Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu được chứng thực

Trong kỷ nguyên số, việc ký kết hợp đồng, gửi nhận hóa đơn hay xác lập các thỏa thuận thương mại qua mạng đã trở thành hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp. Tuy nhiên, một tệp tin điện tử lưu trên máy tính hay một tin nhắn văn bản thông thường rất dễ bị chỉnh sửa, cắt ghép mà không để lại dấu vết rõ ràng. Điều này đặt ra bài toán lớn về mặt chứng cứ khi xảy ra tranh chấp. Để giải quyết triệt để rủi ro này, pháp luật Việt Nam đã thiết lập cơ chế chứng thực nhằm mang lại giá trị pháp lý vững chắc cho các thông điệp dữ liệu trên không gian số. Hãy cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu sâu hơn về giá trị pháp lý của loại hình này.

1. Cơ sở pháp lý bảo hộ thông điệp dữ liệu theo Thông tư số 53/2025/TT-BKHCN

Giá trị pháp lý của một thông điệp dữ liệu không tự nhiên có được mà phải dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt do cơ quan nhà nước quy định. Văn bản pháp lý nền tảng điều chỉnh trực tiếp hoạt động này hiện nay là Thông tư số 53/2025/TT-BKHCN (ban hành ngày 311/12/2025, có hiệu lực từ 01/7/2026) quy định "Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu đối với dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu".

Theo tinh thần của Thông tư số 53/2025/TT-BKHCN, khi một thông điệp dữ liệu được chứng thực bởi tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép, nó sẽ được thừa nhận có giá trị pháp lý như văn bản gốc. Việc ban hành quy chuẩn này nhằm chuẩn hóa các thuật toán mã hóa, dấu thời gian và quy trình lưu vết kỹ thuật, giúp các giao dịch điện tử có một điểm tựa pháp lý vững chắc, không thể bị phủ nhận một cách cảm tính từ bất kỳ bên nào trong giao dịch.

2. Các điều kiện cốt lõi để thông điệp dữ liệu đạt giá trị như bản gốc

Để được cơ quan tài phán hoặc bên thứ ba thừa nhận có giá trị như một văn bản giấy có ký tên, đóng dấu truyền thống, thông điệp dữ liệu sau khi chứng thực phải đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn kỹ thuật sau đây:

  • Tính toàn vẹn tuyệt đối: Nội dung của thông điệp dữ liệu phải đảm bảo chưa bị thay đổi, cắt ghép hay can thiệp kể từ thời điểm được tổ chức chứng thực xác nhận, ngoại trừ những thay đổi hình thức kỹ thuật phát sinh trong quá trình truyền gửi thông thường.
  • Định danh chính xác chủ thể: Hệ thống chứng thực phải xác định được chính xác người khởi tạo, người gửi và người nhận thông điệp thông qua chứng thư số hoặc các phương thức định danh điện tử hợp pháp được pháp luật thừa nhận.
  • Khả năng tiếp cận và hiển thị: Thông tin chứa trong thông điệp dữ liệu phải có khả năng truy cập, mở ra và đọc được dưới dạng hoàn chỉnh để có thể tra cứu, sử dụng khi cần thiết trong tương lai.

>>> Xem thêm bài viết: Dịch vụ thẩm định tính pháp lý hợp đồng điện tử tại đây.

3. Sự khác biệt về hiệu lực chứng cứ giữa thông điệp thường và thông điệp được chứng thực

Sự khác biệt lớn nhất giữa một thông điệp dữ liệu thông thường (như một email, một tin nhắn chat) và một thông điệp đã qua chứng thực nằm ở nghĩa vụ chứng minh khi xảy ra tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài thương mại. Đối với các thông điệp dữ liệu thông thường, khi một bên lên tiếng phủ nhận nội dung hoặc cho rằng tệp tin đã bị chỉnh sửa, bên đưa ra chứng cứ phải tự bỏ chi phí và công sức để thuê các đơn vị giám định công nghệ thông tin kiểm tra vệt dữ liệu rất phức tạp.

Ngược lại, đối với thông điệp dữ liệu đã được chứng thực theo Quy chuẩn quốc gia, bản thân tệp tin đó đã mang giá trị chứng cứ mặc nhiên. Do dấu thời gian và mã định danh tệp (mã hash) đã được tổ chức chứng thực lưu giữ độc lập, các bên không thể tự ý thay đổi dữ liệu hay chối bỏ trách nhiệm giao dịch của mình. Cơ quan xét xử sẽ sử dụng ngay các chứng thư điện tử này làm căn cứ phân định trách nhiệm mà không cần qua các bước giám định tư pháp phức tạp, giúp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí cho các đương sự.

>>> Xem thêm bài viết: Thủ tục xác lập chứng cứ từ thông điệp dữ liệu tại đây.

4. Các rủi ro pháp lý thường gặp khi sử dụng thông điệp dữ liệu chưa chứng thực

Việc doanh nghiệp chủ quan sử dụng các định dạng số hóa thô, thiếu các biện pháp bảo mật và chứng thực điện tử sẽ tự đẩy mình vào những tình huống bất lợi về mặt pháp lý:

  • Bị đối tác đơn phương chối bỏ giao dịch: Khi thị trường biến động có hại, đối tác hoàn toàn có thể tuyên bố tài khoản email hoặc chữ ký điện tử thông thường của họ bị hack, dẫn đến việc hợp đồng điện tử bị vô hiệu do không chứng minh được tính chính chủ.
  • Bị từ chối tiếp nhận làm chứng cứ gốc: Nhiều cơ quan hành chính hoặc Tòa án sẽ từ chối in ấn và công nhận các ảnh chụp màn hình tin nhắn, email làm chứng cứ trực tiếp nếu không có vi bằng hoặc chứng thư của tổ chức chứng thực thông điệp dữ liệu đi kèm.
  • Nguy cơ bị can thiệp kỹ thuật tinh vi: Các tệp tin văn bản thông thường gửi qua mạng rất dễ bị mã độc hoặc các bên có ý đồ xấu chỉnh sửa con số, điều khoản mà hệ thống máy tính thông thường của doanh nghiệp không thể tự phát hiện ra được.

Sự đan xen giữa các quy định pháp luật và các giải pháp kỹ thuật bảo mật chữ ký số, thông điệp dữ liệu đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự cố vấn chuyên nghiệp để tránh các lỗ hổng bảo mật đáng tiếc. Nếu quý khách hàng hoặc doanh nghiệp có bất kỳ vướng mắc nào liên quan đến giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu hoặc cần luật sư chuyên môn hỗ trợ rà soát hợp đồng điện tử, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật ACC để nhận được sự tư vấn chuyên sâu và kịp thời nhất.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *