026/NĐ-CP, có dán ảnh và xác nhận của cơ quan, tổ chức bảo lãnh.
  • Bản sao công chứng Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) hoặc văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư, hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp có ghi nhận vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài.
  • Trường hợp là người đại diện cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam: cần thêm quyết định bổ nhiệm, giấy phép lao động (nếu có) và bản sao giấy tờ pháp lý của tổ chức bảo lãnh.
  • 02 ảnh thẻ cỡ 4cm x 6cm, nền trắng, chụp trong vòng 06 tháng gần nhất.
  • Bản dịch công chứng sang tiếng Việt đối với tất cả các giấy tờ bằng tiếng nước ngoài.

Lưu ý thực tế: nhiều hồ sơ bị trả lại do sai lệch thông tin giữa hộ chiếu và quyết định bổ nhiệm, hoặc do giấy chứng nhận đầu tư đã hết thời hạn hiệu lực. Nhà đầu tư nên rà soát kỹ trước khi nộp và có thể yêu cầu cơ quan cấp IRC gia hạn nếu cần. Đối với trường hợp góp vốn, mua cổ phần cần có văn bản xác nhận của Sở Kế hoạch và Đầu tư.

Xem thêm: Thủ tục xin visa Ấn Độ cho người Việt Nam chi tiết

4. Chi phí thực hiện thủ tục visa đầu tư Việt Nam

Khoản chi phí dành cho visa đầu tư Việt Nam bao gồm lệ phí nhà nước bắt buộc và phát sinh dịch vụ nếu nhà đầu tư lựa chọn đơn vị hỗ trợ chuyên nghiệp. Lệ phí cấp thị thực được thu theo biểu phí do Bộ Tài chính ban hành, phụ thuộc vào loại visa (dán hay rời), số lần nhập cảnh và thời hạn hiệu lực.

Trên thực tế, mức phí cụ thể cho từng loại visa ĐT có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ. Nhà đầu tư tự thực hiện thủ tục sẽ chỉ phải trả phần lệ phí này, nhưng có thể đối mặt với chi phí cơ hội lớn nếu hồ sơ sai sót nhiều lần, phải đi lại nhiều nơi để bổ sung giấy tờ. Sử dụng dịch vụ tại Công ty Luật ACC giúp tối ưu tổng chi phí nhờ hạn chế tối đa rủi ro, rút ngắn thời gian chờ và tránh các khoản phạt phát sinh do chậm trễ.

5. Thời gian xử lý và thời hạn của visa đầu tư Việt Nam

Thời gian xử lý hồ sơ cấp visa đầu tư Việt Nam được quy định tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Cụ thể, trong điều kiện bình thường, cơ quan xuất nhập cảnh giải quyết trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đầy đủ giấy tờ hợp lệ. Một số trường hợp đặc biệt có thể được xem xét ưu tiên, rút ngắn xuống còn 03 ngày làm việc.

Về thời hạn hiệu lực, visa đầu tư Việt Nam có giá trị tối đa lên đến 05 năm, nhưng thường được cấp tương ứng với thời hạn hoạt động của dự án đầu tư hoặc thời hạn giấy phép lao động của người đại diện. Khi visa hết hạn, nhà đầu tư có thể làm thủ tục gia hạn tại Việt Nam nếu các điều kiện đầu tư vẫn được duy trì. Cần lưu ý nộp hồ sơ gia hạn trước ngày hết hạn ít nhất 07 ngày làm việc để tránh bị phạt hành chính do cư trú quá hạn.

6. Dịch vụ hỗ trợ xin visa đầu tư Việt Nam tại Công ty Luật ACC

Với kinh nghiệm thực tiễn và am hiểu sâu sắc pháp luật về đầu tư, xuất nhập cảnh, Công ty Luật ACC mang đến giải pháp trọn gói, giúp nhà đầu tư nước ngoài hoàn tất thủ tục visa đầu tư Việt Nam một cách nhanh chóng và an toàn. Các lợi ích nổi bật khi sử dụng dịch vụ bao gồm:

  • Tiết kiệm chi phí: hạn chế tối đa các sai sót thường gặp, giúp nhà đầu tư không mất thêm lệ phí cấp lại hoặc xử phạt hành chính, đồng thời rút ngắn thời gian chờ đợi.
  • Đội ngũ chuyên gia: chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, cập nhật liên tục các thay đổi trong quy định về đầu tư và xuất nhập cảnh, đảm bảo hồ sơ luôn hợp lệ.
  • Tư vấn chuyên sâu: đánh giá chính xác tư cách đầu tư, phân loại visa phù hợp (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) và xây dựng lộ trình di trú bền vững.
  • Hỗ trợ toàn diện: soạn thảo trọn bộ hồ sơ, thay mặt nộp và theo dõi tiến độ đến khi nhận kết quả, sẵn sàng xử lý các tình huống phát sinh.

7. Câu hỏi thường gặp về visa đầu tư Việt Nam

Visa đầu tư Việt Nam có cho phép làm việc tại công ty khác không?

Visa đầu tư Việt Nam cấp cho nhà đầu tư để quản lý, điều hành hoạt động của chính doanh nghiệp mà họ góp vốn hoặc đại diện. Người nước ngoài muốn làm việc cho một pháp nhân khác cần chuyển đổi sang visa lao động hoặc được cấp giấy phép lao động tương ứng với vị trí mới.

Hồ sơ xin visa đầu tư có bắt buộc phải có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không?

Đây là tài liệu bắt buộc để chứng minh tư cách nhà đầu tư hoặc mối liên hệ với tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài. Trường hợp góp vốn, mua cổ phần mà chưa có IRC, cần nộp văn bản xác nhận của cơ quan đăng ký kinh doanh về việc đã ghi nhận phần vốn góp của nhà đầu tư.

Có thể gia hạn visa đầu tư Việt Nam bao nhiêu lần?

Pháp luật không giới hạn số lần gia hạn, miễn là hoạt động đầu tư vẫn đang được triển khai hoặc doanh nghiệp vẫn tồn tại hợp pháp. Mỗi lần gia hạn, nhà đầu tư cần cung cấp báo cáo tình hình hoạt động và các giấy tờ chứng minh tư cách đầu tư vẫn duy trì.

Visa đầu tư Việt Nam chính là chìa khóa pháp lý để nhà đầu tư nước ngoài yên tâm sinh sống và phát triển sự nghiệp lâu dài tại Việt Nam. Để hồ sơ được chấp thuận nhanh chóng và tuân thủ tuyệt đối quy định, liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để được tư vấn chu đáo và đồng hành trọn vẹn trong suốt quá trình xin cấp thị thực.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *