Xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng đang trở thành một lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy phát triển ngành xây dựng và hội nhập quốc tế. Việc nắm rõ các thủ tục pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro mà còn tối ưu hóa lợi nhuận từ nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú. Cùng Công ty Luật ACC khám phá ngay.

1. Hướng dẫn xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng
Xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật liên quan đến khai thác, chế biến và thương mại quốc tế. Theo Nghị định số 09/2021/NĐ-CP về quản lý vật liệu xây dựng, hoạt động này được phép thực hiện nếu khoáng sản đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và không thuộc danh mục cấm xuất khẩu.
Cụ thể, danh mục, tiêu chuẩn và điều kiện xuất khẩu được thực hiện theo Thông tư số 04/2021/TT-BXD của Bộ Xây dựng. Các loại khoáng sản như cát trắng cát mịn, đá vôi, đá khối… phải qua chế biến và đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật mới được phép xuất khẩu. Doanh nghiệp cần đăng ký kinh doanh phù hợp, bao gồm mã ngành liên quan đến khai thác khoáng sản và xuất nhập khẩu.
Quy định cũng nhấn mạnh việc đảm bảo nguồn gốc hợp pháp của vật liệu (có giấy phép khai thác hoặc hóa đơn mua hàng hợp lệ) để tránh các vấn đề về môi trường và pháp lý. Theo Nghị định số 118/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/7/2025), quy trình nộp hồ sơ và giải quyết thủ tục sẽ được thực hiện qua cơ chế một cửa liên thông và Cổng dịch vụ công quốc gia. Việc chuẩn bị từ sớm sẽ giúp quy trình diễn ra suôn sẻ, giảm thiểu thời gian chờ đợi từ cơ quan quản lý.
Để bắt đầu, doanh nghiệp nên đánh giá nguồn khoáng sản sẵn có, kiểm tra giấy phép khai thác từ Bộ Tài nguyên và Môi trường. Sau đó, lập kế hoạch xuất khẩu dựa trên nhu cầu thị trường quốc tế, đặc biệt là các nước Đông Nam Á và châu Á nơi nhu cầu vật liệu xây dựng cao. Xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng không chỉ mang lại doanh thu mà còn thúc đẩy công nghệ chế biến hiện đại, nâng cao giá trị sản phẩm Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Bước 1: Đăng ký và xin giấy phép khai thác
Doanh nghiệp phải có giấy phép khai thác khoáng sản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và an toàn lao động. Theo Luật Địa chất và Khoáng sản 2024, giấy phép này là điều kiện tiên quyết để sản xuất vật liệu xây dựng từ khoáng sản. Quy trình xin cấp thường kéo dài từ 90 ngày làm việc trở lên tùy theo thẩm quyền, yêu cầu hồ sơ bao gồm báo cáo đánh giá tác động môi trường và kế hoạch khai thác chi tiết. Việc này giúp xác nhận nguồn gốc hợp pháp, tránh các rủi ro pháp lý sau này khi xuất khẩu.
Bước 2: Kiểm tra tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm
Khoáng sản phải được kiểm nghiệm chất lượng theo tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, chẳng hạn như độ bền, thành phần hóa học phù hợp cho vật liệu xây dựng. Thông tư số 04/2021/TT-BXD quy định rõ danh mục, tiêu chuẩn và điều kiện kỹ thuật để khoáng sản được phép xuất khẩu. Doanh nghiệp nên hợp tác với các phòng thí nghiệm được công nhận (VILAS) để cấp chứng nhận, giúp tăng uy tín khi tham gia đấu thầu quốc tế. Bước này thường mất 7-15 ngày và là nền tảng để vượt qua kiểm soát hải quan.
Bước 3: Lập hợp đồng và đăng ký xuất khẩu
Ký hợp đồng xuất khẩu với đối tác nước ngoài, nêu rõ số lượng, chất lượng và điều khoản thanh toán. Hiện nay, doanh nghiệp không phải xin giấy phép xuất khẩu tại Bộ Công Thương mà thực hiện thông quan trực tiếp tại cơ quan Hải quan dựa trên hồ sơ chứng minh nguồn gốc và chất lượng. Nghị định số 09/2021/NĐ-CP và Thông tư 04/2021/TT-BXD quy định các điều kiện kinh doanh và tiêu chuẩn kỹ thuật vật liệu xây dựng để đảm bảo tính minh bạch. Toàn bộ bước này giúp doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ cho vận chuyển và thông quan.
2. Điều kiện cần thiết để thực hiện xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng
Để tham gia xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản về pháp lý và kỹ thuật, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và môi trường.
Trước hết, phải có tư cách pháp nhân hợp pháp, đăng ký kinh doanh với ngành nghề liên quan đến khai thác và xuất khẩu khoáng sản. Nghị định số 09/2021/NĐ-CP quy định rõ các tổ chức, cá nhân xuất khẩu khoáng sản phải có nguồn gốc khoáng sản hợp pháp và công nghệ chế biến đạt chuẩn theo quy hoạch, tránh tình trạng khai thác tràn lan dẫn đến cạn kiệt tài nguyên. Hiện nay, pháp luật không quy định mức vốn đầu tư tối thiểu cụ thể cho việc kinh doanh này mà tập trung vào điều kiện về giấy phép khai thác và chế biến.
Ngoài ra, khoáng sản xuất khẩu phải nằm trong danh mục và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tại Thông tư số 04/2021/TT-BXD, không thuộc danh mục cấm hoặc tạm dừng xuất khẩu. Doanh nghiệp cần chứng minh sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng theo quy định của Bộ Xây dựng hoặc tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ASTM để dễ dàng tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp cũng cần có hệ thống quản lý nội bộ để theo dõi nguồn gốc từ mỏ khai thác đến sản phẩm cuối cùng thông qua hóa đơn, chứng từ.
Một điều kiện quan trọng khác là tận dụng các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia như Hiệp định CPTPP hoặc EVFTA để hưởng ưu đãi thuế quan. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu sẽ nâng cao giá trị xuất khẩu, chuyển từ khoáng sản thô sang sản phẩm tinh chế. Tổng thể, các điều kiện này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.
>> Đọc thêm: Thủ tục xin giấy phép kinh doanh khoáng sản
3. Hồ sơ và thủ tục xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng
Hồ sơ xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để tránh trì hoãn tại hải quan. Các tài liệu cơ bản bao gồm:
- Giấy phép khai thác khoáng sản và giấy chứng nhận nguồn gốc.
- Chứng nhận chất lượng sản phẩm từ cơ quan kiểm định độc lập.
- Hợp đồng xuất khẩu và hóa đơn thương mại.
- Giấy phép xuất khẩu từ Bộ Công Thương nếu khoáng sản thuộc diện quản lý đặc biệt.
Theo Nghị định số 09/2021/NĐ-CP, hồ sơ phải thể hiện rõ nguồn gốc hợp pháp và quy trình chế biến khoáng sản làm vật liệu xây dựng, đảm bảo tính minh bạch. Thủ tục nộp hồ sơ thực hiện qua Cổng dịch vụ công quốc gia và Hệ thống thông quan tự động theo Nghị định số 118/2025/NĐ-CP, với thời gian xử lý tờ khai thường trong ngày nếu hồ sơ đầy đủ và thuộc luồng miễn kiểm tra. Thông tư số 04/2021/TT-BXD hỗ trợ bằng cách quy định chi tiết danh mục và tiêu chuẩn kỹ thuật đối với khoáng sản xuất khẩu, giúp doanh nghiệp dễ dàng đối chiếu và bổ sung nếu thiếu.
Sau khi nộp, doanh nghiệp theo dõi qua hệ thống điện tử của hải quan để nhận kết quả phân luồng tờ khai. Nếu có kiểm tra thực tế (luồng Đỏ), cần chuẩn bị mẫu sản phẩm để kiểm nghiệm đối chiếu với tiêu chuẩn kỹ thuật tại Thông tư 04/2021/TT-BXD. Việc sử dụng dịch vụ logistics chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ vận chuyển an toàn, đặc biệt với hàng hóa cồng kềnh như đá hoặc sỏi. Toàn bộ thủ tục nhằm đảm bảo xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
4. Lưu ý quan trọng khi xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng
Khi thực hiện xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng, doanh nghiệp cần chú ý đến các rủi ro tiềm ẩn để bảo vệ lợi ích kinh doanh. Đầu tiên, theo dõi biến động chính sách pháp luật, vì Nghị định số 09/2021/NĐ-CP và Thông tư số 04/2021/TT-BXD thường xuyên được rà soát để phù hợp với tình hình kinh tế và quy hoạch tài nguyên. Ví dụ, các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt, yêu cầu doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và chế biến sâu để giảm phát thải.
Thứ hai, đánh giá rủi ro thị trường, như biến động giá nguyên liệu toàn cầu hoặc cạnh tranh từ các nước lân cận. Doanh nghiệp nên đa dạng hóa đối tác để tránh phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Ngoài ra, tuân thủ các quy định hải quan quốc tế, bao gồm việc áp mã HS chính xác cho khoáng sản và đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể về hàm lượng, kích thước hạt theo quy định xuất khẩu để tránh bị xử phạt hoặc đình chỉ thông quan.
Cuối cùng, hợp tác với các chuyên gia pháp lý để kiểm tra hợp đồng, tránh tranh chấp về chất lượng hoặc thanh toán. Việc bảo hiểm hàng hóa cũng là lưu ý thiết yếu, đặc biệt với vận chuyển đường biển. Những điểm này giúp xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng trở thành hoạt động bền vững và sinh lời lâu dài.
5. Câu hỏi thường gặp
Những loại khoáng sản nào được phép xuất khẩu làm vật liệu xây dựng?
Theo Nghị định số 09/2021/NĐ-CP, các loại khoáng sản như cát trắng cát mịn, đá vôi, đá khối được phép xuất khẩu nếu đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật và đã qua chế biến theo quy định. Những loại này phải có nguồn gốc hợp pháp và không thuộc danh mục cấm hoặc tạm dừng xuất khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra danh sách cập nhật từ Bộ Xây dựng.
Thời gian thủ tục xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng mất bao lâu?
Thủ tục thường mất từ 90 ngày trở lên đối với quy trình tổng thể, tùy thuộc vào tình trạng cấp phép khai thác và kiểm tra chuyên ngành. Bước xin giấy phép khai thác theo Luật Địa chất và Khoáng sản 2024 có thể kéo dài từ 90 ngày làm việc trở lên, trong khi thông quan thực tế chỉ mất 1-3 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Làm thế nào để tránh rủi ro pháp lý khi xuất khẩu?
Để tránh rủi ro, doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ Nghị định số 09/2021/NĐ-CP về quản lý vật liệu xây dựng và Thông tư số 04/2021/TT-BXD về điều kiện, tiêu chuẩn kỹ thuật xuất khẩu khoáng sản. Kiểm tra nguồn gốc khoáng sản, ký hợp đồng rõ ràng và sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.
Xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng là cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật để thành công. Việc tuân thủ các quy định không chỉ giúp tránh phạt mà còn nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Nếu bạn đang lên kế hoạch thực hiện, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thủ tục nhanh chóng.
Để lại một bình luận